Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qŭnghirot, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 61.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 299.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 50m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 10.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qŭnghirot

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:39
109° Đông Đông Nam
17:56
251° Tây Tây Nam
10h 17m -2m 36s 06:02 19:33 06:35 19:00 07:08 18:26 12:48 148.49
2
07:40
110° Đông Đông Nam
17:55
250° Tây Tây Nam
10h 15m -2m 34s 06:03 19:31 06:36 18:58 07:10 18:25 12:48 148.45
3
07:41
110° Đông Đông Nam
17:54
250° Tây Tây Nam
10h 12m -2m 33s 06:04 19:30 06:37 18:57 07:11 18:24 12:48 148.42
4
07:42
110° Đông Đông Nam
17:52
249° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 32s 06:05 19:29 06:39 18:56 07:12 18:23 12:48 148.38
5
07:44
111° Đông Đông Nam
17:51
249° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 30s 06:07 19:28 06:40 18:55 07:13 18:22 12:48 148.34
6
07:45
111° Đông Đông Nam
17:50
248° Tây Tây Nam
10h 04m -2m 29s 06:08 19:27 06:41 18:54 07:15 18:20 12:48 148.31
7
07:46
112° Đông Đông Nam
17:49
248° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 27s 06:09 19:26 06:42 18:53 07:16 18:19 12:48 148.27
8
07:48
112° Đông Đông Nam
17:48
248° Tây Tây Nam
10h 00m -2m 26s 06:10 19:25 06:43 18:52 07:17 18:18 12:48 148.23
9
07:49
112° Đông Đông Nam
17:46
247° Tây Tây Nam
9h 57m -2m 24s 06:11 19:24 06:44 18:51 07:18 18:17 12:48 148.20
10
07:50
113° Đông Đông Nam
17:45
247° Tây Tây Nam
9h 55m -2m 22s 06:12 19:23 06:45 18:50 07:19 18:16 12:48 148.16
11
07:51
113° Đông Đông Nam
17:44
246° Tây Tây Nam
9h 52m -2m 20s 06:13 19:22 06:47 18:49 07:21 18:15 12:48 148.13
12
07:53
114° Đông Đông Nam
17:43
246° Tây Tây Nam
9h 50m -2m 18s 06:14 19:22 06:48 18:48 07:22 18:14 12:48 148.09
13
07:54
114° Đông Đông Nam
17:42
246° Tây Tây Nam
9h 48m -2m 16s 06:15 19:21 06:49 18:47 07:23 18:13 12:48 148.06
14
07:55
114° Đông Đông Nam
17:41
245° Tây Tây Nam
9h 46m -2m 14s 06:17 19:20 06:50 18:47 07:24 18:12 12:48 148.02
15
07:57
115° Đông Đông Nam
17:40
245° Tây Tây Nam
9h 43m -2m 12s 06:18 19:19 06:51 18:46 07:25 18:12 12:49 147.99
16
07:58
115° Đông Đông Nam
17:39
245° Tây Tây Nam
9h 41m -2m 10s 06:19 19:18 06:52 18:45 07:27 18:11 12:49 147.95
17
07:59
116° Đông Đông Nam
17:39
244° Tây Tây Nam
9h 39m -2m 08s 06:20 19:18 06:53 18:44 07:28 18:10 12:49 147.92
18
08:00
116° Đông Đông Nam
17:38
244° Tây Tây Nam
9h 37m -2m 05s 06:21 19:17 06:54 18:44 07:29 18:09 12:49 147.89
19
08:02
116° Đông Đông Nam
17:37
244° Tây Tây Nam
9h 35m -2m 03s 06:22 19:17 06:56 18:43 07:30 18:08 12:49 147.86
20
08:03
117° Đông Đông Nam
17:36
243° Tây Tây Nam
9h 33m -2m 00s 06:23 19:16 06:57 18:42 07:31 18:08 12:50 147.82
21
08:04
117° Đông Đông Nam
17:35
243° Tây Tây Nam
9h 31m -1m 57s 06:24 19:15 06:58 18:42 07:32 18:07 12:50 147.79
22
08:05
117° Đông Đông Nam
17:35
243° Tây Tây Nam
9h 29m -1m 55s 06:25 19:15 06:59 18:41 07:34 18:06 12:50 147.76
23
08:06
118° Đông Đông Nam
17:34
242° Tây Tây Nam
9h 27m -1m 52s 06:26 19:14 07:00 18:41 07:35 18:06 12:50 147.73
24
08:08
118° Đông Đông Nam
17:33
242° Tây Tây Nam
9h 25m -1m 49s 06:27 19:14 07:01 18:40 07:36 18:05 12:51 147.70
25
08:09
118° Đông Đông Nam
17:33
242° Tây Tây Nam
9h 24m -1m 46s 06:28 19:14 07:02 18:40 07:37 18:05 12:51 147.68
26
08:10
118° Đông Đông Nam
17:32
242° Tây Tây Nam
9h 22m -1m 43s 06:29 19:13 07:03 18:39 07:38 18:04 12:51 147.65
27
08:11
119° Đông Đông Nam
17:32
241° Tây Tây Nam
9h 20m -1m 40s 06:30 19:13 07:04 18:39 07:39 18:04 12:52 147.62
28
08:12
119° Đông Đông Nam
17:31
241° Tây Tây Nam
9h 19m -1m 37s 06:31 19:13 07:05 18:39 07:40 18:04 12:52 147.60
29
08:13
119° Đông Đông Nam
17:31
241° Tây Tây Nam
9h 17m -1m 33s 06:32 19:12 07:06 18:38 07:41 18:03 12:52 147.57
30
08:15
119° Đông Đông Nam
17:31
240° Tây Tây Nam
9h 15m -1m 30s 06:33 19:12 07:07 18:38 07:42 18:03 12:53 147.55

Trong Qŭnghirot, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qŭnghirot

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qŭnghirot

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qŭnghirot

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí