Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pforzheim, Đức 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 28m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pforzheim

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:19
125° SE
16:38
235° SW
8h 19m +0m 58s 06:22 18:34 07:01 17:56 07:41 17:16 12:28 147.10
2
08:19
125° SE
16:39
235° SW
8h 20m +1m 03s 06:23 18:35 07:01 17:57 07:41 17:17 12:29 147.10
3
08:18
125° SE
16:40
235° SW
8h 21m +1m 09s 06:23 18:36 07:01 17:58 07:41 17:18 12:29 147.10
4
08:18
125° SE
16:41
235° SW
8h 22m +1m 14s 06:23 18:37 07:01 17:59 07:41 17:19 12:29 147.10
5
08:18
125° SE
16:42
235° SW
8h 24m +1m 19s 06:23 18:38 07:01 18:00 07:41 17:20 12:30 147.10
6
08:18
124° SE
16:44
236° SW
8h 25m +1m 24s 06:22 18:39 07:01 18:01 07:40 17:21 12:30 147.10
7
08:17
124° SE
16:45
236° SW
8h 27m +1m 29s 06:22 18:40 07:00 18:02 07:40 17:22 12:31 147.11
8
08:17
124° SE
16:46
236° SW
8h 28m +1m 34s 06:22 18:41 07:00 18:03 07:40 17:23 12:31 147.11
9
08:17
124° SE
16:47
236° WSW
8h 30m +1m 39s 06:22 18:42 07:00 18:04 07:40 17:24 12:32 147.12
10
08:16
124° ESE
16:48
237° WSW
8h 32m +1m 44s 06:22 18:43 07:00 18:05 07:39 17:26 12:32 147.12
11
08:16
123° ESE
16:50
237° WSW
8h 34m +1m 48s 06:21 18:44 06:59 18:06 07:39 17:27 12:32 147.13
12
08:15
123° ESE
16:51
237° WSW
8h 35m +1m 53s 06:21 18:45 06:59 18:07 07:38 17:28 12:33 147.13
13
08:15
123° ESE
16:52
237° WSW
8h 37m +1m 57s 06:21 18:46 06:59 18:09 07:38 17:29 12:33 147.14
14
08:14
122° ESE
16:54
238° WSW
8h 39m +2m 01s 06:20 18:48 06:58 18:10 07:37 17:31 12:34 147.15
15
08:13
122° ESE
16:55
238° WSW
8h 42m +2m 06s 06:20 18:49 06:58 18:11 07:37 17:32 12:34 147.16
16
08:13
122° ESE
16:57
238° WSW
8h 44m +2m 10s 06:19 18:50 06:57 18:12 07:36 17:33 12:34 147.17
17
08:12
122° ESE
16:58
239° WSW
8h 46m +2m 14s 06:19 18:51 06:56 18:14 07:35 17:35 12:35 147.18
18
08:11
121° ESE
17:00
239° WSW
8h 48m +2m 17s 06:18 18:52 06:56 18:15 07:35 17:36 12:35 147.19
19
08:10
121° ESE
17:01
239° WSW
8h 51m +2m 21s 06:18 18:54 06:55 18:16 07:34 17:37 12:35 147.20
20
08:09
120° ESE
17:03
240° WSW
8h 53m +2m 25s 06:17 18:55 06:54 18:17 07:33 17:39 12:36 147.22
21
08:08
120° ESE
17:04
240° WSW
8h 55m +2m 28s 06:16 18:56 06:54 18:19 07:32 17:40 12:36 147.23
22
08:07
120° ESE
17:06
240° WSW
8h 58m +2m 32s 06:16 18:58 06:53 18:20 07:32 17:42 12:36 147.24
23
08:06
119° ESE
17:07
241° WSW
9h 01m +2m 35s 06:15 18:59 06:52 18:21 07:31 17:43 12:36 147.25
24
08:05
119° ESE
17:09
241° WSW
9h 03m +2m 38s 06:14 19:00 06:51 18:23 07:30 17:44 12:37 147.27
25
08:04
118° ESE
17:10
242° WSW
9h 06m +2m 41s 06:13 19:02 06:50 18:24 07:29 17:46 12:37 147.28
26
08:03
118° ESE
17:12
242° WSW
9h 09m +2m 44s 06:12 19:03 06:49 18:26 07:28 17:47 12:37 147.30
27
08:02
118° ESE
17:14
242° WSW
9h 11m +2m 47s 06:11 19:04 06:48 18:27 07:27 17:49 12:37 147.31
28
08:01
117° ESE
17:15
243° WSW
9h 14m +2m 49s 06:10 19:06 06:47 18:28 07:25 17:50 12:38 147.33
29
07:59
117° ESE
17:17
243° WSW
9h 17m +2m 52s 06:09 19:07 06:46 18:30 07:24 17:52 12:38 147.35
30
07:58
116° ESE
17:19
244° WSW
9h 20m +2m 54s 06:08 19:08 06:45 18:31 07:23 17:53 12:38 147.37
31
07:57
116° ESE
17:20
244° WSW
9h 23m +2m 57s 06:07 19:10 06:44 18:33 07:22 17:55 12:38 147.39

Trong Pforzheim, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pforzheim

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pforzheim

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pforzheim

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đức:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí