Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:25 44.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:03 316.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 38m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 24.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.427 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:38
118° ESE
16:21
241° WSW
8h 42m -5m 09s 05:15 18:43 06:03 17:56 06:53 17:07 12:00 148.49
2
07:41
119° ESE
16:18
241° WSW
8h 37m -5m 08s 05:18 18:41 06:06 17:53 06:55 17:04 12:00 148.45
3
07:44
120° ESE
16:16
240° WSW
8h 31m -5m 07s 05:20 18:39 06:08 17:51 06:57 17:02 12:00 148.41
4
07:46
120° ESE
16:13
239° WSW
8h 26m -5m 05s 05:22 18:37 06:10 17:49 06:59 17:00 12:00 148.37
5
07:49
121° ESE
16:11
239° WSW
8h 21m -5m 03s 05:24 18:35 06:12 17:47 07:02 16:57 12:00 148.34
6
07:51
122° ESE
16:08
238° WSW
8h 16m -5m 02s 05:26 18:33 06:14 17:45 07:04 16:55 12:00 148.30
7
07:54
122° ESE
16:06
237° WSW
8h 11m -5m 00s 05:28 18:31 06:16 17:43 07:06 16:53 12:00 148.26
8
07:56
123° ESE
16:03
237° WSW
8h 06m -4m 58s 05:30 18:29 06:19 17:41 07:09 16:51 12:00 148.23
9
07:59
124° ESE
16:01
236° SW
8h 01m -4m 56s 05:32 18:27 06:21 17:39 07:11 16:49 12:00 148.19
10
08:01
124° SE
15:58
235° SW
7h 56m -4m 53s 05:34 18:25 06:23 17:37 07:13 16:47 12:00 148.16
11
08:04
125° SE
15:56
235° SW
7h 52m -4m 51s 05:36 18:24 06:25 17:35 07:15 16:45 12:00 148.12
12
08:07
126° SE
15:54
234° SW
7h 47m -4m 48s 05:38 18:22 06:27 17:33 07:18 16:43 12:01 148.09
13
08:09
126° SE
15:52
234° SW
7h 42m -4m 46s 05:40 18:20 06:29 17:32 07:20 16:41 12:01 148.05
14
08:12
127° SE
15:49
233° SW
7h 37m -4m 43s 05:42 18:19 06:31 17:30 07:22 16:39 12:01 148.02
15
08:14
128° SE
15:47
232° SW
7h 33m -4m 40s 05:44 18:17 06:33 17:28 07:24 16:37 12:01 147.98
16
08:17
128° SE
15:45
232° SW
7h 28m -4m 36s 05:46 18:16 06:35 17:27 07:26 16:35 12:01 147.95
17
08:19
129° SE
15:43
231° SW
7h 23m -4m 33s 05:48 18:14 06:37 17:25 07:29 16:33 12:01 147.92
18
08:22
129° SE
15:41
230° SW
7h 19m -4m 29s 05:50 18:13 06:39 17:24 07:31 16:32 12:02 147.88
19
08:24
130° SE
15:39
230° SW
7h 15m -4m 25s 05:52 18:11 06:41 17:22 07:33 16:30 12:02 147.85
20
08:26
130° SE
15:37
229° SW
7h 10m -4m 21s 05:53 18:10 06:43 17:21 07:35 16:29 12:02 147.82
21
08:29
131° SE
15:35
229° SW
7h 06m -4m 17s 05:55 18:09 06:45 17:19 07:37 16:27 12:02 147.79
22
08:31
132° SE
15:33
228° SW
7h 02m -4m 12s 05:57 18:08 06:46 17:18 07:39 16:25 12:02 147.76
23
08:34
132° SE
15:32
228° SW
6h 58m -4m 07s 05:59 18:06 06:48 17:17 07:41 16:24 12:03 147.73
24
08:36
133° SE
15:30
227° SW
6h 54m -4m 02s 06:00 18:05 06:50 17:16 07:43 16:23 12:03 147.70
25
08:38
133° SE
15:28
227° SW
6h 50m -3m 57s 06:02 18:04 06:52 17:15 07:45 16:21 12:03 147.67
26
08:40
134° SE
15:27
226° SW
6h 46m -3m 51s 06:04 18:03 06:53 17:13 07:47 16:20 12:04 147.65
27
08:43
134° SE
15:25
226° SW
6h 42m -3m 45s 06:05 18:02 06:55 17:12 07:49 16:19 12:04 147.62
28
08:45
134° SE
15:24
225° SW
6h 38m -3m 39s 06:07 18:01 06:57 17:11 07:51 16:18 12:04 147.59
29
08:47
135° SE
15:22
225° SW
6h 35m -3m 33s 06:08 18:01 06:58 17:11 07:53 16:17 12:05 147.57
30
08:49
135° SE
15:21
224° SW
6h 31m -3m 26s 06:10 18:00 07:00 17:10 07:54 16:15 12:05 147.54

Trong Oslo, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oslo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Oslo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oslo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí