Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osorno, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 119.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 21:23 241.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 14h 43m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -21.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Osorno

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:58
67° Đông Đông Bắc
17:59
293° Tây Tây Bắc
10h 00m +1m 57s 06:24 19:33 06:56 19:01 07:29 18:29 12:58 151.82
2
07:57
67° Đông Đông Bắc
18:00
293° Tây Tây Bắc
10h 02m +1m 59s 06:23 19:34 06:55 19:02 07:28 18:29 12:58 151.81
3
07:56
68° Đông Đông Bắc
18:01
292° Tây Tây Bắc
10h 04m +2m 00s 06:22 19:35 06:54 19:03 07:27 18:30 12:58 151.79
4
07:55
68° Đông Đông Bắc
18:02
292° Tây Tây Bắc
10h 06m +2m 02s 06:21 19:36 06:53 19:04 07:25 18:31 12:58 151.77
5
07:54
68° Đông Đông Bắc
18:03
292° Tây Tây Bắc
10h 08m +2m 04s 06:20 19:37 06:52 19:05 07:24 18:32 12:58 151.75
6
07:53
69° Đông Đông Bắc
18:04
291° Tây Tây Bắc
10h 10m +2m 05s 06:19 19:37 06:51 19:05 07:23 18:33 12:58 151.73
7
07:51
69° Đông Đông Bắc
18:05
291° Tây Tây Bắc
10h 13m +2m 07s 06:18 19:38 06:50 19:06 07:22 18:34 12:58 151.71
8
07:50
69° Đông Đông Bắc
18:06
290° Tây Tây Bắc
10h 15m +2m 08s 06:17 19:39 06:49 19:07 07:21 18:35 12:58 151.68
9
07:49
70° Đông Đông Bắc
18:06
290° Tây Tây Bắc
10h 17m +2m 10s 06:16 19:40 06:48 19:08 07:20 18:36 12:58 151.66
10
07:48
70° Đông Đông Bắc
18:07
290° Tây Tây Bắc
10h 19m +2m 11s 06:15 19:41 06:47 19:09 07:19 18:36 12:57 151.64
11
07:47
71° Đông Đông Bắc
18:08
289° Tây Tây Bắc
10h 21m +2m 13s 06:14 19:41 06:45 19:10 07:18 18:37 12:57 151.61
12
07:45
71° Đông Đông Bắc
18:09
289° Tây Tây Bắc
10h 24m +2m 14s 06:12 19:42 06:44 19:10 07:16 18:38 12:57 151.59
13
07:44
71° Đông Đông Bắc
18:10
288° Tây Tây Bắc
10h 26m +2m 15s 06:11 19:43 06:43 19:11 07:15 18:39 12:57 151.56
14
07:43
72° Đông Đông Bắc
18:11
288° Tây Tây Bắc
10h 28m +2m 16s 06:10 19:44 06:42 19:12 07:14 18:40 12:57 151.53
15
07:41
72° Đông Đông Bắc
18:12
288° Tây Tây Bắc
10h 30m +2m 17s 06:09 19:45 06:41 19:13 07:13 18:41 12:57 151.51
16
07:40
73° Đông Đông Bắc
18:13
287° Tây Tây Bắc
10h 33m +2m 19s 06:08 19:46 06:39 19:14 07:11 18:42 12:56 151.48
17
07:39
73° Đông Đông Bắc
18:14
287° Tây Tây Bắc
10h 35m +2m 20s 06:06 19:46 06:38 19:15 07:10 18:43 12:56 151.45
18
07:37
74° Đông Đông Bắc
18:15
286° Tây Tây Bắc
10h 37m +2m 21s 06:05 19:47 06:37 19:16 07:09 18:44 12:56 151.42
19
07:36
74° Đông Đông Bắc
18:16
286° Tây Tây Bắc
10h 40m +2m 22s 06:04 19:48 06:35 19:16 07:07 18:45 12:56 151.39
20
07:34
74° Đông Đông Bắc
18:17
286° Tây Tây Bắc
10h 42m +2m 23s 06:02 19:49 06:34 19:17 07:06 18:45 12:56 151.36
21
07:33
75° Đông Đông Bắc
18:18
285° Tây Tây Bắc
10h 45m +2m 24s 06:01 19:50 06:33 19:18 07:04 18:46 12:55 151.33
22
07:31
75° Đông Đông Bắc
18:19
285° Tây Tây Bắc
10h 47m +2m 25s 06:00 19:51 06:31 19:19 07:03 18:47 12:55 151.30
23
07:30
76° Đông Đông Bắc
18:20
284° Tây Tây Bắc
10h 49m +2m 25s 05:58 19:52 06:30 19:20 07:02 18:48 12:55 151.26
24
07:28
76° Đông Đông Bắc
18:21
284° Tây Tây Bắc
10h 52m +2m 26s 05:57 19:52 06:29 19:21 07:00 18:49 12:55 151.23
25
07:27
77° Đông Đông Bắc
18:22
283° Tây Tây Bắc
10h 54m +2m 27s 05:56 19:53 06:27 19:22 06:59 18:50 12:54 151.20
26
07:25
77° Đông Đông Bắc
18:23
283° Tây Tây Bắc
10h 57m +2m 28s 05:54 19:54 06:26 19:23 06:57 18:51 12:54 151.17
27
07:24
78° Đông Đông Bắc
18:24
282° Tây Tây Bắc
10h 59m +2m 29s 05:53 19:55 06:24 19:23 06:56 18:52 12:54 151.13
28
07:22
78° Đông Đông Bắc
18:25
282° Tây Tây Bắc
11h 02m +2m 29s 05:51 19:56 06:23 19:24 06:54 18:53 12:53 151.10
29
07:21
78° Đông Đông Bắc
18:26
281° Tây Tây Bắc
11h 04m +2m 30s 05:50 19:57 06:21 19:25 06:53 18:54 12:53 151.07
30
07:19
79° Đông
18:27
281° Tây
11h 07m +2m 31s 05:48 19:58 06:20 19:26 06:51 18:55 12:53 151.03
31
07:18
79° Đông
18:27
280° Tây
11h 09m +2m 31s 05:47 19:59 06:18 19:27 06:50 18:56 12:53 151.00

Trong Osorno, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Osorno

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Osorno

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Osorno

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 15 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí