Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-Gentil, Gabon 🇬🇦
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 105.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 ↑ 255.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 08m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -38.16°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.584 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-Gentil
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 01s | 05:08 | 19:35 | 05:32 | 19:11 | 05:57 | 18:46 | 12:22 | 150.72 |
| 2 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 01s | 05:07 | 19:35 | 05:32 | 19:10 | 05:57 | 18:46 | 12:21 | 150.76 |
| 3 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 01s | 05:07 | 19:35 | 05:32 | 19:10 | 05:57 | 18:46 | 12:21 | 150.80 |
| 4 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 01s | 05:07 | 19:35 | 05:32 | 19:10 | 05:57 | 18:46 | 12:21 | 150.83 |
| 5 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 01s | 05:07 | 19:35 | 05:32 | 19:10 | 05:57 | 18:45 | 12:21 | 150.87 |
| 6 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:07 | 19:35 | 05:32 | 19:10 | 05:57 | 18:45 | 12:21 | 150.91 |
| 7 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:35 | 05:32 | 19:10 | 05:57 | 18:45 | 12:21 | 150.94 |
| 8 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:10 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 150.98 |
| 9 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:10 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.02 |
| 10 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:10 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.05 |
| 11 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:10 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.09 |
| 12 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:10 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.12 |
| 13 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.16 |
| 14 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:06 | 19:36 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.19 |
| 15 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:36 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.22 |
| 16 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:36 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.25 |
| 17 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:36 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:45 | 12:21 | 151.29 |
| 18 |
06:18
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:36 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.32 |
| 19 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:37 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.35 |
| 20 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:37 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.38 |
| 21 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:37 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.41 |
| 22 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:37 | 05:31 | 19:11 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.43 |
| 23 |
06:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:37 | 05:31 | 19:12 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.46 |
| 24 |
06:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:37 | 05:31 | 19:12 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.49 |
| 25 |
06:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:38 | 05:31 | 19:12 | 05:56 | 18:46 | 12:21 | 151.51 |
| 26 |
06:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:38 | 05:31 | 19:12 | 05:57 | 18:46 | 12:21 | 151.54 |
| 27 |
06:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:38 | 05:31 | 19:12 | 05:57 | 18:46 | 12:22 | 151.56 |
| 28 |
06:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:38 | 05:31 | 19:12 | 05:57 | 18:47 | 12:22 | 151.59 |
| 29 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:38 | 05:31 | 19:13 | 05:57 | 18:47 | 12:22 | 151.62 |
| 30 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:39 | 05:31 | 19:13 | 05:57 | 18:47 | 12:22 | 151.64 |
| 31 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:05 | 19:39 | 05:31 | 19:13 | 05:57 | 18:47 | 12:22 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Port-Gentil. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Port-Gentil, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 08 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 05 hoặc tháng 5 24 đến 31.