Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olomouc, Séc-ki 🇨🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:19 114.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 245.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 31m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -17.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.480 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Olomouc

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
65° Đông Đông Bắc
20:08
295° Tây Tây Bắc
14h 39m +3m 16s 03:11 22:26 04:06 21:31 04:52 20:45 12:48 150.72
2
05:27
65° Đông Đông Bắc
20:09
295° Tây Tây Bắc
14h 42m +3m 14s 03:08 22:29 04:04 21:33 04:50 20:46 12:48 150.76
3
05:25
64° Đông Đông Bắc
20:11
296° Tây Tây Bắc
14h 45m +3m 12s 03:05 22:32 04:01 21:35 04:48 20:48 12:47 150.79
4
05:23
64° Đông Đông Bắc
20:12
296° Tây Tây Bắc
14h 48m +3m 11s 03:02 22:35 03:59 21:37 04:46 20:50 12:47 150.83
5
05:22
63° Đông Đông Bắc
20:14
297° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 09s 02:59 22:38 03:57 21:39 04:44 20:51 12:47 150.87
6
05:20
63° Đông Đông Bắc
20:15
297° Tây Tây Bắc
14h 54m +3m 07s 02:56 22:41 03:55 21:41 04:42 20:53 12:47 150.91
7
05:19
62° Đông Đông Bắc
20:17
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 05s 02:53 22:44 03:53 21:43 04:41 20:55 12:47 150.94
8
05:17
62° Đông Đông Bắc
20:18
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +3m 03s 02:50 22:47 03:50 21:45 04:39 20:56 12:47 150.98
9
05:15
62° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +3m 01s 02:47 22:50 03:48 21:47 04:37 20:58 12:47 151.02
10
05:14
61° Đông Đông Bắc
20:21
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 58s 02:44 22:53 03:46 21:49 04:35 21:00 12:47 151.05
11
05:12
61° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 56s 02:41 22:56 03:44 21:51 04:34 21:01 12:47 151.09
12
05:11
60° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 12m +2m 54s 02:37 22:59 03:42 21:53 04:32 21:03 12:47 151.12
13
05:09
60° Đông Đông Bắc
20:25
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 51s 02:34 23:02 03:40 21:55 04:30 21:05 12:47 151.16
14
05:08
59° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 48s 02:31 23:06 03:38 21:57 04:29 21:06 12:47 151.19
15
05:07
59° Đông Đông Bắc
20:28
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 46s 02:28 23:09 03:36 22:00 04:27 21:08 12:47 151.22
16
05:05
59° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 24m +2m 43s 02:24 23:12 03:34 22:02 04:25 21:09 12:47 151.25
17
05:04
58° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 40s 02:21 23:16 03:32 22:04 04:24 21:11 12:47 151.29
18
05:03
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +2m 37s 02:18 23:19 03:30 22:06 04:22 21:12 12:47 151.32
19
05:01
58° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 34s 02:14 23:23 03:28 22:07 04:21 21:14 12:47 151.35
20
05:00
57° Đông Đông Bắc
20:35
303° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 31s 02:11 23:26 03:26 22:09 04:20 21:16 12:47 151.38
21
04:59
57° Đông Đông Bắc
20:36
304° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 27s 02:07 23:30 03:24 22:11 04:18 21:17 12:47 151.40
22
04:58
56° Đông Đông Bắc
20:37
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m +2m 24s 02:04 23:34 03:23 22:13 04:17 21:18 12:47 151.43
23
04:57
56° Đông Bắc
20:39
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m +2m 20s 02:00 23:38 03:21 22:15 04:16 21:20 12:47 151.46
24
04:56
56° Đông Bắc
20:40
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 17s 01:57 23:42 03:19 22:17 04:14 21:21 12:47 151.49
25
04:55
55° Đông Bắc
20:41
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 13s 01:53 23:46 03:17 22:19 04:13 21:23 12:47 151.51
26
04:54
55° Đông Bắc
20:42
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m +2m 09s 01:49 23:50 03:16 22:21 04:12 21:24 12:48 151.54
27
04:53
55° Đông Bắc
20:43
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 05s 01:45 23:55 03:14 22:23 04:11 21:25 12:48 151.56
28
04:52
54° Đông Bắc
20:44
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 01s 01:40 23:59 03:13 22:24 04:10 21:27 12:48 151.59
29
04:51
54° Đông Bắc
20:46
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +1m 57s 01:36 N/A 03:11 22:26 04:09 21:28 12:48 151.61
30
04:50
54° Đông Bắc
20:47
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 53s 01:31 00:04 03:10 22:28 04:08 21:29 12:48 151.64
31
04:49
54° Đông Bắc
20:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +1m 49s 01:26 00:10 03:08 22:29 04:07 21:31 12:48 151.66

Trong Olomouc, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Olomouc

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Olomouc

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Olomouc

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí