Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olmaliq, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:23 108.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 251.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 24m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -6.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.590 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olmaliq

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
65° Đông Đông Bắc
19:37
295° Tây Tây Bắc
14h 19m -2m 01s 03:26 21:28 04:08 20:46 04:46 20:08 12:27 151.83
2
05:18
65° Đông Đông Bắc
19:36
294° Tây Tây Bắc
14h 17m -2m 03s 03:27 21:26 04:09 20:45 04:47 20:07 12:27 151.81
3
05:19
66° Đông Đông Bắc
19:35
294° Tây Tây Bắc
14h 15m -2m 05s 03:29 21:25 04:10 20:43 04:48 20:06 12:27 151.79
4
05:20
66° Đông Đông Bắc
19:34
294° Tây Tây Bắc
14h 13m -2m 06s 03:30 21:23 04:12 20:42 04:49 20:05 12:27 151.77
5
05:21
66° Đông Đông Bắc
19:32
293° Tây Tây Bắc
14h 11m -2m 08s 03:32 21:21 04:13 20:40 04:50 20:03 12:27 151.75
6
05:22
67° Đông Đông Bắc
19:31
293° Tây Tây Bắc
14h 08m -2m 10s 03:33 21:19 04:14 20:39 04:51 20:02 12:27 151.73
7
05:23
67° Đông Đông Bắc
19:30
292° Tây Tây Bắc
14h 06m -2m 11s 03:35 21:18 04:15 20:37 04:52 20:01 12:27 151.71
8
05:24
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
14h 04m -2m 13s 03:36 21:16 04:17 20:36 04:53 19:59 12:27 151.69
9
05:25
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
14h 02m -2m 14s 03:38 21:14 04:18 20:34 04:55 19:58 12:27 151.67
10
05:26
68° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
14h 00m -2m 15s 03:39 21:12 04:19 20:33 04:56 19:57 12:27 151.65
11
05:27
69° Đông Đông Bắc
19:25
291° Tây Tây Bắc
13h 57m -2m 17s 03:41 21:11 04:20 20:31 04:57 19:55 12:26 151.62
12
05:28
69° Đông Đông Bắc
19:24
290° Tây Tây Bắc
13h 55m -2m 18s 03:42 21:09 04:22 20:30 04:58 19:54 12:26 151.60
13
05:29
70° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 53m -2m 19s 03:44 21:07 04:23 20:28 05:00 19:52 12:26 151.57
14
05:30
70° Đông Đông Bắc
19:21
290° Tây Tây Bắc
13h 50m -2m 20s 03:45 21:05 04:24 20:27 05:00 19:51 12:26 151.54
15
05:31
70° Đông Đông Bắc
19:19
289° Tây Tây Bắc
13h 48m -2m 22s 03:47 21:03 04:25 20:25 05:01 19:49 12:26 151.52
16
05:32
71° Đông Đông Bắc
19:18
289° Tây Tây Bắc
13h 45m -2m 23s 03:48 21:01 04:27 20:23 05:02 19:48 12:26 151.49
17
05:33
71° Đông Đông Bắc
19:17
288° Tây Tây Bắc
13h 43m -2m 24s 03:50 21:00 04:28 20:22 05:03 19:46 12:25 151.46
18
05:34
72° Đông Đông Bắc
19:15
288° Tây Tây Bắc
13h 41m -2m 25s 03:51 20:58 04:29 20:20 05:04 19:45 12:25 151.43
19
05:35
72° Đông Đông Bắc
19:14
288° Tây Tây Bắc
13h 38m -2m 26s 03:53 20:56 04:30 20:18 05:05 19:43 12:25 151.40
20
05:36
73° Đông Đông Bắc
19:12
287° Tây Tây Bắc
13h 36m -2m 27s 03:54 20:54 04:31 20:17 05:06 19:42 12:25 151.37
21
05:37
73° Đông Đông Bắc
19:11
287° Tây Tây Bắc
13h 33m -2m 28s 03:55 20:52 04:33 20:15 05:08 19:40 12:24 151.34
22
05:38
74° Đông Đông Bắc
19:09
286° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 28s 03:57 20:50 04:34 20:13 05:09 19:39 12:24 151.31
23
05:39
74° Đông Đông Bắc
19:08
286° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 29s 03:58 20:48 04:35 20:12 05:10 19:37 12:24 151.28
24
05:40
74° Đông Đông Bắc
19:06
285° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 30s 04:00 20:46 04:36 20:10 05:11 19:36 12:24 151.25
25
05:41
75° Đông Đông Bắc
19:05
285° Tây Tây Bắc
13h 23m -2m 31s 04:01 20:44 04:37 20:08 05:12 19:34 12:23 151.21
26
05:42
75° Đông Đông Bắc
19:03
284° Tây Tây Bắc
13h 21m -2m 31s 04:02 20:42 04:39 20:06 05:13 19:32 12:23 151.18
27
05:43
76° Đông Đông Bắc
19:02
284° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 32s 04:04 20:40 04:40 20:05 05:14 19:31 12:23 151.15
28
05:44
76° Đông Đông Bắc
19:00
283° Tây Tây Bắc
13h 16m -2m 33s 04:05 20:39 04:41 20:03 05:15 19:29 12:22 151.11
29
05:45
77° Đông Đông Bắc
18:59
283° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 33s 04:07 20:37 04:42 20:01 05:16 19:27 12:22 151.08
30
05:46
77° Đông Đông Bắc
18:57
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 34s 04:08 20:35 04:43 19:59 05:17 19:26 12:22 151.05
31
05:47
78° Đông Đông Bắc
18:55
282° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 35s 04:09 20:33 04:44 19:58 05:18 19:24 12:22 151.01

Trong Olmaliq, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Olmaliq

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Olmaliq

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Olmaliq

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 9 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí