Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo, Na Uy 🇳🇴
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 63.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:52 ↑ 295.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 06m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.08°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.348 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 57m | +5m 10s | N/A | N/A | 03:00 | 23:32 | 04:22 | 22:08 | 13:14 | 150.71 |
| 2 |
05:13
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +5m 09s | N/A | N/A | 02:55 | 23:37 | 04:18 | 22:11 | 13:14 | 150.75 |
| 3 |
05:10
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +5m 08s | N/A | N/A | 02:49 | 23:43 | 04:15 | 22:14 | 13:13 | 150.79 |
| 4 |
05:08
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +5m 06s | N/A | N/A | 02:43 | 23:49 | 04:12 | 22:17 | 13:13 | 150.83 |
| 5 |
05:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:23
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +5m 04s | N/A | N/A | 02:37 | 23:56 | 04:09 | 22:20 | 13:13 | 150.87 |
| 6 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +5m 03s | N/A | N/A | 02:30 | N/A | 04:05 | 22:23 | 13:13 | 150.91 |
| 7 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +5m 01s | N/A | N/A | 02:23 | 00:03 | 04:02 | 22:27 | 13:13 | 150.94 |
| 8 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +4m 59s | N/A | N/A | 02:15 | 00:10 | 03:59 | 22:30 | 13:13 | 150.98 |
| 9 |
04:55
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +4m 56s | N/A | N/A | 02:06 | 00:19 | 03:56 | 22:33 | 13:13 | 151.02 |
| 10 |
04:52
↑
51° Đông Bắc
|
21:35
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +4m 54s | N/A | N/A | 01:57 | 00:29 | 03:52 | 22:36 | 13:13 | 151.05 |
| 11 |
04:50
↑
50° Đông Bắc
|
21:38
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +4m 52s | N/A | N/A | 01:45 | N/A | 03:49 | 22:39 | 13:13 | 151.09 |
| 12 |
04:47
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +4m 49s | N/A | N/A | 01:21 | N/A | 03:46 | 22:43 | 13:13 | 151.12 |
| 13 |
04:45
↑
49° Đông Bắc
|
21:43
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +4m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 22:46 | 13:13 | 151.16 |
| 14 |
04:42
↑
49° Đông Bắc
|
21:45
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +4m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:39 | 22:49 | 13:13 | 151.19 |
| 15 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:47
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +4m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:36 | 22:52 | 13:13 | 151.22 |
| 16 |
04:38
↑
48° Đông Bắc
|
21:50
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +4m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 22:56 | 13:13 | 151.26 |
| 17 |
04:36
↑
47° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +4m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 22:59 | 13:13 | 151.29 |
| 18 |
04:33
↑
46° Đông Bắc
|
21:54
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +4m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 23:02 | 13:13 | 151.32 |
| 19 |
04:31
↑
46° Đông Bắc
|
21:56
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 25m | +4m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:05 | 13:13 | 151.35 |
| 20 |
04:29
↑
45° Đông Bắc
|
21:59
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | +4m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:09 | 13:13 | 151.38 |
| 21 |
04:27
↑
45° Đông Bắc
|
22:01
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +4m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:17 | 23:12 | 13:13 | 151.41 |
| 22 |
04:25
↑
44° Đông Bắc
|
22:03
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 38m | +4m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 23:15 | 13:13 | 151.43 |
| 23 |
04:23
↑
44° Đông Bắc
|
22:05
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +4m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:11 | 23:19 | 13:13 | 151.46 |
| 24 |
04:21
↑
43° Đông Bắc
|
22:07
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | +4m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:22 | 13:13 | 151.49 |
| 25 |
04:19
↑
43° Đông Bắc
|
22:09
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +3m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 23:25 | 13:13 | 151.52 |
| 26 |
04:17
↑
42° Đông Bắc
|
22:11
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 54m | +3m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:01 | 23:29 | 13:14 | 151.54 |
| 27 |
04:15
↑
42° Đông Bắc
|
22:13
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 57m | +3m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:58 | 23:32 | 13:14 | 151.57 |
| 28 |
04:14
↑
41° Đông Bắc
|
22:15
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | +3m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:35 | 13:14 | 151.59 |
| 29 |
04:12
↑
41° Đông Bắc
|
22:17
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | +3m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:38 | 13:14 | 151.62 |
| 30 |
04:10
↑
40° Đông Bắc
|
22:19
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 08m | +3m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 23:42 | 13:14 | 151.64 |
| 31 |
04:09
↑
40° Đông Bắc
|
22:21
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | +3m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:46 | 23:45 | 13:14 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Oslo. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Oslo, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oslo
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oslo
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Oslo
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Oslo.