Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nitra, Slovakia 🇸🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 77.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 283.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 22m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 35.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.876 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nitra

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:51
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m -0m 48s 01:31 00:11 03:11 22:31 04:08 21:33 12:51 152.08
2
04:51
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m -0m 53s 01:33 00:09 03:12 22:30 04:09 21:33 12:51 152.08
3
04:52
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m -0m 58s 01:36 00:07 03:13 22:30 04:10 21:33 12:51 152.08
4
04:53
53° Đông Bắc
20:50
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m -1m 03s 01:39 00:05 03:14 22:29 04:11 21:32 12:52 152.09
5
04:53
53° Đông Bắc
20:50
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -1m 08s 01:41 00:02 03:15 22:28 04:11 21:32 12:52 152.09
6
04:54
53° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m -1m 12s 01:44 23:57 03:16 22:27 04:12 21:31 12:52 152.09
7
04:55
54° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 17s 01:47 23:55 03:17 22:26 04:13 21:30 12:52 152.09
8
04:56
54° Đông Bắc
20:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -1m 21s 01:50 23:52 03:18 22:25 04:14 21:30 12:52 152.09
9
04:57
54° Đông Bắc
20:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 26s 01:53 23:49 03:20 22:24 04:15 21:29 12:52 152.09
10
04:57
54° Đông Bắc
20:47
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -1m 30s 01:56 23:47 03:21 22:23 04:16 21:28 12:53 152.08
11
04:58
54° Đông Bắc
20:47
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m -1m 34s 02:02 23:44 03:22 22:22 04:17 21:28 12:53 152.08
12
04:59
55° Đông Bắc
20:46
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 39s 02:02 23:41 03:24 22:21 04:18 21:27 12:53 152.07
13
05:00
55° Đông Bắc
20:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 43s 02:05 23:39 03:25 22:20 04:19 21:26 12:53 152.07
14
05:01
55° Đông Bắc
20:44
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m -1m 47s 02:08 23:36 03:27 22:18 04:21 21:25 12:53 152.06
15
05:02
55° Đông Bắc
20:44
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m -1m 51s 02:11 23:33 03:28 22:17 04:22 21:24 12:53 152.06
16
05:03
56° Đông Bắc
20:43
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m -1m 54s 02:14 23:31 03:30 22:16 04:23 21:23 12:53 152.05
17
05:04
56° Đông Bắc
20:42
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m -1m 58s 02:16 23:28 03:31 22:14 04:24 21:22 12:53 152.04
18
05:05
56° Đông Đông Bắc
20:41
304° Tây Tây Bắc
15h 35m -2m 02s 02:19 23:25 03:33 22:13 04:25 21:21 12:53 152.03
19
05:07
57° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 05s 02:22 23:22 03:34 22:11 04:27 21:19 12:53 152.02
20
05:08
57° Đông Đông Bắc
20:39
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 09s 02:25 23:20 03:36 22:10 04:28 21:18 12:54 152.01
21
05:09
57° Đông Đông Bắc
20:38
303° Tây Tây Bắc
15h 28m -2m 12s 02:28 23:17 03:38 22:08 04:29 21:17 12:54 152.00
22
05:10
58° Đông Đông Bắc
20:37
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 15s 02:31 23:14 03:40 22:06 04:31 21:16 12:54 151.99
23
05:11
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 19s 02:34 23:11 03:41 22:05 04:32 21:14 12:54 151.97
24
05:12
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 22s 02:37 23:08 03:43 22:03 04:33 21:13 12:54 151.96
25
05:14
59° Đông Đông Bắc
20:33
301° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 25s 02:39 23:06 03:45 22:01 04:35 21:12 12:54 151.94
26
05:15
59° Đông Đông Bắc
20:32
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 27s 02:42 23:03 03:47 22:00 04:36 21:10 12:54 151.93
27
05:16
59° Đông Đông Bắc
20:31
300° Tây Tây Bắc
15h 14m -2m 30s 02:45 23:00 03:48 21:58 04:38 21:09 12:54 151.91
28
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:29
300° Tây Tây Bắc
15h 11m -2m 33s 02:48 22:57 03:50 21:56 04:39 21:07 12:54 151.90
29
05:19
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
15h 09m -2m 36s 02:50 22:55 03:52 21:54 04:41 21:06 12:54 151.88
30
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:27
299° Tây Tây Bắc
15h 06m -2m 38s 02:53 22:52 03:54 21:52 04:42 21:04 12:54 151.86
31
05:21
61° Đông Đông Bắc
20:25
299° Tây Tây Bắc
15h 04m -2m 41s 02:56 22:49 03:56 21:50 04:43 21:03 12:54 151.85

Trong Nitra, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nitra

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nitra

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nitra

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Slovakia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí