Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pokhara, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 66.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:56 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 41m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 24.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.460 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pokhara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
72° ONO
18:43
288° WNW
13h 14m +1m 26s 04:04 20:08 04:34 19:38 05:04 19:08 12:06 150.71
2
05:28
72° ONO
18:44
288° WNW
13h 15m +1m 25s 04:03 20:09 04:33 19:39 05:03 19:09 12:06 150.75
3
05:27
72° ONO
18:44
288° WNW
13h 17m +1m 24s 04:02 20:10 04:32 19:39 05:02 19:10 12:06 150.79
4
05:26
71° ONO
18:45
289° WNW
13h 18m +1m 23s 04:01 20:11 04:31 19:40 05:01 19:10 12:05 150.83
5
05:26
71° ONO
18:45
289° WNW
13h 19m +1m 22s 04:00 20:12 04:30 19:41 05:00 19:11 12:05 150.86
6
05:25
71° ONO
18:46
289° WNW
13h 21m +1m 21s 03:59 20:13 04:30 19:41 04:59 19:12 12:05 150.90
7
05:24
70° ONO
18:47
290° WNW
13h 22m +1m 20s 03:58 20:13 04:29 19:42 04:59 19:12 12:05 150.94
8
05:23
70° ONO
18:47
290° WNW
13h 23m +1m 19s 03:57 20:14 04:28 19:43 04:58 19:13 12:05 150.97
9
05:23
70° ONO
18:48
290° WNW
13h 25m +1m 18s 03:56 20:15 04:27 19:44 04:57 19:14 12:05 151.01
10
05:22
70° ONO
18:48
291° WNW
13h 26m +1m 17s 03:55 20:16 04:26 19:44 04:56 19:14 12:05 151.04
11
05:21
69° ONO
18:49
291° WNW
13h 27m +1m 16s 03:54 20:17 04:25 19:45 04:56 19:15 12:05 151.08
12
05:21
69° ONO
18:50
291° WNW
13h 28m +1m 14s 03:53 20:18 04:25 19:46 04:55 19:16 12:05 151.12
13
05:20
69° ONO
18:50
292° WNW
13h 30m +1m 13s 03:52 20:18 04:24 19:47 04:54 19:16 12:05 151.15
14
05:19
68° ONO
18:51
292° WNW
13h 31m +1m 12s 03:51 20:19 04:23 19:47 04:53 19:17 12:05 151.18
15
05:19
68° ONO
18:51
292° WNW
13h 32m +1m 11s 03:50 20:20 04:22 19:48 04:53 19:18 12:05 151.22
16
05:18
68° ONO
18:52
292° WNW
13h 33m +1m 09s 03:50 20:21 04:22 19:49 04:52 19:18 12:05 151.25
17
05:18
68° ONO
18:53
293° WNW
13h 34m +1m 08s 03:49 20:22 04:21 19:50 04:52 19:19 12:05 151.28
18
05:17
67° ONO
18:53
293° WNW
13h 35m +1m 06s 03:48 20:23 04:20 19:50 04:51 19:19 12:05 151.31
19
05:17
67° ONO
18:54
293° WNW
13h 37m +1m 05s 03:47 20:23 04:20 19:51 04:50 19:20 12:05 151.34
20
05:16
67° ONO
18:54
293° WNW
13h 38m +1m 03s 03:47 20:24 04:19 19:52 04:50 19:21 12:05 151.37
21
05:16
66° ONO
18:55
294° WNW
13h 39m +1m 02s 03:46 20:25 04:18 19:52 04:49 19:21 12:05 151.40
22
05:15
66° ONO
18:56
294° WNW
13h 40m +1m 00s 03:45 20:26 04:18 19:53 04:49 19:22 12:05 151.43
23
05:15
66° ONO
18:56
294° WNW
13h 41m +0m 59s 03:45 20:27 04:17 19:54 04:48 19:23 12:05 151.46
24
05:15
66° ONO
18:57
294° WNW
13h 42m +0m 57s 03:44 20:27 04:17 19:54 04:48 19:23 12:05 151.48
25
05:14
66° ONO
18:57
294° WNW
13h 43m +0m 56s 03:43 20:28 04:16 19:55 04:48 19:24 12:06 151.51
26
05:14
65° ONO
18:58
295° WNW
13h 43m +0m 54s 03:43 20:29 04:16 19:56 04:47 19:24 12:06 151.53
27
05:13
65° ONO
18:58
295° WNW
13h 44m +0m 52s 03:42 20:30 04:15 19:56 04:47 19:25 12:06 151.56
28
05:13
65° ONO
18:59
295° WNW
13h 45m +0m 50s 03:42 20:30 04:15 19:57 04:46 19:26 12:06 151.59
29
05:13
65° ONO
18:59
295° WNW
13h 46m +0m 49s 03:41 20:31 04:15 19:58 04:46 19:26 12:06 151.61
30
05:13
65° ONO
19:00
295° WNW
13h 47m +0m 47s 03:41 20:32 04:14 19:58 04:46 19:27 12:06 151.63
31
05:12
64° ONO
19:00
296° WNW
13h 48m +0m 45s 03:40 20:33 04:14 19:59 04:46 19:27 12:06 151.66

Trong Pokhara, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pokhara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pokhara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pokhara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí