Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Punta Arenas, Chile 🇨🇱
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 09:55 ↑ 51.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:42 ↑ 308.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 7h 46m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.73°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.086 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Punta Arenas
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 21m | -3m 39s | 07:00 | 20:19 | 07:41 | 19:39 | 08:22 | 18:58 | 13:40 | 150.71 |
| 2 |
09:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 17m | -3m 37s | 07:02 | 20:18 | 07:42 | 19:37 | 08:23 | 18:56 | 13:40 | 150.76 |
| 3 |
09:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 14m | -3m 35s | 07:03 | 20:16 | 07:44 | 19:36 | 08:25 | 18:55 | 13:40 | 150.79 |
| 4 |
09:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 10m | -3m 33s | 07:05 | 20:14 | 07:45 | 19:34 | 08:26 | 18:53 | 13:40 | 150.84 |
| 5 |
09:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:13
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 06m | -3m 31s | 07:06 | 20:13 | 07:46 | 19:32 | 08:28 | 18:51 | 13:40 | 150.86 |
| 6 |
09:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 03m | -3m 29s | 07:07 | 20:11 | 07:48 | 19:31 | 08:29 | 18:49 | 13:40 | 150.91 |
| 7 |
09:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
8h 59m | -3m 27s | 07:09 | 20:10 | 07:49 | 19:29 | 08:31 | 18:48 | 13:40 | 150.93 |
| 8 |
09:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
8h 56m | -3m 24s | 07:10 | 20:08 | 07:51 | 19:28 | 08:32 | 18:46 | 13:40 | 150.98 |
| 9 |
09:13
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:06
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 53m | -3m 22s | 07:12 | 20:07 | 07:52 | 19:26 | 08:34 | 18:45 | 13:40 | 151.01 |
| 10 |
09:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 49m | -3m 20s | 07:13 | 20:05 | 07:54 | 19:25 | 08:35 | 18:43 | 13:40 | 151.04 |
| 11 |
09:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 46m | -3m 17s | 07:14 | 20:04 | 07:55 | 19:23 | 08:37 | 18:42 | 13:40 | 151.09 |
| 12 |
09:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 43m | -3m 14s | 07:16 | 20:03 | 07:56 | 19:22 | 08:38 | 18:40 | 13:40 | 151.11 |
| 13 |
09:19
↑
59° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 40m | -3m 11s | 07:17 | 20:01 | 07:58 | 19:21 | 08:40 | 18:39 | 13:40 | 151.15 |
| 14 |
09:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 36m | -3m 08s | 07:18 | 20:00 | 07:59 | 19:19 | 08:41 | 18:37 | 13:39 | 151.19 |
| 15 |
09:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 33m | -3m 05s | 07:19 | 19:59 | 08:00 | 19:18 | 08:43 | 18:36 | 13:40 | 151.22 |
| 16 |
09:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 30m | -3m 02s | 07:21 | 19:58 | 08:02 | 19:17 | 08:44 | 18:35 | 13:40 | 151.25 |
| 17 |
09:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 27m | -2m 59s | 07:22 | 19:57 | 08:03 | 19:16 | 08:45 | 18:33 | 13:40 | 151.28 |
| 18 |
09:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 24m | -2m 56s | 07:23 | 19:56 | 08:04 | 19:15 | 08:47 | 18:32 | 13:40 | 151.32 |
| 19 |
09:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 22m | -2m 52s | 07:24 | 19:55 | 08:05 | 19:13 | 08:48 | 18:31 | 13:40 | 151.35 |
| 20 |
09:30
↑
56° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
304° Tây Tây Bắc
|
8h 19m | -2m 49s | 07:25 | 19:54 | 08:07 | 19:12 | 08:49 | 18:30 | 13:40 | 151.37 |
| 21 |
09:31
↑
56° Đông Bắc
|
17:48
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 16m | -2m 45s | 07:26 | 19:53 | 08:08 | 19:11 | 08:51 | 18:28 | 13:40 | 151.40 |
| 22 |
09:33
↑
56° Đông Bắc
|
17:46
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 13m | -2m 41s | 07:28 | 19:52 | 08:09 | 19:10 | 08:52 | 18:27 | 13:40 | 151.43 |
| 23 |
09:34
↑
55° Đông Bắc
|
17:45
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 11m | -2m 37s | 07:29 | 19:51 | 08:10 | 19:09 | 08:53 | 18:26 | 13:40 | 151.46 |
| 24 |
09:36
↑
55° Đông Bắc
|
17:44
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 08m | -2m 33s | 07:30 | 19:50 | 08:11 | 19:08 | 08:54 | 18:25 | 13:40 | 151.49 |
| 25 |
09:37
↑
55° Đông Bắc
|
17:43
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 06m | -2m 29s | 07:31 | 19:49 | 08:12 | 19:08 | 08:56 | 18:24 | 13:40 | 151.51 |
| 26 |
09:38
↑
54° Đông Bắc
|
17:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 03m | -2m 25s | 07:32 | 19:48 | 08:13 | 19:07 | 08:57 | 18:23 | 13:40 | 151.54 |
| 27 |
09:40
↑
54° Đông Bắc
|
17:41
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 01m | -2m 20s | 07:33 | 19:47 | 08:14 | 19:06 | 08:58 | 18:22 | 13:40 | 151.56 |
| 28 |
09:41
↑
54° Đông Bắc
|
17:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
7h 58m | -2m 16s | 07:34 | 19:47 | 08:15 | 19:05 | 08:59 | 18:21 | 13:40 | 151.59 |
| 29 |
09:42
↑
53° Đông Bắc
|
17:39
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
7h 56m | -2m 11s | 07:35 | 19:46 | 08:16 | 19:04 | 09:00 | 18:21 | 13:41 | 151.61 |
| 30 |
09:43
↑
53° Đông Bắc
|
17:38
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
7h 54m | -2m 07s | 07:36 | 19:45 | 08:17 | 19:04 | 09:01 | 18:20 | 13:41 | 151.63 |
| 31 |
09:44
↑
53° Đông Bắc
|
17:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
7h 52m | -2m 02s | 07:37 | 19:45 | 08:18 | 19:03 | 09:02 | 18:19 | 13:41 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Punta Arenas. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Punta Arenas, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Punta Arenas
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Punta Arenas
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Punta Arenas
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Punta Arenas.