Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nicosia, Síp 🇨🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 82.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:10 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 49.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.655 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nicosia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
99° Đông
17:41
262° Tây
11h 25m +2m 10s 04:52 19:06 05:21 18:36 05:50 18:07 11:58 148.22
2
06:15
98° Đông
17:42
262° Tây
11h 27m +2m 10s 04:50 19:07 05:20 18:37 05:49 18:08 11:58 148.26
3
06:13
98° Đông
17:43
262° Tây
11h 29m +2m 11s 04:49 19:07 05:18 18:38 05:48 18:09 11:58 148.30
4
06:12
97° Đông
17:44
263° Tây
11h 31m +2m 11s 04:48 19:08 05:17 18:39 05:46 18:10 11:58 148.33
5
06:11
97° Đông
17:45
263° Tây
11h 33m +2m 11s 04:46 19:09 05:16 18:40 05:45 18:11 11:58 148.37
6
06:09
96° Đông
17:46
264° Tây
11h 36m +2m 12s 04:45 19:10 05:14 18:41 05:44 18:11 11:57 148.41
7
06:08
96° Đông
17:46
264° Tây
11h 38m +2m 12s 04:44 19:11 05:13 18:41 05:42 18:12 11:57 148.45
8
06:07
95° Đông
17:47
265° Tây
11h 40m +2m 12s 04:42 19:12 05:12 18:42 05:41 18:13 11:57 148.49
9
06:05
95° Đông
17:48
265° Tây
11h 42m +2m 12s 04:41 19:13 05:10 18:43 05:40 18:14 11:57 148.53
10
06:04
94° Đông
17:49
266° Tây
11h 44m +2m 12s 04:40 19:14 05:09 18:44 05:38 18:15 11:56 148.57
11
06:03
94° Đông
17:50
266° Tây
11h 47m +2m 13s 04:38 19:14 05:08 18:45 05:37 18:16 11:56 148.61
12
06:01
94° Đông
17:51
267° Tây
11h 49m +2m 13s 04:37 19:15 05:06 18:46 05:36 18:16 11:56 148.65
13
06:00
93° Đông
17:51
267° Tây
11h 51m +2m 13s 04:35 19:16 05:05 18:47 05:34 18:17 11:56 148.69
14
05:59
93° Đông
17:52
268° Tây
11h 53m +2m 13s 04:34 19:17 05:04 18:47 05:33 18:18 11:55 148.73
15
05:57
92° Đông
17:53
268° Tây
11h 55m +2m 13s 04:33 19:18 05:02 18:48 05:31 18:19 11:55 148.77
16
05:56
92° Đông
17:54
269° Tây
11h 58m +2m 13s 04:31 19:19 05:01 18:49 05:30 18:20 11:55 148.81
17
05:54
91° Đông
17:55
269° Tây
12h 00m +2m 13s 04:30 19:20 04:59 18:50 05:29 18:21 11:54 148.85
18
05:53
91° Đông
17:56
270° Tây
12h 02m +2m 13s 04:28 19:21 04:58 18:51 05:27 18:21 11:54 148.90
19
05:52
90° Đông
17:56
270° Tây
12h 04m +2m 13s 04:27 19:22 04:56 18:52 05:26 18:22 11:54 148.94
20
05:50
90° Đông
17:57
271° Tây
12h 07m +2m 13s 04:25 19:22 04:55 18:53 05:24 18:23 11:54 148.98
21
05:49
89° Đông
17:58
271° Tây
12h 09m +2m 13s 04:24 19:23 04:54 18:53 05:23 18:24 11:53 149.02
22
05:47
89° Đông
17:59
272° Tây
12h 11m +2m 13s 04:22 19:24 04:52 18:54 05:22 18:25 11:53 149.06
23
05:46
88° Đông
18:00
272° Tây
12h 13m +2m 13s 04:21 19:25 04:51 18:55 05:20 18:26 11:53 149.10
24
05:45
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 16m +2m 13s 04:19 19:26 04:49 18:56 05:19 18:26 11:52 149.14
25
05:43
87° Đông
18:01
273° Tây
12h 18m +2m 13s 04:18 19:27 04:48 18:57 05:17 18:27 11:52 149.19
26
05:42
87° Đông
18:02
274° Tây
12h 20m +2m 13s 04:16 19:28 04:46 18:58 05:16 18:28 11:52 149.23
27
05:40
86° Đông
18:03
274° Tây
12h 22m +2m 13s 04:15 19:29 04:45 18:59 05:14 18:29 11:51 149.27
28
05:39
86° Đông
18:04
274° Tây
12h 24m +2m 12s 04:13 19:30 04:43 18:59 05:13 18:30 11:51 149.31
29
06:37
85° Đông
19:05
275° Tây
12h 27m +2m 12s 05:11 20:31 05:42 20:00 06:12 19:31 12:51 149.35
30
06:36
85° Đông
19:05
275° Tây
12h 29m +2m 12s 05:10 20:32 05:40 20:01 06:10 19:31 12:51 149.39
31
06:35
84° Đông
19:06
276° Tây
12h 31m +2m 12s 05:08 20:33 05:39 20:02 06:09 19:32 12:50 149.44

Trong Nicosia, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nicosia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nicosia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nicosia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí