Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nigel, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 85.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 274.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 50m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -67.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.458 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nigel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:46
94° Đông
18:05
266° Tây
12h 19m +1m 33s 04:28 19:23 04:55 18:56 05:22 18:29 11:55 149.78
2
05:44
94° Đông
18:06
265° Tây
12h 21m +1m 33s 04:27 19:24 04:54 18:57 05:21 18:30 11:55 149.74
3
05:43
95° Đông
18:06
265° Tây
12h 23m +1m 33s 04:25 19:25 04:53 18:57 05:20 18:30 11:55 149.69
4
05:42
95° Đông
18:07
264° Tây
12h 24m +1m 33s 04:24 19:25 04:52 18:58 05:19 18:31 11:54 149.65
5
05:41
96° Đông
18:07
264° Tây
12h 26m +1m 32s 04:23 19:26 04:50 18:58 05:17 18:31 11:54 149.61
6
05:40
96° Đông
18:08
264° Tây
12h 27m +1m 32s 04:22 19:26 04:49 18:59 05:16 18:32 11:54 149.57
7
05:39
96° Đông
18:08
263° Tây
12h 29m +1m 32s 04:21 19:27 04:48 18:59 05:15 18:32 11:54 149.53
8
05:38
97° Đông
18:09
263° Tây
12h 30m +1m 32s 04:19 19:27 04:47 19:00 05:14 18:33 11:53 149.49
9
05:37
97° Đông
18:09
262° Tây
12h 32m +1m 32s 04:18 19:28 04:46 19:00 05:13 18:33 11:53 149.44
10
05:36
98° Đông
18:10
262° Tây
12h 33m +1m 32s 04:17 19:29 04:45 19:01 05:12 18:34 11:53 149.40
11
05:35
98° Đông
18:10
262° Tây
12h 35m +1m 32s 04:16 19:29 04:44 19:01 05:11 18:34 11:52 149.36
12
05:34
99° Đông
18:11
261° Tây
12h 36m +1m 32s 04:15 19:30 04:43 19:02 05:10 18:35 11:52 149.31
13
05:33
99° Đông
18:11
261° Tây
12h 38m +1m 31s 04:14 19:31 04:41 19:03 05:09 18:35 11:52 149.27
14
05:32
100° Đông
18:12
260° Tây
12h 39m +1m 31s 04:12 19:31 04:40 19:03 05:08 18:36 11:52 149.23
15
05:31
100° Đông
18:12
260° Tây
12h 41m +1m 31s 04:11 19:32 04:39 19:04 05:07 18:36 11:51 149.19
16
05:30
100° Đông
18:13
260° Tây
12h 43m +1m 31s 04:10 19:33 04:38 19:05 05:06 18:37 11:51 149.14
17
05:29
101° Đông
18:13
259° Tây
12h 44m +1m 30s 04:09 19:33 04:37 19:05 05:05 18:37 11:51 149.10
18
05:28
101° Đông
18:14
259° Tây Tây Nam
12h 46m +1m 30s 04:08 19:34 04:36 19:06 05:04 18:38 11:51 149.06
19
05:27
102° Đông Đông Nam
18:14
258° Tây Tây Nam
12h 47m +1m 30s 04:07 19:35 04:35 19:06 05:03 18:39 11:51 149.01
20
05:26
102° Đông Đông Nam
18:15
258° Tây Tây Nam
12h 49m +1m 29s 04:06 19:36 04:34 19:07 05:02 18:39 11:50 148.97
21
05:25
102° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
12h 50m +1m 29s 04:05 19:36 04:33 19:08 05:01 18:40 11:50 148.93
22
05:24
103° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
12h 52m +1m 29s 04:03 19:37 04:32 19:08 05:00 18:41 11:50 148.89
23
05:23
103° Đông Đông Nam
18:17
257° Tây Tây Nam
12h 53m +1m 28s 04:02 19:38 04:31 19:09 04:59 18:41 11:50 148.84
24
05:22
104° Đông Đông Nam
18:17
256° Tây Tây Nam
12h 54m +1m 28s 04:01 19:39 04:30 19:10 04:58 18:42 11:50 148.80
25
05:22
104° Đông Đông Nam
18:18
256° Tây Tây Nam
12h 56m +1m 27s 04:00 19:40 04:29 19:11 04:57 18:42 11:50 148.76
26
05:21
104° Đông Đông Nam
18:19
256° Tây Tây Nam
12h 57m +1m 27s 03:59 19:40 04:28 19:11 04:56 18:43 11:50 148.72
27
05:20
105° Đông Đông Nam
18:19
255° Tây Tây Nam
12h 59m +1m 26s 03:58 19:41 04:27 19:12 04:55 18:44 11:49 148.68
28
05:19
105° Đông Đông Nam
18:20
255° Tây Tây Nam
13h 00m +1m 26s 03:57 19:42 04:26 19:13 04:55 18:44 11:49 148.64
29
05:18
105° Đông Đông Nam
18:21
254° Tây Tây Nam
13h 02m +1m 25s 03:56 19:43 04:25 19:14 04:54 18:45 11:49 148.60
30
05:18
106° Đông Đông Nam
18:21
254° Tây Tây Nam
13h 03m +1m 24s 03:55 19:44 04:25 19:14 04:53 18:46 11:49 148.56
31
05:17
106° Đông Đông Nam
18:22
254° Tây Tây Nam
13h 04m +1m 24s 03:54 19:45 04:24 19:15 04:52 18:47 11:49 148.53

Trong Nigel, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nigel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nigel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nigel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí