Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo, Na Uy 🇳🇴
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 ↑ 75.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 ↑ 284.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 44m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -13.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:43
↑
80° Đông
|
20:00
↑
281° Tây
|
13h 17m | +5m 26s | 04:05 | 22:39 | 05:06 | 21:37 | 05:59 | 20:43 | 13:20 | 149.48 |
| 2 |
06:40
↑
79° Đông
|
20:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +5m 26s | 04:00 | 22:43 | 05:03 | 21:40 | 05:56 | 20:46 | 13:20 | 149.53 |
| 3 |
06:37
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +5m 26s | 03:55 | 22:48 | 04:59 | 21:43 | 05:53 | 20:49 | 13:20 | 149.57 |
| 4 |
06:34
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +5m 26s | 03:51 | 22:52 | 04:55 | 21:46 | 05:49 | 20:51 | 13:20 | 149.61 |
| 5 |
06:31
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +5m 26s | 03:46 | 22:56 | 04:52 | 21:49 | 05:46 | 20:54 | 13:19 | 149.65 |
| 6 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +5m 25s | 03:41 | 23:01 | 04:48 | 21:52 | 05:43 | 20:57 | 13:19 | 149.70 |
| 7 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +5m 25s | 03:36 | 23:05 | 04:44 | 21:56 | 05:40 | 20:59 | 13:19 | 149.74 |
| 8 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +5m 25s | 03:31 | 23:10 | 04:40 | 21:59 | 05:37 | 21:02 | 13:18 | 149.78 |
| 9 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +5m 25s | 03:25 | 23:15 | 04:37 | 22:02 | 05:33 | 21:05 | 13:18 | 149.83 |
| 10 |
06:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +5m 25s | 03:20 | 23:20 | 04:33 | 22:05 | 05:30 | 21:07 | 13:18 | 149.87 |
| 11 |
06:13
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +5m 24s | 03:14 | 23:26 | 04:29 | 22:09 | 05:27 | 21:10 | 13:18 | 149.91 |
| 12 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +5m 24s | 03:08 | 23:32 | 04:25 | 22:12 | 05:24 | 21:13 | 13:17 | 149.96 |
| 13 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +5m 24s | 03:02 | 23:38 | 04:21 | 22:16 | 05:20 | 21:16 | 13:17 | 150.00 |
| 14 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +5m 23s | 02:55 | 23:44 | 04:17 | 22:19 | 05:17 | 21:18 | 13:17 | 150.04 |
| 15 |
06:01
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +5m 23s | 02:48 | 23:51 | 04:13 | 22:23 | 05:14 | 21:21 | 13:17 | 150.09 |
| 16 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +5m 23s | 02:41 | 23:59 | 04:09 | 22:26 | 05:11 | 21:24 | 13:16 | 150.13 |
| 17 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +5m 22s | 02:33 | N/A | 04:05 | 22:30 | 05:07 | 21:27 | 13:16 | 150.17 |
| 18 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +5m 22s | 02:24 | 00:07 | 04:01 | 22:34 | 05:04 | 21:30 | 13:16 | 150.21 |
| 19 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +5m 21s | 02:14 | 00:16 | 03:57 | 22:38 | 05:01 | 21:32 | 13:16 | 150.25 |
| 20 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +5m 21s | 02:03 | 00:28 | 03:52 | 22:42 | 04:58 | 21:35 | 13:16 | 150.29 |
| 21 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +5m 20s | 01:48 | N/A | 03:48 | 22:46 | 04:54 | 21:38 | 13:15 | 150.33 |
| 22 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +5m 19s | N/A | N/A | 03:44 | 22:50 | 04:51 | 21:41 | 13:15 | 150.37 |
| 23 |
05:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +5m 19s | N/A | N/A | 03:39 | 22:54 | 04:48 | 21:44 | 13:15 | 150.41 |
| 24 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +5m 18s | N/A | N/A | 03:35 | 22:58 | 04:45 | 21:47 | 13:15 | 150.45 |
| 25 |
05:32
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +5m 17s | N/A | N/A | 03:30 | 23:02 | 04:41 | 21:50 | 13:15 | 150.49 |
| 26 |
05:29
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +5m 16s | N/A | N/A | 03:25 | 23:07 | 04:38 | 21:53 | 13:14 | 150.53 |
| 27 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +5m 15s | N/A | N/A | 03:21 | 23:12 | 04:35 | 21:56 | 13:14 | 150.57 |
| 28 |
05:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +5m 14s | N/A | N/A | 03:16 | 23:16 | 04:32 | 21:59 | 13:14 | 150.61 |
| 29 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +5m 13s | N/A | N/A | 03:11 | 23:21 | 04:28 | 22:02 | 13:14 | 150.65 |
| 30 |
05:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +5m 12s | N/A | N/A | 03:06 | 23:26 | 04:25 | 22:05 | 13:14 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Oslo. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Oslo, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.