Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo, Na Uy 🇳🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:23 ↑ 43.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:05 ↑ 316.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 42m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 41.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.463 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -4m 46s | N/A | N/A | 01:33 | N/A | 03:57 | 22:47 | 13:23 | 151.83 |
| 2 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:43
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -4m 49s | N/A | N/A | 02:07 | 00:52 | 04:00 | 22:43 | 13:23 | 151.81 |
| 3 |
05:03
↑
51° Đông Bắc
|
21:41
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -4m 51s | N/A | N/A | 02:07 | 00:39 | 04:03 | 22:40 | 13:23 | 151.79 |
| 4 |
05:05
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -4m 53s | N/A | N/A | 02:17 | 00:29 | 04:06 | 22:37 | 13:23 | 151.77 |
| 5 |
05:07
↑
53° Đông Bắc
|
21:36
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -4m 55s | N/A | N/A | 02:25 | 00:20 | 04:09 | 22:34 | 13:23 | 151.75 |
| 6 |
05:10
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -4m 57s | N/A | N/A | 02:33 | 00:13 | 04:12 | 22:30 | 13:22 | 151.73 |
| 7 |
05:12
↑
54° Đông Bắc
|
21:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -4m 59s | N/A | N/A | 02:40 | 23:59 | 04:15 | 22:27 | 13:22 | 151.71 |
| 8 |
05:15
↑
55° Đông Bắc
|
21:28
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -5m 01s | N/A | N/A | 02:46 | 23:53 | 04:18 | 22:24 | 13:22 | 151.69 |
| 9 |
05:17
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -5m 02s | N/A | N/A | 02:52 | 23:47 | 04:21 | 22:20 | 13:22 | 151.66 |
| 10 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 03m | -5m 04s | N/A | N/A | 02:58 | 23:41 | 04:24 | 22:17 | 13:22 | 151.64 |
| 11 |
05:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 58m | -5m 05s | N/A | N/A | 03:03 | 23:35 | 04:27 | 22:14 | 13:22 | 151.62 |
| 12 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | -5m 07s | N/A | N/A | 03:09 | 23:30 | 04:30 | 22:11 | 13:22 | 151.59 |
| 13 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | -5m 08s | N/A | N/A | 03:14 | 23:25 | 04:33 | 22:07 | 13:21 | 151.57 |
| 14 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -5m 09s | N/A | N/A | 03:18 | 23:20 | 04:36 | 22:04 | 13:21 | 151.54 |
| 15 |
05:31
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -5m 10s | N/A | N/A | 03:23 | 23:15 | 04:39 | 22:01 | 13:21 | 151.51 |
| 16 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -5m 11s | N/A | N/A | 03:28 | 23:10 | 04:42 | 21:57 | 13:21 | 151.49 |
| 17 |
05:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -5m 12s | N/A | N/A | 03:32 | 23:06 | 04:45 | 21:54 | 13:21 | 151.46 |
| 18 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -5m 13s | N/A | N/A | 03:36 | 23:01 | 04:48 | 21:51 | 13:20 | 151.43 |
| 19 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -5m 14s | N/A | N/A | 03:40 | 22:56 | 04:51 | 21:48 | 13:20 | 151.40 |
| 20 |
05:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -5m 14s | N/A | N/A | 03:45 | 22:52 | 04:53 | 21:44 | 13:20 | 151.37 |
| 21 |
05:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -5m 15s | N/A | N/A | 03:48 | 22:48 | 04:56 | 21:41 | 13:20 | 151.34 |
| 22 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -5m 16s | 02:04 | N/A | 03:52 | 22:43 | 04:59 | 21:38 | 13:20 | 151.31 |
| 23 |
05:50
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -5m 16s | 02:04 | 00:35 | 03:56 | 22:39 | 05:02 | 21:34 | 13:19 | 151.27 |
| 24 |
05:53
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -5m 17s | 02:16 | 00:23 | 04:00 | 22:35 | 05:05 | 21:31 | 13:19 | 151.24 |
| 25 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -5m 17s | 02:26 | 00:13 | 04:04 | 22:31 | 05:07 | 21:28 | 13:19 | 151.21 |
| 26 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -5m 18s | 02:34 | 23:56 | 04:07 | 22:26 | 05:10 | 21:25 | 13:18 | 151.18 |
| 27 |
06:00
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -5m 18s | 02:41 | 23:48 | 04:11 | 22:22 | 05:13 | 21:21 | 13:18 | 151.14 |
| 28 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -5m 18s | 02:48 | 23:41 | 04:14 | 22:18 | 05:15 | 21:18 | 13:18 | 151.11 |
| 29 |
06:05
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -5m 19s | 02:55 | 23:35 | 04:18 | 22:14 | 05:18 | 21:15 | 13:18 | 151.07 |
| 30 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -5m 19s | 03:01 | 23:28 | 04:21 | 22:10 | 05:21 | 21:12 | 13:17 | 151.04 |
| 31 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -5m 19s | 03:07 | 23:22 | 04:24 | 22:07 | 05:23 | 21:08 | 13:17 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Oslo. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Oslo, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.