Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ovalle, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:15 ↑ 109.4° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 ↑ 250.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 26m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 51.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.482 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ovalle
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:34
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -0m 45s | 06:08 | 19:16 | 06:37 | 18:47 | 07:07 | 18:17 | 12:42 | 151.69 |
| 2 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -0m 43s | 06:09 | 19:16 | 06:38 | 18:47 | 07:07 | 18:17 | 12:42 | 151.71 |
| 3 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -0m 41s | 06:09 | 19:16 | 06:38 | 18:47 | 07:08 | 18:17 | 12:42 | 151.74 |
| 4 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 39s | 06:09 | 19:16 | 06:39 | 18:47 | 07:08 | 18:17 | 12:43 | 151.76 |
| 5 |
07:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 36s | 06:10 | 19:16 | 06:39 | 18:47 | 07:09 | 18:17 | 12:43 | 151.78 |
| 6 |
07:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 34s | 06:10 | 19:16 | 06:40 | 18:46 | 07:09 | 18:17 | 12:43 | 151.80 |
| 7 |
07:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 32s | 06:11 | 19:16 | 06:40 | 18:46 | 07:10 | 18:17 | 12:43 | 151.82 |
| 8 |
07:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 30s | 06:11 | 19:16 | 06:40 | 18:46 | 07:10 | 18:17 | 12:43 | 151.84 |
| 9 |
07:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 28s | 06:11 | 19:16 | 06:41 | 18:46 | 07:11 | 18:17 | 12:43 | 151.86 |
| 10 |
07:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | -0m 25s | 06:12 | 19:16 | 06:41 | 18:46 | 07:11 | 18:17 | 12:44 | 151.88 |
| 11 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | -0m 23s | 06:12 | 19:16 | 06:41 | 18:47 | 07:11 | 18:17 | 12:44 | 151.90 |
| 12 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -0m 21s | 06:12 | 19:16 | 06:42 | 18:47 | 07:12 | 18:17 | 12:44 | 151.91 |
| 13 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -0m 19s | 06:13 | 19:16 | 06:42 | 18:47 | 07:12 | 18:17 | 12:44 | 151.93 |
| 14 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -0m 16s | 06:13 | 19:16 | 06:43 | 18:47 | 07:12 | 18:17 | 12:45 | 151.94 |
| 15 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -0m 14s | 06:13 | 19:16 | 06:43 | 18:47 | 07:13 | 18:17 | 12:45 | 151.96 |
| 16 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 12s | 06:14 | 19:16 | 06:43 | 18:47 | 07:13 | 18:17 | 12:45 | 151.97 |
| 17 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 09s | 06:14 | 19:17 | 06:43 | 18:47 | 07:13 | 18:17 | 12:45 | 151.98 |
| 18 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 07s | 06:14 | 19:17 | 06:44 | 18:47 | 07:14 | 18:17 | 12:45 | 151.99 |
| 19 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 05s | 06:15 | 19:17 | 06:44 | 18:48 | 07:14 | 18:18 | 12:46 | 152.00 |
| 20 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 02s | 06:15 | 19:17 | 06:44 | 18:48 | 07:14 | 18:18 | 12:46 | 152.01 |
| 21 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 00s | 06:15 | 19:17 | 06:44 | 18:48 | 07:14 | 18:18 | 12:46 | 152.02 |
| 22 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 01s | 06:15 | 19:18 | 06:45 | 18:48 | 07:15 | 18:18 | 12:46 | 152.03 |
| 23 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 04s | 06:15 | 19:18 | 06:45 | 18:48 | 07:15 | 18:18 | 12:46 | 152.04 |
| 24 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 06s | 06:16 | 19:18 | 06:45 | 18:49 | 07:15 | 18:19 | 12:47 | 152.05 |
| 25 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 09s | 06:16 | 19:18 | 06:45 | 18:49 | 07:15 | 18:19 | 12:47 | 152.05 |
| 26 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | +0m 11s | 06:16 | 19:19 | 06:45 | 18:49 | 07:15 | 18:19 | 12:47 | 152.06 |
| 27 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | +0m 13s | 06:16 | 19:19 | 06:45 | 18:50 | 07:15 | 18:20 | 12:47 | 152.06 |
| 28 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | +0m 16s | 06:16 | 19:19 | 06:45 | 18:50 | 07:15 | 18:20 | 12:48 | 152.07 |
| 29 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | +0m 18s | 06:16 | 19:20 | 06:46 | 18:50 | 07:15 | 18:20 | 12:48 | 152.07 |
| 30 |
07:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | +0m 20s | 06:16 | 19:20 | 06:46 | 18:51 | 07:15 | 18:21 | 12:48 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ovalle. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ovalle, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.