Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paarl, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 66.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 293.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 15m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 0.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paarl

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
119° ÉSE
19:57
241° WSZ
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 03:53 21:41 04:32 21:02 05:07 20:27 12:47 147.10
2
05:38
118° ÉSE
19:57
242° WSZ
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 03:54 21:41 04:33 21:02 05:08 20:27 12:47 147.10
3
05:38
118° ÉSE
19:58
242° WSZ
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 38s 03:55 21:41 04:34 21:02 05:09 20:27 12:48 147.10
4
05:39
118° ÉSE
19:58
242° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 03:56 21:41 04:35 21:02 05:10 20:27 12:48 147.10
5
05:40
118° ÉSE
19:58
242° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 03:57 21:40 04:35 21:02 05:11 20:27 12:49 147.10
6
05:41
118° ÉSE
19:58
242° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 03:58 21:40 04:36 21:02 05:11 20:27 12:49 147.10
7
05:42
118° ÉSE
19:58
242° WSZ
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 03:59 21:40 04:37 21:02 05:12 20:27 12:50 147.11
8
05:42
118° ÉSE
19:58
242° WSZ
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:00 21:40 04:38 21:02 05:13 20:27 12:50 147.11
9
05:43
118° ÉSE
19:58
243° WSZ
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:01 21:39 04:39 21:02 05:14 20:27 12:50 147.12
10
05:44
117° ÉSE
19:58
243° WSZ
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:03 21:39 04:40 21:01 05:15 20:27 12:51 147.12
11
05:45
117° ÉSE
19:58
243° WSZ
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 04:04 21:39 04:41 21:01 05:16 20:27 12:51 147.13
12
05:46
117° ÉSE
19:57
243° WSZ
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 04:05 21:38 04:42 21:01 05:17 20:26 12:52 147.13
13
05:47
117° ÉSE
19:57
243° WSZ
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 05s 04:06 21:38 04:44 21:00 05:18 20:26 12:52 147.14
14
05:48
116° ÉSE
19:57
244° WSZ
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 08s 04:07 21:37 04:45 21:00 05:19 20:26 12:52 147.15
15
05:49
116° ÉSE
19:57
244° WSZ
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 10s 04:09 21:37 04:46 21:00 05:20 20:25 12:53 147.16
16
05:50
116° ÉSE
19:56
244° WSZ
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 13s 04:10 21:36 04:47 20:59 05:21 20:25 12:53 147.17
17
05:51
116° ÉSE
19:56
244° WSZ
14m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 04:11 21:36 04:48 20:59 05:22 20:25 12:54 147.18
18
05:52
116° ÉSE
19:56
245° WSZ
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 17s 04:12 21:35 04:49 20:58 05:23 20:24 12:54 147.19
19
05:53
115° ÉSE
19:55
245° WSZ
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 20s 04:14 21:34 04:50 20:58 05:24 20:24 12:54 147.20
20
05:54
115° ÉSE
19:55
245° WSZ
14m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 22s 04:15 21:33 04:51 20:57 05:25 20:24 12:54 147.21
21
05:55
115° ÉSE
19:55
245° WSZ
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 24s 04:16 21:33 04:53 20:57 05:26 20:23 12:55 147.23
22
05:56
114° ÉSE
19:54
246° WSZ
13m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 26s 04:18 21:32 04:54 20:56 05:27 20:22 12:55 147.24
23
05:57
114° ÉSE
19:54
246° WSZ
13m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 28s 04:19 21:31 04:55 20:55 05:28 20:22 12:55 147.25
24
05:58
114° ÉSE
19:53
246° WSZ
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 04:20 21:30 04:56 20:55 05:29 20:21 12:56 147.27
25
05:59
114° ÉSE
19:53
247° WSZ
13m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 31s 04:22 21:29 04:57 20:54 05:31 20:21 12:56 147.28
26
06:00
113° ÉSE
19:52
247° WSZ
13m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 33s 04:23 21:28 04:58 20:53 05:32 20:20 12:56 147.30
27
06:01
113° ÉSE
19:52
247° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 04:24 21:27 05:00 20:52 05:33 20:19 12:56 147.31
28
06:02
113° ÉSE
19:51
248° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 37s 04:26 21:27 05:01 20:52 05:34 20:19 12:56 147.33
29
06:03
112° ÉSE
19:50
248° WSZ
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 04:27 21:26 05:02 20:51 05:35 20:18 12:57 147.35
30
06:04
112° ÉSE
19:50
248° WSZ
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:28 21:24 05:03 20:50 05:36 20:17 12:57 147.37
31
06:05
112° ÉSE
19:49
249° WSZ
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:30 21:23 05:04 20:49 05:37 20:17 12:57 147.39

Trong Paarl, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 03 đến 11.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Paarl

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Paarl

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Paarl

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí