Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Perth, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 ↑ 64.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 ↑ 295.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 10m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -12.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Perth
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
94° Đông
|
18:18
↑
266° Tây
|
12h 23m | +1m 56s | 04:32 | 19:40 | 05:01 | 19:11 | 05:30 | 18:43 | 12:06 | 149.78 |
| 2 |
05:53
↑
95° Đông
|
18:18
↑
265° Tây
|
12h 25m | +1m 56s | 04:31 | 19:41 | 05:00 | 19:12 | 05:28 | 18:43 | 12:06 | 149.75 |
| 3 |
05:52
↑
95° Đông
|
18:19
↑
265° Tây
|
12h 27m | +1m 56s | 04:29 | 19:42 | 04:58 | 19:13 | 05:27 | 18:44 | 12:05 | 149.69 |
| 4 |
05:51
↑
96° Đông
|
18:20
↑
264° Tây
|
12h 28m | +1m 56s | 04:28 | 19:43 | 04:57 | 19:13 | 05:26 | 18:45 | 12:05 | 149.65 |
| 5 |
05:49
↑
96° Đông
|
18:20
↑
264° Tây
|
12h 30m | +1m 56s | 04:26 | 19:43 | 04:56 | 19:14 | 05:24 | 18:45 | 12:05 | 149.62 |
| 6 |
05:48
↑
96° Đông
|
18:21
↑
263° Tây
|
12h 32m | +1m 56s | 04:25 | 19:44 | 04:54 | 19:15 | 05:23 | 18:46 | 12:04 | 149.58 |
| 7 |
05:47
↑
97° Đông
|
18:22
↑
263° Tây
|
12h 34m | +1m 56s | 04:24 | 19:45 | 04:53 | 19:16 | 05:22 | 18:47 | 12:04 | 149.53 |
| 8 |
05:46
↑
97° Đông
|
18:22
↑
262° Tây
|
12h 36m | +1m 56s | 04:22 | 19:46 | 04:52 | 19:16 | 05:20 | 18:47 | 12:04 | 149.49 |
| 9 |
05:44
↑
98° Đông
|
18:23
↑
262° Tây
|
12h 38m | +1m 56s | 04:21 | 19:47 | 04:50 | 19:17 | 05:19 | 18:48 | 12:03 | 149.43 |
| 10 |
05:43
↑
98° Đông
|
18:24
↑
262° Tây
|
12h 40m | +1m 55s | 04:19 | 19:48 | 04:49 | 19:18 | 05:18 | 18:49 | 12:03 | 149.40 |
| 11 |
05:42
↑
99° Đông
|
18:24
↑
261° Tây
|
12h 42m | +1m 55s | 04:18 | 19:49 | 04:48 | 19:19 | 05:17 | 18:50 | 12:03 | 149.37 |
| 12 |
05:41
↑
99° Đông
|
18:25
↑
261° Tây
|
12h 44m | +1m 55s | 04:16 | 19:49 | 04:46 | 19:20 | 05:15 | 18:50 | 12:03 | 149.32 |
| 13 |
05:39
↑
100° Đông
|
18:26
↑
260° Tây
|
12h 46m | +1m 55s | 04:15 | 19:50 | 04:45 | 19:20 | 05:14 | 18:51 | 12:02 | 149.27 |
| 14 |
05:38
↑
100° Đông
|
18:27
↑
260° Tây
|
12h 48m | +1m 55s | 04:14 | 19:51 | 04:44 | 19:21 | 05:13 | 18:52 | 12:02 | 149.23 |
| 15 |
05:37
↑
100° Đông
|
18:27
↑
259° Tây
|
12h 50m | +1m 54s | 04:12 | 19:52 | 04:42 | 19:22 | 05:12 | 18:53 | 12:02 | 149.18 |
| 16 |
05:36
↑
101° Đông
|
18:28
↑
259° Tây
|
12h 52m | +1m 54s | 04:11 | 19:53 | 04:41 | 19:23 | 05:10 | 18:53 | 12:02 | 149.15 |
| 17 |
05:35
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 54m | +1m 54s | 04:10 | 19:54 | 04:40 | 19:24 | 05:09 | 18:54 | 12:01 | 149.10 |
| 18 |
05:34
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 55m | +1m 53s | 04:08 | 19:55 | 04:39 | 19:25 | 05:08 | 18:55 | 12:01 | 149.07 |
| 19 |
05:32
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:30
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 57m | +1m 53s | 04:07 | 19:56 | 04:37 | 19:25 | 05:07 | 18:56 | 12:01 | 149.00 |
| 20 |
05:31
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 59m | +1m 52s | 04:05 | 19:57 | 04:36 | 19:26 | 05:06 | 18:57 | 12:01 | 148.98 |
| 21 |
05:30
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:32
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 01m | +1m 52s | 04:04 | 19:58 | 04:35 | 19:27 | 05:05 | 18:57 | 12:01 | 148.92 |
| 22 |
05:29
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 03m | +1m 52s | 04:03 | 19:59 | 04:34 | 19:28 | 05:03 | 18:58 | 12:01 | 148.90 |
| 23 |
05:28
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 05m | +1m 51s | 04:01 | 20:00 | 04:32 | 19:29 | 05:02 | 18:59 | 12:00 | 148.84 |
| 24 |
05:27
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:34
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 07m | +1m 50s | 04:00 | 20:01 | 04:31 | 19:30 | 05:01 | 19:00 | 12:00 | 148.81 |
| 25 |
05:26
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 09m | +1m 50s | 03:59 | 20:02 | 04:30 | 19:31 | 05:00 | 19:01 | 12:00 | 148.75 |
| 26 |
05:25
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 10m | +1m 49s | 03:58 | 20:03 | 04:29 | 19:32 | 04:59 | 19:02 | 12:00 | 148.72 |
| 27 |
05:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:36
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 12m | +1m 49s | 03:56 | 20:04 | 04:28 | 19:33 | 04:58 | 19:03 | 12:00 | 148.66 |
| 28 |
05:23
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:37
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 14m | +1m 48s | 03:55 | 20:05 | 04:27 | 19:34 | 04:57 | 19:03 | 12:00 | 148.65 |
| 29 |
05:22
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:38
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 16m | +1m 47s | 03:54 | 20:06 | 04:25 | 19:35 | 04:56 | 19:04 | 12:00 | 148.59 |
| 30 |
05:21
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:39
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 18m | +1m 47s | 03:53 | 20:08 | 04:24 | 19:36 | 04:55 | 19:05 | 12:00 | 148.56 |
| 31 |
05:20
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:40
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 19m | +1m 46s | 03:51 | 20:09 | 04:23 | 19:37 | 04:54 | 19:06 | 12:00 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Perth. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Perth, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Perth
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Perth
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Perth
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Perth.