Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qaraçuxur, Azerbaijan 🇦🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 277.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 46.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.517 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qaraçuxur

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
83° Đông
19:04
277° Tây
12h 39m +2m 39s 04:50 20:38 05:24 20:04 05:56 19:32 12:44 149.48
2
06:22
83° Đông
19:05
277° Tây
12h 42m +2m 39s 04:49 20:39 05:22 20:05 05:54 19:33 12:43 149.52
3
06:21
82° Đông
19:06
278° Tây
12h 44m +2m 39s 04:47 20:40 05:20 20:06 05:53 19:34 12:43 149.56
4
06:19
82° Đông
19:07
278° Tây
12h 47m +2m 38s 04:45 20:41 05:19 20:08 05:51 19:35 12:43 149.61
5
06:18
81° Đông
19:08
279° Tây
12h 50m +2m 38s 04:43 20:43 05:17 20:09 05:49 19:36 12:42 149.65
6
06:16
81° Đông
19:09
279° Tây
12h 52m +2m 37s 04:41 20:44 05:15 20:10 05:48 19:37 12:42 149.69
7
06:14
80° Đông
19:10
280° Tây
12h 55m +2m 37s 04:39 20:45 05:13 20:11 05:46 19:38 12:42 149.74
8
06:13
80° Đông
19:11
280° Tây
12h 58m +2m 37s 04:37 20:47 05:12 20:12 05:44 19:39 12:42 149.78
9
06:11
79° Đông
19:12
281° Tây
13h 00m +2m 36s 04:35 20:48 05:10 20:13 05:43 19:40 12:41 149.82
10
06:10
79° Đông
19:13
281° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 36s 04:34 20:49 05:08 20:15 05:41 19:41 12:41 149.87
11
06:08
78° Đông Đông Bắc
19:14
282° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 35s 04:32 20:51 05:06 20:16 05:40 19:43 12:41 149.91
12
06:07
78° Đông Đông Bắc
19:15
282° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 35s 04:30 20:52 05:05 20:17 05:38 19:44 12:41 149.95
13
06:05
77° Đông Đông Bắc
19:16
283° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 34s 04:28 20:53 05:03 20:18 05:36 19:45 12:40 150.00
14
06:03
77° Đông Đông Bắc
19:17
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 33s 04:26 20:55 05:01 20:19 05:35 19:46 12:40 150.04
15
06:02
76° Đông Đông Bắc
19:18
284° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 33s 04:24 20:56 05:00 20:21 05:33 19:47 12:40 150.08
16
06:00
76° Đông Đông Bắc
19:19
284° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 32s 04:22 20:58 04:58 20:22 05:32 19:48 12:40 150.12
17
05:59
76° Đông Đông Bắc
19:20
285° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 32s 04:20 20:59 04:56 20:23 05:30 19:49 12:39 150.17
18
05:57
75° Đông Đông Bắc
19:21
285° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 31s 04:19 21:01 04:55 20:24 05:28 19:50 12:39 150.21
19
05:56
75° Đông Đông Bắc
19:22
286° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 30s 04:17 21:02 04:53 20:26 05:27 19:51 12:39 150.25
20
05:55
74° Đông Đông Bắc
19:23
286° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 29s 04:15 21:03 04:51 20:27 05:25 19:52 12:39 150.29
21
05:53
74° Đông Đông Bắc
19:24
287° Tây Tây Bắc
13h 31m +2m 28s 04:13 21:05 04:50 20:28 05:24 19:54 12:38 150.33
22
05:52
73° Đông Đông Bắc
19:25
287° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 28s 04:11 21:06 04:48 20:29 05:22 19:55 12:38 150.37
23
05:50
73° Đông Đông Bắc
19:26
288° Tây Tây Bắc
13h 36m +2m 27s 04:09 21:08 04:46 20:31 05:21 19:56 12:38 150.41
24
05:49
72° Đông Đông Bắc
19:27
288° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 26s 04:08 21:09 04:45 20:32 05:19 19:57 12:38 150.45
25
05:47
72° Đông Đông Bắc
19:28
288° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 25s 04:06 21:11 04:43 20:33 05:18 19:58 12:38 150.49
26
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:30
289° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 24s 04:04 21:12 04:41 20:34 05:16 19:59 12:38 150.53
27
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:31
289° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 23s 04:02 21:14 04:40 20:36 05:15 20:00 12:37 150.56
28
05:43
71° Đông Đông Bắc
19:32
290° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 21s 04:00 21:15 04:38 20:37 05:14 20:01 12:37 150.60
29
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:33
290° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 20s 03:59 21:17 04:37 20:38 05:12 20:03 12:37 150.64
30
05:41
70° Đông Đông Bắc
19:34
290° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 19s 03:57 21:18 04:35 20:39 05:11 20:04 12:37 150.68

Trong Qaraçuxur, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qaraçuxur

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qaraçuxur

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qaraçuxur

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Azerbaijan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí