Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Piedras Negras, México 🇲🇽
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 07:28 ↑ 82.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:01 ↑ 277.3° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 33m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -4.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.636 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Piedras Negras
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 43s | 05:11 | 22:08 | 05:45 | 21:34 | 06:17 | 21:02 | 13:39 | 151.69 |
| 2 |
06:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 41s | 05:11 | 22:09 | 05:45 | 21:35 | 06:17 | 21:03 | 13:40 | 151.72 |
| 3 |
06:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 39s | 05:10 | 22:09 | 05:45 | 21:35 | 06:17 | 21:03 | 13:40 | 151.74 |
| 4 |
06:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 37s | 05:10 | 22:10 | 05:44 | 21:36 | 06:16 | 21:04 | 13:40 | 151.76 |
| 5 |
06:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +0m 35s | 05:10 | 22:11 | 05:44 | 21:36 | 06:16 | 21:04 | 13:40 | 151.78 |
| 6 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 33s | 05:10 | 22:11 | 05:44 | 21:37 | 06:16 | 21:05 | 13:40 | 151.80 |
| 7 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +0m 31s | 05:09 | 22:12 | 05:44 | 21:38 | 06:16 | 21:05 | 13:40 | 151.82 |
| 8 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 28s | 05:09 | 22:12 | 05:44 | 21:38 | 06:16 | 21:06 | 13:41 | 151.84 |
| 9 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 26s | 05:09 | 22:13 | 05:44 | 21:38 | 06:16 | 21:06 | 13:41 | 151.86 |
| 10 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +0m 24s | 05:09 | 22:13 | 05:43 | 21:39 | 06:16 | 21:07 | 13:41 | 151.88 |
| 11 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 22s | 05:09 | 22:14 | 05:43 | 21:39 | 06:16 | 21:07 | 13:41 | 151.90 |
| 12 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 20s | 05:09 | 22:14 | 05:43 | 21:40 | 06:16 | 21:07 | 13:41 | 151.91 |
| 13 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 18s | 05:09 | 22:15 | 05:43 | 21:40 | 06:16 | 21:08 | 13:42 | 151.93 |
| 14 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 15s | 05:09 | 22:15 | 05:43 | 21:41 | 06:16 | 21:08 | 13:42 | 151.94 |
| 15 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 13s | 05:09 | 22:16 | 05:43 | 21:41 | 06:16 | 21:08 | 13:42 | 151.96 |
| 16 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 11s | 05:09 | 22:16 | 05:44 | 21:41 | 06:16 | 21:09 | 13:42 | 151.97 |
| 17 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 09s | 05:09 | 22:16 | 05:44 | 21:42 | 06:16 | 21:09 | 13:42 | 151.98 |
| 18 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 06s | 05:09 | 22:17 | 05:44 | 21:42 | 06:16 | 21:09 | 13:43 | 152.00 |
| 19 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 04s | 05:09 | 22:17 | 05:44 | 21:42 | 06:17 | 21:10 | 13:43 | 152.01 |
| 20 |
06:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 02s | 05:09 | 22:17 | 05:44 | 21:42 | 06:17 | 21:10 | 13:43 | 152.01 |
| 21 |
06:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 00s | 05:10 | 22:17 | 05:44 | 21:43 | 06:17 | 21:10 | 13:43 | 152.02 |
| 22 |
06:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -0m 02s | 05:10 | 22:17 | 05:45 | 21:43 | 06:17 | 21:10 | 13:44 | 152.03 |
| 23 |
06:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 04s | 05:10 | 22:18 | 05:45 | 21:43 | 06:17 | 21:10 | 13:44 | 152.04 |
| 24 |
06:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 06s | 05:10 | 22:18 | 05:45 | 21:43 | 06:18 | 21:11 | 13:44 | 152.05 |
| 25 |
06:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 08s | 05:11 | 22:18 | 05:45 | 21:43 | 06:18 | 21:11 | 13:44 | 152.05 |
| 26 |
06:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 11s | 05:11 | 22:18 | 05:46 | 21:43 | 06:18 | 21:11 | 13:44 | 152.06 |
| 27 |
06:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 13s | 05:11 | 22:18 | 05:46 | 21:43 | 06:19 | 21:11 | 13:45 | 152.06 |
| 28 |
06:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -0m 15s | 05:12 | 22:18 | 05:46 | 21:43 | 06:19 | 21:11 | 13:45 | 152.07 |
| 29 |
06:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 17s | 05:12 | 22:18 | 05:47 | 21:43 | 06:19 | 21:11 | 13:45 | 152.07 |
| 30 |
06:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -0m 19s | 05:13 | 22:18 | 05:47 | 21:43 | 06:20 | 21:11 | 13:45 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Piedras Negras. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Piedras Negras, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 05 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.