Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nitra, Slovakia 🇸🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 77.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 283.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 22m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 34.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.876 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nitra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:47
94° Đông
18:26
266° Tây
11h 39m -3m 29s 05:02 20:11 05:39 19:34 06:15 18:58 12:37 149.78
2
06:48
94° Đông
18:24
265° Tây
11h 36m -3m 29s 05:03 20:09 05:40 19:32 06:16 18:56 12:37 149.74
3
06:49
95° Đông
18:22
265° Tây
11h 32m -3m 29s 05:05 20:07 05:42 19:30 06:18 18:54 12:36 149.69
4
06:51
96° Đông
18:20
264° Tây
11h 29m -3m 28s 05:06 20:04 05:43 19:28 06:19 18:52 12:36 149.65
5
06:52
96° Đông
18:18
264° Tây
11h 25m -3m 28s 05:08 20:02 05:44 19:26 06:20 18:50 12:36 149.61
6
06:54
97° Đông
18:16
263° Tây
11h 22m -3m 28s 05:09 20:00 05:46 19:24 06:22 18:48 12:35 149.57
7
06:55
97° Đông
18:14
262° Tây
11h 18m -3m 28s 05:11 19:58 05:47 19:22 06:23 18:46 12:35 149.53
8
06:57
98° Đông
18:12
262° Tây
11h 15m -3m 28s 05:12 19:56 05:49 19:20 06:25 18:44 12:35 149.48
9
06:58
98° Đông
18:10
261° Tây
11h 12m -3m 27s 05:14 19:54 05:50 19:18 06:26 18:42 12:35 149.44
10
06:59
99° Đông
18:08
261° Tây
11h 08m -3m 27s 05:15 19:52 05:52 19:16 06:28 18:40 12:34 149.40
11
07:01
100° Đông
18:06
260° Tây
11h 05m -3m 27s 05:17 19:50 05:53 19:14 06:29 18:38 12:34 149.36
12
07:02
100° Đông
18:04
260° Tây
11h 01m -3m 26s 05:18 19:48 05:54 19:12 06:30 18:36 12:34 149.31
13
07:04
101° Đông
18:02
259° Tây
10h 58m -3m 26s 05:20 19:46 05:56 19:10 06:32 18:34 12:34 149.27
14
07:05
101° Đông Đông Nam
18:00
258° Tây Tây Nam
10h 54m -3m 25s 05:21 19:44 05:57 19:08 06:33 18:32 12:33 149.23
15
07:07
102° Đông Đông Nam
17:58
258° Tây Tây Nam
10h 51m -3m 25s 05:23 19:42 05:59 19:06 06:35 18:30 12:33 149.18
16
07:08
102° Đông Đông Nam
17:56
257° Tây Tây Nam
10h 47m -3m 24s 05:24 19:40 06:00 19:04 06:36 18:28 12:33 149.14
17
07:10
103° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
10h 44m -3m 24s 05:25 19:39 06:02 19:03 06:38 18:27 12:33 149.10
18
07:11
104° Đông Đông Nam
17:53
256° Tây Tây Nam
10h 41m -3m 23s 05:27 19:37 06:03 19:01 06:39 18:25 12:32 149.06
19
07:13
104° Đông Đông Nam
17:51
256° Tây Tây Nam
10h 37m -3m 22s 05:28 19:35 06:04 18:59 06:41 18:23 12:32 149.01
20
07:14
105° Đông Đông Nam
17:49
255° Tây Tây Nam
10h 34m -3m 22s 05:30 19:33 06:06 18:57 06:42 18:21 12:32 148.97
21
07:16
105° Đông Đông Nam
17:47
254° Tây Tây Nam
10h 31m -3m 21s 05:31 19:31 06:07 18:55 06:43 18:19 12:32 148.93
22
07:17
106° Đông Đông Nam
17:45
254° Tây Tây Nam
10h 27m -3m 20s 05:33 19:30 06:09 18:54 06:45 18:18 12:32 148.88
23
07:19
106° Đông Đông Nam
17:43
253° Tây Tây Nam
10h 24m -3m 19s 05:34 19:28 06:10 18:52 06:46 18:16 12:32 148.84
24
07:20
107° Đông Đông Nam
17:42
253° Tây Tây Nam
10h 21m -3m 19s 05:35 19:26 06:11 18:50 06:48 18:14 12:31 148.80
25
06:22
107° Đông Đông Nam
16:40
252° Tây Tây Nam
10h 17m -3m 18s 04:37 18:25 05:13 17:49 05:49 17:12 11:31 148.76
26
06:24
108° Đông Đông Nam
16:38
252° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 17s 04:38 18:23 05:14 17:47 05:51 17:11 11:31 148.72
27
06:25
108° Đông Đông Nam
16:36
251° Tây Tây Nam
10h 11m -3m 16s 04:40 18:22 05:16 17:46 05:52 17:09 11:31 148.68
28
06:27
109° Đông Đông Nam
16:35
251° Tây Tây Nam
10h 07m -3m 15s 04:41 18:20 05:17 17:44 05:54 17:08 11:31 148.64
29
06:28
110° Đông Đông Nam
16:33
250° Tây Tây Nam
10h 04m -3m 13s 04:42 18:18 05:19 17:42 05:55 17:06 11:31 148.60
30
06:30
110° Đông Đông Nam
16:31
250° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 12s 04:44 18:17 05:20 17:41 05:57 17:04 11:31 148.56
31
06:31
111° Đông Đông Nam
16:30
249° Tây Tây Nam
9h 58m -3m 11s 04:45 18:16 05:21 17:39 05:58 17:03 11:31 148.53

Trong Nitra, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nitra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nitra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nitra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Slovakia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí