Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qŭnghirot, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 61.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 299.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 50m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -25.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qŭnghirot

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
68° NOO
20:05
292° WNW
14h 06m +2m 32s 04:07 21:57 04:49 21:15 05:27 20:36 13:01 150.72
2
05:57
68° NOO
20:06
292° WNW
14h 08m +2m 31s 04:05 21:58 04:47 21:16 05:25 20:38 13:01 150.75
3
05:56
68° NOO
20:07
293° WNW
14h 11m +2m 29s 04:03 22:00 04:46 21:17 05:24 20:39 13:01 150.79
4
05:55
67° NOO
20:08
293° WNW
14h 13m +2m 28s 04:01 22:02 04:44 21:19 05:23 20:40 13:01 150.83
5
05:53
67° NOO
20:09
294° WNW
14h 16m +2m 26s 03:59 22:04 04:42 21:20 05:21 20:41 13:01 150.87
6
05:52
66° NOO
20:10
294° WNW
14h 18m +2m 25s 03:57 22:06 04:41 21:22 05:20 20:43 13:01 150.90
7
05:51
66° NOO
20:11
294° WNW
14h 20m +2m 23s 03:56 22:07 04:39 21:23 05:18 20:44 13:01 150.94
8
05:49
66° NOO
20:13
295° WNW
14h 23m +2m 21s 03:54 22:09 04:38 21:25 05:17 20:45 13:01 150.98
9
05:48
65° NOO
20:14
295° WNW
14h 25m +2m 19s 03:52 22:11 04:36 21:26 05:16 20:46 13:01 151.01
10
05:47
65° NOO
20:15
295° WNW
14h 27m +2m 17s 03:50 22:13 04:35 21:28 05:14 20:48 13:01 151.05
11
05:46
64° NOO
20:16
296° WNW
14h 30m +2m 16s 03:48 22:14 04:33 21:29 05:13 20:49 13:01 151.08
12
05:45
64° NOO
20:17
296° WNW
14h 32m +2m 14s 03:46 22:16 04:32 21:30 05:12 20:50 13:01 151.12
13
05:44
64° NOO
20:18
296° WNW
14h 34m +2m 11s 03:44 22:18 04:30 21:32 05:11 20:51 13:01 151.15
14
05:42
63° NOO
20:19
297° WNW
14h 36m +2m 09s 03:43 22:20 04:29 21:33 05:09 20:52 13:00 151.19
15
05:41
63° NOO
20:20
297° WNW
14h 38m +2m 07s 03:41 22:22 04:27 21:35 05:08 20:54 13:01 151.22
16
05:40
63° NOO
20:21
298° WNW
14h 40m +2m 05s 03:39 22:23 04:26 21:36 05:07 20:55 13:01 151.25
17
05:39
62° NOO
20:22
298° WNW
14h 42m +2m 02s 03:37 22:25 04:25 21:37 05:06 20:56 13:01 151.28
18
05:38
62° NOO
20:23
298° WNW
14h 44m +2m 00s 03:36 22:27 04:23 21:39 05:05 20:57 13:01 151.31
19
05:37
62° NOO
20:24
298° WNW
14h 46m +1m 58s 03:34 22:29 04:22 21:40 05:04 20:58 13:01 151.34
20
05:37
61° NOO
20:25
299° WNW
14h 48m +1m 55s 03:32 22:30 04:21 21:41 05:03 20:59 13:01 151.37
21
05:36
61° NOO
20:26
299° WNW
14h 50m +1m 52s 03:31 22:32 04:20 21:43 05:02 21:00 13:01 151.40
22
05:35
61° NOO
20:27
299° WNW
14h 52m +1m 50s 03:29 22:34 04:19 21:44 05:01 21:02 13:01 151.43
23
05:34
60° NOO
20:28
300° WNW
14h 54m +1m 47s 03:28 22:35 04:17 21:45 05:00 21:03 13:01 151.46
24
05:33
60° NOO
20:29
300° WNW
14h 56m +1m 44s 03:26 22:37 04:16 21:47 04:58 21:04 13:01 151.48
25
05:32
60° NOO
20:30
300° WNW
14h 57m +1m 41s 03:25 22:39 04:15 21:48 04:58 21:05 13:01 151.51
26
05:32
60° NOO
20:31
300° WNW
14h 59m +1m 38s 03:23 22:40 04:14 21:49 04:57 21:06 13:01 151.54
27
05:31
59° NOO
20:32
301° WNW
15h 01m +1m 35s 03:22 22:42 04:13 21:50 04:56 21:07 13:01 151.56
28
05:30
59° NOO
20:33
301° WNW
15h 02m +1m 32s 03:21 22:43 04:12 21:51 04:56 21:08 13:01 151.59
29
05:30
59° NOO
20:34
301° WNW
15h 04m +1m 29s 03:19 22:45 04:11 21:52 04:55 21:09 13:02 151.61
30
05:29
59° NOO
20:35
302° WNW
15h 05m +1m 26s 03:18 22:46 04:11 21:54 04:54 21:10 13:02 151.63
31
05:29
58° NOO
20:35
302° WNW
15h 06m +1m 22s 03:17 22:48 04:10 21:55 04:54 21:11 13:02 151.66

Trong Qŭnghirot, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qŭnghirot

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qŭnghirot

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qŭnghirot

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí