Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:59 132.5° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:55 227.7° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 6h 56m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -42.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oslo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
72° Đông Đông Bắc
20:20
288° Tây Tây Bắc
14h 07m -5m 20s 03:12 23:17 04:28 22:03 05:26 21:05 13:17 150.97
2
06:14
73° Đông Đông Bắc
20:17
287° Tây Tây Bắc
14h 02m -5m 20s 03:17 23:11 04:31 21:59 05:29 21:02 13:16 150.94
3
06:17
73° Đông Đông Bắc
20:14
286° Tây Tây Bắc
13h 57m -5m 20s 03:22 23:06 04:34 21:55 05:31 20:59 13:16 150.90
4
06:19
74° Đông Đông Bắc
20:11
285° Tây Tây Bắc
13h 51m -5m 20s 03:27 23:00 04:37 21:51 05:34 20:55 13:16 150.87
5
06:21
75° Đông Đông Bắc
20:08
285° Tây Tây Bắc
13h 46m -5m 20s 03:31 22:55 04:40 21:48 05:36 20:52 13:15 150.83
6
06:24
76° Đông Đông Bắc
20:05
284° Tây Tây Bắc
13h 41m -5m 20s 03:36 22:50 04:44 21:44 05:39 20:49 13:15 150.80
7
06:26
76° Đông Đông Bắc
20:02
283° Tây Tây Bắc
13h 35m -5m 21s 03:40 22:45 04:47 21:40 05:41 20:46 13:15 150.76
8
06:28
77° Đông Đông Bắc
19:59
282° Tây Tây Bắc
13h 30m -5m 21s 03:44 22:41 04:50 21:37 05:44 20:43 13:14 150.72
9
06:31
78° Đông Đông Bắc
19:56
282° Tây Tây Bắc
13h 25m -5m 21s 03:48 22:36 04:53 21:33 05:47 20:39 13:14 150.68
10
06:33
79° Đông Đông Bắc
19:53
281° Tây
13h 19m -5m 21s 03:52 22:31 04:55 21:29 05:49 20:36 13:14 150.65
11
06:35
80° Đông
19:50
280° Tây
13h 14m -5m 21s 03:56 22:27 04:58 21:26 05:52 20:33 13:13 150.61
12
06:38
80° Đông
19:47
279° Tây
13h 08m -5m 21s 04:00 22:23 05:01 21:22 05:54 20:30 13:13 150.57
13
06:40
81° Đông
19:44
278° Tây
13h 03m -5m 21s 04:04 22:18 05:04 21:19 05:57 20:27 13:13 150.53
14
06:42
82° Đông
19:41
278° Tây
12h 58m -5m 21s 04:07 22:14 05:07 21:15 05:59 20:23 13:12 150.49
15
06:45
83° Đông
19:37
277° Tây
12h 52m -5m 21s 04:11 22:10 05:10 21:12 06:01 20:20 13:12 150.45
16
06:47
83° Đông
19:34
276° Tây
12h 47m -5m 21s 04:14 22:06 05:12 21:08 06:04 20:17 13:12 150.41
17
06:49
84° Đông
19:31
276° Tây
12h 42m -5m 22s 04:18 22:02 05:15 21:05 06:06 20:14 13:11 150.37
18
06:52
85° Đông
19:28
275° Tây
12h 36m -5m 22s 04:21 21:58 05:18 21:01 06:09 20:11 13:11 150.32
19
06:54
86° Đông
19:25
274° Tây
12h 31m -5m 22s 04:24 21:54 05:21 20:58 06:11 20:08 13:10 150.28
20
06:56
86° Đông
19:22
273° Tây
12h 26m -5m 22s 04:28 21:50 05:23 20:55 06:14 20:05 13:10 150.24
21
06:59
87° Đông
19:19
272° Tây
12h 20m -5m 22s 04:31 21:46 05:26 20:51 06:16 20:02 13:10 150.20
22
07:01
88° Đông
19:16
272° Tây
12h 15m -5m 22s 04:34 21:42 05:29 20:48 06:18 19:58 13:09 150.16
23
07:03
89° Đông
19:13
271° Tây
12h 09m -5m 22s 04:37 21:38 05:31 20:45 06:21 19:55 13:09 150.11
24
07:06
90° Đông
19:10
270° Tây
12h 04m -5m 22s 04:40 21:35 05:34 20:41 06:23 19:52 13:09 150.07
25
07:08
90° Đông
19:07
269° Tây
11h 59m -5m 22s 04:43 21:31 05:36 20:38 06:26 19:49 13:08 150.03
26
07:10
91° Đông
19:04
268° Tây
11h 53m -5m 22s 04:46 21:27 05:39 20:35 06:28 19:46 13:08 149.99
27
07:13
92° Đông
19:01
268° Tây
11h 48m -5m 22s 04:49 21:24 05:41 20:32 06:30 19:43 13:08 149.94
28
07:15
93° Đông
18:58
267° Tây
11h 43m -5m 22s 04:52 21:20 05:44 20:29 06:33 19:40 13:07 149.90
29
07:17
94° Đông
18:55
266° Tây
11h 37m -5m 22s 04:55 21:17 05:47 20:25 06:35 19:37 13:07 149.86
30
07:20
94° Đông
18:52
265° Tây
11h 32m -5m 22s 04:57 21:13 05:49 20:22 06:38 19:34 13:07 149.82

Trong Oslo, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oslo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Oslo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oslo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí