Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pardubice, Séc-ki 🇨🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 ↑ 52.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 ↑ 307.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 05m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 62.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.083 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pardubice
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 19s | 03:14 | 22:36 | 04:09 | 21:39 | 04:56 | 20:52 | 12:54 | 150.72 |
| 2 |
05:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 17s | 03:10 | 22:39 | 04:07 | 21:41 | 04:54 | 20:54 | 12:53 | 150.75 |
| 3 |
05:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +3m 16s | 03:07 | 22:42 | 04:05 | 21:43 | 04:52 | 20:56 | 12:53 | 150.80 |
| 4 |
05:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 14s | 03:04 | 22:45 | 04:02 | 21:46 | 04:50 | 20:57 | 12:53 | 150.83 |
| 5 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 12s | 03:01 | 22:48 | 04:00 | 21:48 | 04:48 | 20:59 | 12:53 | 150.88 |
| 6 |
05:25
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 10s | 02:58 | 22:51 | 03:58 | 21:50 | 04:46 | 21:01 | 12:53 | 150.91 |
| 7 |
05:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 08s | 02:55 | 22:54 | 03:56 | 21:52 | 04:44 | 21:03 | 12:53 | 150.94 |
| 8 |
05:21
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 06s | 02:51 | 22:57 | 03:53 | 21:54 | 04:43 | 21:04 | 12:53 | 150.99 |
| 9 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +3m 04s | 02:48 | 23:00 | 03:51 | 21:56 | 04:41 | 21:06 | 12:53 | 151.01 |
| 10 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 02s | 02:45 | 23:04 | 03:49 | 21:58 | 04:39 | 21:08 | 12:53 | 151.05 |
| 11 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 59s | 02:41 | 23:07 | 03:47 | 22:00 | 04:37 | 21:09 | 12:53 | 151.09 |
| 12 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 57s | 02:38 | 23:10 | 03:45 | 22:02 | 04:36 | 21:11 | 12:53 | 151.12 |
| 13 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +2m 54s | 02:34 | 23:14 | 03:43 | 22:05 | 04:34 | 21:13 | 12:53 | 151.16 |
| 14 |
05:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 52s | 02:31 | 23:17 | 03:40 | 22:07 | 04:32 | 21:14 | 12:53 | 151.19 |
| 15 |
05:11
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 49s | 02:28 | 23:21 | 03:38 | 22:09 | 04:31 | 21:16 | 12:53 | 151.22 |
| 16 |
05:09
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 46s | 02:24 | 23:25 | 03:36 | 22:11 | 04:29 | 21:18 | 12:53 | 151.27 |
| 17 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 43s | 02:20 | 23:29 | 03:34 | 22:13 | 04:28 | 21:19 | 12:53 | 151.28 |
| 18 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 40s | 02:17 | 23:32 | 03:32 | 22:15 | 04:26 | 21:21 | 12:53 | 151.31 |
| 19 |
05:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 37s | 02:13 | 23:36 | 03:30 | 22:17 | 04:25 | 21:22 | 12:53 | 151.34 |
| 20 |
05:04
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +2m 34s | 02:09 | 23:40 | 03:28 | 22:19 | 04:23 | 21:24 | 12:53 | 151.38 |
| 21 |
05:03
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 30s | 02:05 | 23:45 | 03:27 | 22:21 | 04:22 | 21:25 | 12:53 | 151.40 |
| 22 |
05:02
↑
56° Đông Bắc
|
20:45
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | +2m 27s | 02:01 | 23:49 | 03:25 | 22:23 | 04:20 | 21:27 | 12:53 | 151.43 |
| 23 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:46
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 23s | 01:57 | 23:53 | 03:23 | 22:25 | 04:19 | 21:28 | 12:53 | 151.46 |
| 24 |
05:00
↑
55° Đông Bắc
|
20:48
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 20s | 01:53 | 23:58 | 03:21 | 22:27 | 04:18 | 21:30 | 12:53 | 151.48 |
| 25 |
04:59
↑
55° Đông Bắc
|
20:49
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 16s | 01:48 | N/A | 03:19 | 22:29 | 04:16 | 21:31 | 12:53 | 151.52 |
| 26 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:50
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 12s | 01:43 | 00:03 | 03:18 | 22:31 | 04:15 | 21:33 | 12:53 | 151.54 |
| 27 |
04:57
↑
54° Đông Bắc
|
20:51
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 08s | 01:38 | 00:09 | 03:16 | 22:32 | 04:14 | 21:34 | 12:54 | 151.56 |
| 28 |
04:56
↑
54° Đông Bắc
|
20:52
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 04s | 01:32 | 00:14 | 03:14 | 22:34 | 04:13 | 21:35 | 12:54 | 151.59 |
| 29 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
20:53
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 00s | 01:26 | 00:21 | 03:13 | 22:36 | 04:12 | 21:37 | 12:54 | 151.61 |
| 30 |
04:54
↑
54° Đông Bắc
|
20:54
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +1m 55s | 01:18 | 00:29 | 03:11 | 22:38 | 04:11 | 21:38 | 12:54 | 151.64 |
| 31 |
04:53
↑
53° Đông Bắc
|
20:56
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +1m 51s | 01:09 | N/A | 03:10 | 22:40 | 04:10 | 21:39 | 12:54 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Pardubice. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Pardubice, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pardubice
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pardubice
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Pardubice
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Pardubice.