Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nuevo Laredo, México 🇲🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:45 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 40m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -41.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.508 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nuevo Laredo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:31
93° Đông
19:23
266° Tây
11h 52m -1m 36s 06:13 20:41 06:40 20:14 07:07 19:47 13:27 149.76
2
07:31
94° Đông
19:22
266° Tây
11h 51m -1m 36s 06:13 20:40 06:40 20:13 07:07 19:46 13:27 149.72
3
07:32
94° Đông
19:21
266° Tây
11h 49m -1m 36s 06:14 20:39 06:41 20:12 07:08 19:45 13:27 149.68
4
07:32
95° Đông
19:20
265° Tây
11h 47m -1m 36s 06:14 20:38 06:41 20:11 07:08 19:44 13:26 149.64
5
07:33
95° Đông
19:19
265° Tây
11h 46m -1m 36s 06:15 20:37 06:42 20:10 07:09 19:43 13:26 149.60
6
07:33
96° Đông
19:18
264° Tây
11h 44m -1m 36s 06:15 20:36 06:42 20:09 07:09 19:42 13:26 149.56
7
07:34
96° Đông
19:17
264° Tây
11h 43m -1m 35s 06:16 20:34 06:43 20:07 07:10 19:41 13:26 149.51
8
07:34
96° Đông
19:16
263° Tây
11h 41m -1m 35s 06:16 20:33 06:43 20:06 07:10 19:39 13:25 149.47
9
07:35
97° Đông
19:15
263° Tây
11h 39m -1m 35s 06:17 20:32 06:44 20:05 07:11 19:38 13:25 149.43
10
07:35
97° Đông
19:13
263° Tây
11h 38m -1m 35s 06:17 20:31 06:44 20:04 07:11 19:37 13:25 149.38
11
07:36
98° Đông
19:12
262° Tây
11h 36m -1m 35s 06:18 20:30 06:45 20:03 07:12 19:36 13:24 149.34
12
07:36
98° Đông
19:11
262° Tây
11h 35m -1m 34s 06:18 20:29 06:45 20:02 07:12 19:35 13:24 149.30
13
07:37
98° Đông
19:10
261° Tây
11h 33m -1m 34s 06:19 20:28 06:46 20:01 07:13 19:34 13:24 149.26
14
07:37
99° Đông
19:09
261° Tây
11h 32m -1m 34s 06:19 20:27 06:46 20:00 07:13 19:33 13:24 149.21
15
07:38
99° Đông
19:08
260° Tây
11h 30m -1m 33s 06:20 20:26 06:47 19:59 07:14 19:32 13:23 149.17
16
07:38
100° Đông
19:07
260° Tây
11h 28m -1m 33s 06:20 20:25 06:47 19:58 07:14 19:31 13:23 149.13
17
07:39
100° Đông
19:06
260° Tây
11h 27m -1m 33s 06:21 20:24 06:48 19:57 07:15 19:30 13:23 149.08
18
07:40
101° Đông
19:05
259° Tây
11h 25m -1m 32s 06:21 20:24 06:48 19:57 07:15 19:29 13:23 149.04
19
07:40
101° Đông
19:04
259° Tây
11h 24m -1m 32s 06:22 20:23 06:49 19:56 07:16 19:29 13:23 149.00
20
07:41
101° Đông Đông Nam
19:03
258° Tây Tây Nam
11h 22m -1m 31s 06:22 20:22 06:49 19:55 07:17 19:28 13:22 148.96
21
07:41
102° Đông Đông Nam
19:03
258° Tây Tây Nam
11h 21m -1m 31s 06:23 20:21 06:50 19:54 07:17 19:27 13:22 148.91
22
07:42
102° Đông Đông Nam
19:02
258° Tây Tây Nam
11h 19m -1m 31s 06:23 20:20 06:51 19:53 07:18 19:26 13:22 148.87
23
07:43
103° Đông Đông Nam
19:01
257° Tây Tây Nam
11h 18m -1m 30s 06:24 20:19 06:51 19:52 07:18 19:25 13:22 148.83
24
07:43
103° Đông Đông Nam
19:00
257° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 29s 06:24 20:19 06:52 19:51 07:19 19:24 13:22 148.79
25
07:44
103° Đông Đông Nam
18:59
256° Tây Tây Nam
11h 15m -1m 29s 06:25 20:18 06:52 19:51 07:20 19:23 13:22 148.75
26
07:44
104° Đông Đông Nam
18:58
256° Tây Tây Nam
11h 13m -1m 28s 06:26 20:17 06:53 19:50 07:20 19:22 13:22 148.71
27
07:45
104° Đông Đông Nam
18:57
256° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 28s 06:26 20:16 06:53 19:49 07:21 19:22 13:21 148.67
28
07:46
104° Đông Đông Nam
18:57
255° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 27s 06:27 20:16 06:54 19:48 07:21 19:21 13:21 148.63
29
07:46
105° Đông Đông Nam
18:56
255° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 26s 06:27 20:15 06:55 19:48 07:22 19:20 13:21 148.59
30
07:47
105° Đông Đông Nam
18:55
255° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 26s 06:28 20:14 06:55 19:47 07:23 19:19 13:21 148.55
31
07:48
106° Đông Đông Nam
18:54
254° Tây Tây Nam
11h 06m -1m 25s 06:28 20:14 06:56 19:46 07:23 19:19 13:21 148.51

Trong Nuevo Laredo, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nuevo Laredo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nuevo Laredo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nuevo Laredo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong México:

Apatzingán Azcapotzalco Benito Juárez Buenavista Campeche Celaya Chalco Chetumal Chicoloapan Chilpancingo Ciudad Acuña Ciudad Benito Juárez Ciudad de Villa de Álvarez Ciudad del Carmen Ciudad Delicias Ciudad Guzmán Ciudad Madero Ciudad Valles Coacalco Coatzacoalcos Colima Colonia del Valle Colonia Lindavista Cuautitlán Cuautitlán Izcalli Cuautla Cuernavaca Delegación Cuajimalpa de Morelos Ecatepec de Morelos Ensenada Fresnillo Gómez Palacio Guadalajara Gustavo Adolfo Madero Heroica Guaymas Heroica Matamoros Huixquilucan Iguala Irapuato Ixtapaluca Iztacalco Iztapalapa Jiutepec León de los Aldama Los Mochis Magdalena Contreras Manzanillo Mazatlán Mérida Mexicali Miguel Hidalgo Minatitlán Monclova Monterrey Navojoa Nicolás Romero Nogales Oaxaca Ojo de Agua Orizaba Pachuca de Soto Parral Piedras Negras Playa del Carmen Poza Rica de Hidalgo Puebla Puerto Vallarta Salamanca San Cristóbal de las Casas San Juan del Río San Luis Río Colorado San Nicolás de los Garza San Pablo de las Salinas San Pedro Garza García Santa Catarina Santiago de Querétaro Soledad de Graciano Sánchez Tampico Tapachula Tehuacán Tepexpan Tepic Texcoco de Mora Thành phố Apodaca Thành phố General Escobedo Thành phố Juárez Thành phố López Mateos Thành phố Mexico Thành phố Nezahualcoyotl Thành phố Obregón Thành phố Victoria Tijuana Tláhuac Toluca Tonalá Tulancingo Tuxtepec Uruapan Venustiano Carranza Veracruz Villahermosa Xalapa de Enríquez Xico Xochimilco Zacatecas Zamora Zapopan
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 25 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí