Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nogales, México 🇲🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:45 278.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -52.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.648 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nogales

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
80° Đông
18:46
280° Tây
12h 46m -1m 49s 04:36 20:10 05:05 19:40 05:34 19:11 12:23 150.96
2
06:00
80° Đông
18:45
279° Tây
12h 44m -1m 49s 04:36 20:09 05:06 19:39 05:35 19:10 12:23 150.93
3
06:01
81° Đông
18:44
279° Tây
12h 43m -1m 49s 04:37 20:07 05:07 19:38 05:36 19:09 12:23 150.89
4
06:01
81° Đông
18:43
278° Tây
12h 41m -1m 50s 04:38 20:06 05:07 19:36 05:36 19:08 12:22 150.85
5
06:02
82° Đông
18:41
278° Tây
12h 39m -1m 50s 04:39 20:04 05:08 19:35 05:37 19:06 12:22 150.82
6
06:02
82° Đông
18:40
278° Tây
12h 37m -1m 50s 04:39 20:03 05:09 19:34 05:37 19:05 12:22 150.78
7
06:03
83° Đông
18:39
277° Tây
12h 35m -1m 51s 04:40 20:02 05:09 19:32 05:38 19:04 12:21 150.75
8
06:04
83° Đông
18:38
277° Tây
12h 33m -1m 51s 04:41 20:00 05:10 19:31 05:39 19:02 12:21 150.71
9
06:04
83° Đông
18:36
276° Tây
12h 32m -1m 51s 04:42 19:59 05:11 19:30 05:39 19:01 12:21 150.67
10
06:05
84° Đông
18:35
276° Tây
12h 30m -1m 51s 04:42 19:57 05:11 19:28 05:40 19:00 12:20 150.63
11
06:05
84° Đông
18:34
275° Tây
12h 28m -1m 52s 04:43 19:56 05:12 19:27 05:41 18:59 12:20 150.59
12
06:06
85° Đông
18:32
275° Tây
12h 26m -1m 52s 04:44 19:55 05:13 19:26 05:41 18:57 12:20 150.56
13
06:07
85° Đông
18:31
274° Tây
12h 24m -1m 52s 04:44 19:53 05:13 19:24 05:42 18:56 12:19 150.51
14
06:07
86° Đông
18:30
274° Tây
12h 22m -1m 52s 04:45 19:52 05:14 19:23 05:42 18:55 12:19 150.47
15
06:08
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 20m -1m 52s 04:46 19:50 05:15 19:22 05:43 18:53 12:19 150.43
16
06:08
87° Đông
18:27
273° Tây
12h 18m -1m 53s 04:47 19:49 05:15 19:20 05:44 18:52 12:18 150.39
17
06:09
87° Đông
18:26
273° Tây
12h 17m -1m 53s 04:47 19:47 05:16 19:19 05:44 18:51 12:18 150.35
18
06:09
88° Đông
18:25
272° Tây
12h 15m -1m 53s 04:48 19:46 05:17 19:18 05:45 18:49 12:18 150.31
19
06:10
88° Đông
18:23
272° Tây
12h 13m -1m 53s 04:49 19:45 05:17 19:16 05:45 18:48 12:17 150.27
20
06:11
88° Đông
18:22
271° Tây
12h 11m -1m 53s 04:49 19:43 05:18 19:15 05:46 18:47 12:17 150.23
21
06:11
89° Đông
18:21
271° Tây
12h 09m -1m 53s 04:50 19:42 05:18 19:14 05:47 18:45 12:17 150.18
22
06:12
89° Đông
18:19
270° Tây
12h 07m -1m 53s 04:51 19:41 05:19 19:12 05:47 18:44 12:16 150.14
23
06:12
90° Đông
18:18
270° Tây
12h 05m -1m 53s 04:51 19:39 05:20 19:11 05:48 18:43 12:16 150.10
24
06:13
90° Đông
18:17
270° Tây
12h 03m -1m 53s 04:52 19:38 05:20 19:10 05:48 18:41 12:15 150.06
25
06:14
91° Đông
18:16
269° Tây
12h 01m -1m 53s 04:53 19:37 05:21 19:08 05:49 18:40 12:15 150.01
26
06:14
91° Đông
18:14
269° Tây
12h 00m -1m 53s 04:53 19:35 05:22 19:07 05:50 18:39 12:15 149.97
27
06:15
92° Đông
18:13
268° Tây
11h 58m -1m 53s 04:54 19:34 05:22 19:06 05:50 18:38 12:14 149.93
28
06:15
92° Đông
18:12
268° Tây
11h 56m -1m 53s 04:55 19:33 05:23 19:04 05:51 18:36 12:14 149.89
29
06:16
92° Đông
18:10
267° Tây
11h 54m -1m 53s 04:55 19:31 05:23 19:03 05:51 18:35 12:14 149.85
30
06:17
93° Đông
18:09
267° Tây
11h 52m -1m 53s 04:56 19:30 05:24 19:02 05:52 18:34 12:13 149.81

Trong Nogales, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nogales

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nogales

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nogales

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong México:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí