Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Prague, Séc-ki 🇨🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:15 ↑ 109.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:18 ↑ 250.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 03m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 27.01°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.742 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Prague
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 55s | 02:53 | 23:20 | 04:00 | 22:14 | 04:51 | 21:24 | 13:08 | 151.83 |
| 2 |
05:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -2m 58s | 02:57 | 23:17 | 04:02 | 22:12 | 04:53 | 21:22 | 13:08 | 151.81 |
| 3 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -3m 00s | 03:00 | 23:13 | 04:04 | 22:10 | 04:55 | 21:20 | 13:08 | 151.79 |
| 4 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -3m 02s | 03:03 | 23:10 | 04:06 | 22:08 | 04:56 | 21:18 | 13:08 | 151.77 |
| 5 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -3m 04s | 03:06 | 23:07 | 04:09 | 22:05 | 04:58 | 21:16 | 13:08 | 151.75 |
| 6 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 06s | 03:09 | 23:03 | 04:11 | 22:03 | 05:00 | 21:15 | 13:08 | 151.73 |
| 7 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 08s | 03:12 | 23:00 | 04:13 | 22:01 | 05:01 | 21:13 | 13:08 | 151.71 |
| 8 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 10s | 03:15 | 22:57 | 04:15 | 21:59 | 05:03 | 21:11 | 13:07 | 151.69 |
| 9 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -3m 12s | 03:18 | 22:54 | 04:17 | 21:56 | 05:05 | 21:09 | 13:07 | 151.67 |
| 10 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -3m 14s | 03:21 | 22:51 | 04:19 | 21:54 | 05:06 | 21:07 | 13:07 | 151.64 |
| 11 |
05:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 15s | 03:24 | 22:48 | 04:21 | 21:52 | 05:08 | 21:05 | 13:07 | 151.62 |
| 12 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -3m 17s | 03:27 | 22:44 | 04:23 | 21:49 | 05:09 | 21:03 | 13:07 | 151.59 |
| 13 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 18s | 03:30 | 22:41 | 04:25 | 21:47 | 05:11 | 21:01 | 13:07 | 151.57 |
| 14 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 20s | 03:32 | 22:38 | 04:27 | 21:44 | 05:13 | 20:59 | 13:07 | 151.54 |
| 15 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -3m 21s | 03:35 | 22:35 | 04:29 | 21:42 | 05:14 | 20:57 | 13:06 | 151.51 |
| 16 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 22s | 03:38 | 22:32 | 04:31 | 21:40 | 05:16 | 20:55 | 13:06 | 151.49 |
| 17 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -3m 24s | 03:40 | 22:29 | 04:33 | 21:37 | 05:18 | 20:53 | 13:06 | 151.46 |
| 18 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 25s | 03:43 | 22:26 | 04:35 | 21:35 | 05:19 | 20:51 | 13:06 | 151.43 |
| 19 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 26s | 03:45 | 22:23 | 04:37 | 21:33 | 05:21 | 20:48 | 13:05 | 151.40 |
| 20 |
05:59
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 27s | 03:48 | 22:20 | 04:39 | 21:30 | 05:23 | 20:46 | 13:05 | 151.37 |
| 21 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -3m 28s | 03:51 | 22:17 | 04:41 | 21:28 | 05:24 | 20:44 | 13:05 | 151.34 |
| 22 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -3m 29s | 03:53 | 22:14 | 04:43 | 21:25 | 05:26 | 20:42 | 13:05 | 151.31 |
| 23 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -3m 30s | 03:55 | 22:11 | 04:44 | 21:23 | 05:28 | 20:40 | 13:05 | 151.27 |
| 24 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -3m 31s | 03:58 | 22:08 | 04:46 | 21:20 | 05:29 | 20:38 | 13:04 | 151.24 |
| 25 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 32s | 04:00 | 22:05 | 04:48 | 21:18 | 05:31 | 20:36 | 13:04 | 151.21 |
| 26 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -3m 33s | 04:03 | 22:03 | 04:50 | 21:16 | 05:33 | 20:33 | 13:04 | 151.18 |
| 27 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 33s | 04:05 | 22:00 | 04:52 | 21:13 | 05:34 | 20:31 | 13:03 | 151.14 |
| 28 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -3m 34s | 04:07 | 21:57 | 04:54 | 21:11 | 05:36 | 20:29 | 13:03 | 151.11 |
| 29 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -3m 35s | 04:09 | 21:54 | 04:56 | 21:08 | 05:37 | 20:27 | 13:03 | 151.07 |
| 30 |
06:14
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -3m 35s | 04:12 | 21:51 | 04:58 | 21:06 | 05:39 | 20:25 | 13:03 | 151.04 |
| 31 |
06:15
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -3m 36s | 04:14 | 21:48 | 04:59 | 21:03 | 05:41 | 20:22 | 13:02 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Prague. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Prague, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.