Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pouytenga, Burkina Faso 🇧🇫
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 ↑ 111.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 ↑ 248.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 29m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 0.01°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pouytenga
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:48
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 39m | -0m 29s | 04:32 | 19:42 | 04:59 | 19:16 | 05:25 | 18:50 | 12:08 | 151.83 |
| 2 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 38m | -0m 30s | 04:33 | 19:42 | 04:59 | 19:16 | 05:25 | 18:49 | 12:08 | 151.81 |
| 3 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | -0m 30s | 04:33 | 19:42 | 05:00 | 19:15 | 05:26 | 18:49 | 12:07 | 151.79 |
| 4 |
05:49
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 37m | -0m 31s | 04:33 | 19:41 | 05:00 | 19:15 | 05:26 | 18:49 | 12:07 | 151.77 |
| 5 |
05:49
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | -0m 31s | 04:34 | 19:41 | 05:00 | 19:14 | 05:26 | 18:48 | 12:07 | 151.75 |
| 6 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | -0m 32s | 04:34 | 19:40 | 05:00 | 19:14 | 05:26 | 18:48 | 12:07 | 151.73 |
| 7 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | -0m 32s | 04:34 | 19:40 | 05:01 | 19:13 | 05:26 | 18:47 | 12:07 | 151.71 |
| 8 |
05:49
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | -0m 32s | 04:35 | 19:39 | 05:01 | 19:13 | 05:27 | 18:47 | 12:07 | 151.69 |
| 9 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | -0m 33s | 04:35 | 19:38 | 05:01 | 19:12 | 05:27 | 18:47 | 12:07 | 151.66 |
| 10 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | -0m 33s | 04:35 | 19:38 | 05:01 | 19:12 | 05:27 | 18:46 | 12:07 | 151.64 |
| 11 |
05:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 34s | 04:35 | 19:37 | 05:01 | 19:11 | 05:27 | 18:46 | 12:07 | 151.62 |
| 12 |
05:50
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 34s | 04:36 | 19:37 | 05:02 | 19:11 | 05:27 | 18:45 | 12:06 | 151.59 |
| 13 |
05:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 34s | 04:36 | 19:36 | 05:02 | 19:10 | 05:27 | 18:45 | 12:06 | 151.57 |
| 14 |
05:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 35s | 04:36 | 19:35 | 05:02 | 19:10 | 05:28 | 18:44 | 12:06 | 151.54 |
| 15 |
05:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 35s | 04:36 | 19:35 | 05:02 | 19:09 | 05:28 | 18:44 | 12:06 | 151.51 |
| 16 |
05:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 35s | 04:37 | 19:34 | 05:02 | 19:08 | 05:28 | 18:43 | 12:06 | 151.49 |
| 17 |
05:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 35s | 04:37 | 19:34 | 05:02 | 19:08 | 05:28 | 18:43 | 12:05 | 151.46 |
| 18 |
05:50
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 36s | 04:37 | 19:33 | 05:03 | 19:07 | 05:28 | 18:42 | 12:05 | 151.43 |
| 19 |
05:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 36s | 04:37 | 19:32 | 05:03 | 19:07 | 05:28 | 18:41 | 12:05 | 151.40 |
| 20 |
05:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 36s | 04:37 | 19:32 | 05:03 | 19:06 | 05:28 | 18:41 | 12:05 | 151.37 |
| 21 |
05:50
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 37s | 04:38 | 19:31 | 05:03 | 19:05 | 05:28 | 18:40 | 12:05 | 151.34 |
| 22 |
05:51
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 37s | 04:38 | 19:30 | 05:03 | 19:05 | 05:28 | 18:40 | 12:04 | 151.30 |
| 23 |
05:51
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 37s | 04:38 | 19:30 | 05:03 | 19:04 | 05:28 | 18:39 | 12:04 | 151.27 |
| 24 |
05:51
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 37s | 04:38 | 19:29 | 05:03 | 19:04 | 05:29 | 18:38 | 12:04 | 151.24 |
| 25 |
05:51
↑
79° Đông
|
18:16
↑
281° Tây
|
12h 25m | -0m 37s | 04:38 | 19:28 | 05:04 | 19:03 | 05:29 | 18:38 | 12:03 | 151.21 |
| 26 |
05:51
↑
79° Đông
|
18:15
↑
281° Tây
|
12h 24m | -0m 38s | 04:38 | 19:28 | 05:04 | 19:02 | 05:29 | 18:37 | 12:03 | 151.17 |
| 27 |
05:51
↑
80° Đông
|
18:15
↑
280° Tây
|
12h 23m | -0m 38s | 04:38 | 19:27 | 05:04 | 19:02 | 05:29 | 18:37 | 12:03 | 151.14 |
| 28 |
05:51
↑
80° Đông
|
18:14
↑
280° Tây
|
12h 23m | -0m 38s | 04:39 | 19:26 | 05:04 | 19:01 | 05:29 | 18:36 | 12:03 | 151.11 |
| 29 |
05:51
↑
80° Đông
|
18:13
↑
280° Tây
|
12h 22m | -0m 38s | 04:39 | 19:25 | 05:04 | 19:00 | 05:29 | 18:35 | 12:02 | 151.07 |
| 30 |
05:51
↑
81° Đông
|
18:13
↑
279° Tây
|
12h 21m | -0m 38s | 04:39 | 19:25 | 05:04 | 19:00 | 05:29 | 18:35 | 12:02 | 151.04 |
| 31 |
05:51
↑
81° Đông
|
18:12
↑
279° Tây
|
12h 21m | -0m 38s | 04:39 | 19:24 | 05:04 | 18:59 | 05:29 | 18:34 | 12:02 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Pouytenga. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Pouytenga, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.