Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nuuk, Greenland 🇬🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 10:54 142.8° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:18 217.3° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 5h 23m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -39.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nuuk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
69° E
21:42
290° NW
14h 32m -6m 30s N N 05:00 23:49 06:15 22:36 14:27 150.97
2
07:12
70° E
21:38
290° NW
14h 25m -6m 29s N N 05:05 23:43 06:18 22:32 14:26 150.93
3
07:15
71° E
21:34
289° NW
14h 19m -6m 29s 02:57 N 05:10 23:38 06:21 22:28 14:26 150.90
4
07:18
72° E
21:31
288° NW
14h 12m -6m 29s 03:15 01:36 05:14 23:33 06:25 22:24 14:26 150.86
5
07:21
73° E
21:27
287° NW
14h 06m -6m 28s 03:28 01:23 05:18 23:28 06:28 22:20 14:25 150.82
6
07:24
74° E
21:24
286° NW
13h 59m -6m 28s 03:39 01:12 05:23 23:23 06:31 22:16 14:25 150.79
7
07:27
74° E
21:20
285° NW
13h 53m -6m 28s 03:48 01:02 05:27 23:19 06:35 22:12 14:25 150.75
8
07:30
75° E
21:17
284° NW
13h 46m -6m 28s 03:57 00:53 05:31 23:14 06:38 22:08 14:24 150.72
9
07:33
76° E
21:13
283° NW
13h 40m -6m 27s 04:04 00:44 05:35 23:09 06:41 22:04 14:24 150.68
10
07:35
77° E
21:09
282° NW
13h 33m -6m 27s 04:11 00:37 05:39 23:05 06:44 22:00 14:24 150.64
11
07:38
78° E
21:06
282° NW
13h 27m -6m 27s 04:18 00:29 05:43 23:00 06:47 21:56 14:23 150.60
12
07:41
79° ESE
21:02
281° WNW
13h 21m -6m 27s 04:24 00:22 05:47 22:56 06:50 21:53 14:23 150.56
13
07:44
80° ESE
20:59
280° WNW
13h 14m -6m 26s 04:30 00:16 05:51 22:51 06:54 21:49 14:23 150.52
14
07:47
81° ESE
20:55
279° WNW
13h 08m -6m 26s 04:36 00:09 05:54 22:47 06:57 21:45 14:22 150.48
15
07:50
82° ESE
20:52
278° WNW
13h 01m -6m 26s 04:41 23:57 05:58 22:42 07:00 21:41 14:22 150.44
16
07:53
82° ESE
20:48
277° WNW
12h 55m -6m 26s 04:47 23:51 06:02 22:38 07:03 21:38 14:21 150.40
17
07:56
83° ESE
20:44
276° WNW
12h 48m -6m 26s 04:52 23:46 06:05 22:34 07:06 21:34 14:21 150.36
18
07:58
84° ESE
20:41
275° WNW
12h 42m -6m 26s 04:57 23:40 06:09 22:30 07:09 21:30 14:21 150.32
19
08:01
85° ESE
20:37
274° WNW
12h 35m -6m 26s 05:01 23:35 06:12 22:26 07:12 21:26 14:20 150.28
20
08:04
86° ESE
20:34
274° WNW
12h 29m -6m 26s 05:06 23:30 06:16 22:22 07:15 21:23 14:20 150.23
21
08:07
87° ESE
20:30
273° WNW
12h 23m -6m 26s 05:10 23:25 06:19 22:17 07:18 21:19 14:20 150.19
22
08:10
88° ESE
20:27
272° WNW
12h 16m -6m 26s 05:15 23:20 06:22 22:13 07:21 21:15 14:19 150.15
23
08:13
89° ESE
20:23
271° WNW
12h 10m -6m 26s 05:19 23:15 06:26 22:09 07:24 21:12 14:19 150.11
24
08:16
90° ESE
20:19
270° WNW
12h 03m -6m 26s 05:23 23:10 06:29 22:05 07:27 21:08 14:19 150.06
25
08:19
90° ESE
20:16
269° WNW
11h 57m -6m 26s 05:27 23:06 06:32 22:02 07:30 21:04 14:18 150.02
26
08:21
91° ESE
20:12
268° WNW
11h 50m -6m 26s 05:31 23:01 06:35 21:58 07:33 21:01 14:18 149.98
27
08:24
92° ESE
20:09
267° WNW
11h 44m -6m 26s 05:35 22:57 06:39 21:54 07:36 20:57 14:18 149.94
28
08:27
93° ESE
20:05
266° WNW
11h 38m -6m 26s 05:39 22:52 06:42 21:50 07:39 20:54 14:17 149.90
29
08:30
94° ESE
20:02
266° WNW
11h 31m -6m 26s 05:43 22:48 06:45 21:46 07:42 20:50 14:17 149.85
30
08:33
95° ESE
19:58
265° WNW
11h 25m -6m 26s 05:46 22:43 06:48 21:42 07:44 20:46 14:17 149.81

Trong Nuuk, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nuuk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nuuk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nuuk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 15 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí