Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nukunonu, Tokelau 🇹🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 290.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 57.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.418 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nukunonu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
93° E
18:22
267° W
12h 10m +0m 30s 05:02 19:32 05:26 19:08 05:50 18:43 12:17 149.76
2
06:11
94° E
18:22
266° W
12h 10m +0m 30s 05:01 19:32 05:25 19:08 05:50 18:43 12:16 149.71
3
06:11
94° E
18:22
266° W
12h 11m +0m 30s 05:00 19:32 05:25 19:08 05:49 18:43 12:16 149.67
4
06:10
94° E
18:22
266° W
12h 11m +0m 30s 05:00 19:32 05:24 19:07 05:49 18:43 12:16 149.63
5
06:09
95° E
18:22
265° W
12h 12m +0m 30s 04:59 19:32 05:24 19:07 05:48 18:43 12:15 149.59
6
06:09
95° E
18:22
265° W
12h 12m +0m 30s 04:59 19:32 05:23 19:07 05:47 18:43 12:15 149.55
7
06:08
96° E
18:22
264° W
12h 13m +0m 30s 04:58 19:32 05:22 19:07 05:47 18:43 12:15 149.50
8
06:08
96° E
18:22
264° W
12h 13m +0m 30s 04:57 19:32 05:22 19:07 05:46 18:43 12:15 149.46
9
06:07
96° E
18:22
264° W
12h 14m +0m 30s 04:57 19:32 05:21 19:07 05:46 18:43 12:14 149.42
10
06:07
97° E
18:22
263° W
12h 14m +0m 30s 04:56 19:32 05:21 19:07 05:45 18:43 12:14 149.38
11
06:06
97° E
18:21
263° W
12h 15m +0m 30s 04:56 19:32 05:20 19:08 05:45 18:43 12:14 149.33
12
06:06
97° E
18:21
262° W
12h 15m +0m 30s 04:55 19:32 05:20 19:08 05:44 18:43 12:13 149.29
13
06:05
98° E
18:21
262° W
12h 16m +0m 30s 04:54 19:32 05:19 19:08 05:44 18:43 12:13 149.25
14
06:05
98° E
18:21
262° W
12h 16m +0m 30s 04:54 19:32 05:19 19:08 05:43 18:43 12:13 149.21
15
06:04
99° E
18:22
261° W
12h 17m +0m 30s 04:53 19:33 05:18 19:08 05:43 18:43 12:13 149.16
16
06:04
99° E
18:22
261° W
12h 17m +0m 30s 04:53 19:33 05:17 19:08 05:42 18:43 12:13 149.12
17
06:03
99° E
18:22
260° W
12h 18m +0m 29s 04:52 19:33 05:17 19:08 05:42 18:43 12:12 149.08
18
06:03
100° E
18:22
260° W
12h 18m +0m 29s 04:52 19:33 05:16 19:08 05:41 18:43 12:12 149.03
19
06:02
100° E
18:22
260° W
12h 19m +0m 29s 04:51 19:33 05:16 19:08 05:41 18:43 12:12 148.99
20
06:02
100° E
18:22
259° W
12h 19m +0m 29s 04:51 19:33 05:15 19:08 05:40 18:43 12:12 148.95
21
06:01
101° E
18:22
259° W
12h 20m +0m 29s 04:50 19:33 05:15 19:08 05:40 18:44 12:12 148.91
22
06:01
101° E
18:22
259° WSW
12h 20m +0m 29s 04:49 19:34 05:14 19:09 05:39 18:44 12:11 148.86
23
06:01
102° ESE
18:22
258° WSW
12h 21m +0m 29s 04:49 19:34 05:14 19:09 05:39 18:44 12:11 148.82
24
06:00
102° ESE
18:22
258° WSW
12h 21m +0m 29s 04:48 19:34 05:14 19:09 05:38 18:44 12:11 148.78
25
06:00
102° ESE
18:22
258° WSW
12h 22m +0m 29s 04:48 19:34 05:13 19:09 05:38 18:44 12:11 148.74
26
06:00
103° ESE
18:22
257° WSW
12h 22m +0m 28s 04:48 19:34 05:13 19:09 05:38 18:44 12:11 148.70
27
05:59
103° ESE
18:22
257° WSW
12h 23m +0m 28s 04:47 19:35 05:12 19:09 05:37 18:44 12:11 148.66
28
05:59
103° ESE
18:23
257° WSW
12h 23m +0m 28s 04:47 19:35 05:12 19:10 05:37 18:45 12:11 148.62
29
05:59
104° ESE
18:23
256° WSW
12h 24m +0m 28s 04:46 19:35 05:12 19:10 05:37 18:45 12:11 148.58
30
05:58
104° ESE
18:23
256° WSW
12h 24m +0m 28s 04:46 19:36 05:11 19:10 05:36 18:45 12:11 148.54
31
05:58
104° ESE
18:23
256° WSW
12h 25m +0m 27s 04:45 19:36 05:11 19:10 05:36 18:45 12:10 148.50

Trong Nukunonu, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 28 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nukunonu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nukunonu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nukunonu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí