Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nhà thờ As Sālimīyah, Kuwait 🇰🇼
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:47 ↑ 62.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:46 ↑ 297.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 59m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 37.34°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.893 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nhà thờ As Sālimīyah
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:37
↑
84° Đông
|
18:05
↑
276° Tây
|
12h 27m | +1m 45s | 04:17 | 19:26 | 04:45 | 18:57 | 05:13 | 18:30 | 11:51 | 149.48 |
| 2 |
05:36
↑
84° Đông
|
18:06
↑
276° Tây
|
12h 29m | +1m 45s | 04:16 | 19:27 | 04:44 | 18:58 | 05:12 | 18:30 | 11:51 | 149.52 |
| 3 |
05:35
↑
84° Đông
|
18:06
↑
277° Tây
|
12h 31m | +1m 44s | 04:14 | 19:27 | 04:43 | 18:59 | 05:11 | 18:31 | 11:51 | 149.57 |
| 4 |
05:34
↑
83° Đông
|
18:07
↑
277° Tây
|
12h 33m | +1m 44s | 04:13 | 19:28 | 04:41 | 18:59 | 05:09 | 18:31 | 11:50 | 149.62 |
| 5 |
05:33
↑
83° Đông
|
18:08
↑
278° Tây
|
12h 34m | +1m 44s | 04:12 | 19:29 | 04:40 | 19:00 | 05:08 | 18:32 | 11:50 | 149.66 |
| 6 |
05:32
↑
82° Đông
|
18:08
↑
278° Tây
|
12h 36m | +1m 44s | 04:10 | 19:29 | 04:39 | 19:01 | 05:07 | 18:33 | 11:50 | 149.71 |
| 7 |
05:30
↑
82° Đông
|
18:09
↑
278° Tây
|
12h 38m | +1m 43s | 04:09 | 19:30 | 04:38 | 19:01 | 05:06 | 18:33 | 11:49 | 149.73 |
| 8 |
05:29
↑
81° Đông
|
18:09
↑
279° Tây
|
12h 40m | +1m 43s | 04:08 | 19:31 | 04:37 | 19:02 | 05:05 | 18:34 | 11:49 | 149.78 |
| 9 |
05:28
↑
81° Đông
|
18:10
↑
279° Tây
|
12h 41m | +1m 43s | 04:06 | 19:32 | 04:35 | 19:03 | 05:04 | 18:34 | 11:49 | 149.83 |
| 10 |
05:27
↑
80° Đông
|
18:10
↑
280° Tây
|
12h 43m | +1m 42s | 04:05 | 19:32 | 04:34 | 19:03 | 05:02 | 18:35 | 11:49 | 149.86 |
| 11 |
05:26
↑
80° Đông
|
18:11
↑
280° Tây
|
12h 45m | +1m 42s | 04:04 | 19:33 | 04:33 | 19:04 | 05:01 | 18:36 | 11:48 | 149.90 |
| 12 |
05:25
↑
80° Đông
|
18:12
↑
281° Tây
|
12h 46m | +1m 41s | 04:03 | 19:34 | 04:32 | 19:05 | 05:00 | 18:36 | 11:48 | 149.97 |
| 13 |
05:24
↑
79° Đông
|
18:12
↑
281° Tây
|
12h 48m | +1m 41s | 04:01 | 19:35 | 04:30 | 19:06 | 04:59 | 18:37 | 11:48 | 150.01 |
| 14 |
05:23
↑
79° Đông
|
18:13
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | +1m 41s | 04:00 | 19:36 | 04:29 | 19:06 | 04:58 | 18:38 | 11:48 | 150.03 |
| 15 |
05:21
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +1m 40s | 03:59 | 19:36 | 04:28 | 19:07 | 04:57 | 18:38 | 11:47 | 150.07 |
| 16 |
05:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:14
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +1m 40s | 03:58 | 19:37 | 04:27 | 19:08 | 04:56 | 18:39 | 11:47 | 150.13 |
| 17 |
05:19
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | +1m 39s | 03:56 | 19:38 | 04:26 | 19:08 | 04:54 | 18:40 | 11:47 | 150.17 |
| 18 |
05:18
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | +1m 39s | 03:55 | 19:39 | 04:25 | 19:09 | 04:53 | 18:40 | 11:47 | 150.22 |
| 19 |
05:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | +1m 38s | 03:54 | 19:40 | 04:23 | 19:10 | 04:52 | 18:41 | 11:46 | 150.27 |
| 20 |
05:16
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +1m 38s | 03:52 | 19:40 | 04:22 | 19:11 | 04:51 | 18:42 | 11:46 | 150.28 |
| 21 |
05:15
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +1m 37s | 03:51 | 19:41 | 04:21 | 19:11 | 04:50 | 18:42 | 11:46 | 150.35 |
| 22 |
05:14
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +1m 36s | 03:50 | 19:42 | 04:20 | 19:12 | 04:49 | 18:43 | 11:46 | 150.36 |
| 23 |
05:13
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +1m 36s | 03:49 | 19:43 | 04:19 | 19:13 | 04:48 | 18:43 | 11:46 | 150.41 |
| 24 |
05:12
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +1m 35s | 03:48 | 19:44 | 04:18 | 19:13 | 04:47 | 18:44 | 11:45 | 150.45 |
| 25 |
05:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +1m 34s | 03:46 | 19:45 | 04:17 | 19:14 | 04:46 | 18:45 | 11:45 | 150.49 |
| 26 |
05:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | +1m 34s | 03:45 | 19:45 | 04:16 | 19:15 | 04:45 | 18:45 | 11:45 | 150.54 |
| 27 |
05:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +1m 33s | 03:44 | 19:46 | 04:15 | 19:16 | 04:44 | 18:46 | 11:45 | 150.58 |
| 28 |
05:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +1m 32s | 03:43 | 19:47 | 04:14 | 19:16 | 04:43 | 18:47 | 11:45 | 150.60 |
| 29 |
05:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +1m 31s | 03:42 | 19:48 | 04:12 | 19:17 | 04:42 | 18:48 | 11:45 | 150.63 |
| 30 |
05:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +1m 30s | 03:41 | 19:49 | 04:11 | 19:18 | 04:41 | 18:48 | 11:44 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nhà thờ As Sālimīyah. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nhà thờ As Sālimīyah, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nhà thờ As Sālimīyah
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nhà thờ As Sālimīyah
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kuwait:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Nhà thờ As Sālimīyah
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Nhà thờ As Sālimīyah.