Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nukunonu, Tokelau 🇹🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 69.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 290.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 39m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -76.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nukunonu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:25
108° ΑΒΑ
18:55
252° SW
12ώρες 29λεπτά -0m 25s 05:11 20:09 05:37 19:43 06:03 19:18 12:40 147.42
2
06:26
107° ΑΒΑ
18:55
253° SW
12ώρες 29λεπτά -0m 25s 05:12 20:09 05:38 19:43 06:03 19:18 12:41 147.44
3
06:26
107° ΑΒΑ
18:55
253° SW
12ώρες 28λεπτά -0m 25s 05:12 20:09 05:38 19:43 06:04 19:17 12:41 147.46
4
06:26
107° ΑΒΑ
18:55
253° SW
12ώρες 28λεπτά -0m 26s 05:13 20:08 05:39 19:43 06:04 19:17 12:41 147.49
5
06:27
106° ΑΒΑ
18:55
254° SW
12ώρες 27λεπτά -0m 26s 05:13 20:08 05:39 19:42 06:05 19:17 12:41 147.51
6
06:27
106° ΑΒΑ
18:55
254° SW
12ώρες 27λεπτά -0m 26s 05:14 20:08 05:39 19:42 06:05 19:17 12:41 147.53
7
06:27
106° ΑΒΑ
18:54
254° SW
12ώρες 27λεπτά -0m 26s 05:14 20:08 05:40 19:42 06:05 19:17 12:41 147.56
8
06:28
106° ΑΒΑ
18:54
255° SW
12ώρες 26λεπτά -0m 27s 05:15 20:07 05:40 19:42 06:05 19:16 12:41 147.59
9
06:28
105° ΑΒΑ
18:54
255° SW
12ώρες 26λεπτά -0m 27s 05:15 20:07 05:40 19:42 06:06 19:16 12:41 147.61
10
06:28
105° ΑΒΑ
18:54
255° SW
12ώρες 25λεπτά -0m 27s 05:15 20:07 05:41 19:41 06:06 19:16 12:41 147.64
11
06:28
104° ΑΒΑ
18:54
256° SW
12ώρες 25λεπτά -0m 28s 05:16 20:06 05:41 19:41 06:06 19:16 12:41 147.67
12
06:29
104° ΑΒΑ
18:53
256° SW
12ώρες 24λεπτά -0m 28s 05:16 20:06 05:41 19:41 06:07 19:15 12:41 147.70
13
06:29
104° ΑΒΑ
18:53
256° SW
12ώρες 24λεπτά -0m 28s 05:16 20:06 05:42 19:40 06:07 19:15 12:41 147.73
14
06:29
104° ΑΒΑ
18:53
257° SW
12ώρες 23λεπτά -0m 28s 05:17 20:05 05:42 19:40 06:07 19:15 12:41 147.76
15
06:29
103° ΑΒΑ
18:53
257° SW
12ώρες 23λεπτά -0m 28s 05:17 20:05 05:42 19:40 06:07 19:15 12:41 147.79
16
06:29
103° ΑΒΑ
18:52
257° SW
12ώρες 22λεπτά -0m 29s 05:17 20:04 05:43 19:39 06:08 19:14 12:41 147.82
17
06:30
102° ΑΒΑ
18:52
258° SW
12ώρες 22λεπτά -0m 29s 05:18 20:04 05:43 19:39 06:08 19:14 12:41 147.85
18
06:30
102° ΑΒΑ
18:52
258° SW
12ώρες 21λεπτά -0m 29s 05:18 20:04 05:43 19:38 06:08 19:14 12:41 147.88
19
06:30
102° ΑΒΑ
18:51
258° SW
12ώρες 21λεπτά -0m 29s 05:18 20:03 05:43 19:38 06:08 19:13 12:41 147.91
20
06:30
101° ΑΒΑ
18:51
259° WSW
12ώρες 20λεπτά -0m 29s 05:18 20:03 05:44 19:38 06:08 19:13 12:41 147.94
21
06:30
101° Α
18:51
259° WSW
12ώρες 20λεπτά -0m 29s 05:19 20:02 05:44 19:37 06:09 19:12 12:41 147.97
22
06:30
101° Α
18:50
260° WSW
12ώρες 19λεπτά -0m 29s 05:19 20:02 05:44 19:37 06:09 19:12 12:40 148.00
23
06:31
100° Α
18:50
260° WSW
12ώρες 19λεπτά -0m 30s 05:19 20:01 05:44 19:36 06:09 19:12 12:40 148.04
24
06:31
100° Α
18:50
260° WSW
12ώρες 18λεπτά -0m 30s 05:19 20:01 05:44 19:36 06:09 19:11 12:40 148.07
25
06:31
100° Α
18:49
261° WSW
12ώρες 18λεπτά -0m 30s 05:20 20:00 05:44 19:35 06:09 19:11 12:40 148.10
26
06:31
99° Α
18:49
261° WSW
12ώρες 17λεπτά -0m 30s 05:20 20:00 05:45 19:35 06:09 19:10 12:40 148.14
27
06:31
99° Α
18:48
261° WSW
12ώρες 17λεπτά -0m 30s 05:20 19:59 05:45 19:34 06:09 19:10 12:40 148.17
28
06:31
98° Α
18:48
262° WSW
12ώρες 16λεπτά -0m 30s 05:20 19:59 05:45 19:34 06:09 19:09 12:39 148.21

Trong Nukunonu, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nukunonu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nukunonu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nukunonu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí