Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qaraçuxur, Azerbaijan 🇦🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 62.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 50.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qaraçuxur

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:13
58° ÉÉ
20:13
302° WNW
15m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 03:09 22:18 03:58 21:29 04:40 20:47 12:43 152.08
2
05:14
58° ÉÉ
20:13
302° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 37s 03:10 22:17 03:59 21:28 04:40 20:47 12:44 152.08
3
05:14
58° ÉÉ
20:13
302° WNW
14m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 03:11 22:17 04:00 21:28 04:41 20:47 12:44 152.08
4
05:15
58° ÉÉ
20:13
301° WNW
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 03:11 22:16 04:00 21:28 04:41 20:46 12:44 152.09
5
05:16
59° ÉÉ
20:13
301° WNW
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 03:12 22:16 04:01 21:27 04:42 20:46 12:44 152.09
6
05:16
59° ÉÉ
20:12
301° WNW
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 03:13 22:15 04:01 21:27 04:43 20:46 12:44 152.09
7
05:17
59° ÉÉ
20:12
301° WNW
14m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 03:14 22:14 04:02 21:27 04:43 20:45 12:45 152.09
8
05:17
59° ÉÉ
20:12
301° WNW
14m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 03:15 22:14 04:03 21:26 04:44 20:45 12:45 152.09
9
05:18
59° ÉÉ
20:11
301° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 03:16 22:13 04:04 21:25 04:45 20:45 12:45 152.09
10
05:19
59° ÉÉ
20:11
300° WNW
14m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 03:17 22:12 04:05 21:25 04:46 20:44 12:45 152.08
11
05:19
60° ÉÉ
20:11
300° WNW
14m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 07s 03:18 22:11 04:06 21:24 04:46 20:44 12:45 152.08
12
05:20
60° ÉÉ
20:10
300° WNW
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 10s 03:20 22:10 04:06 21:24 04:47 20:43 12:45 152.08
13
05:21
60° ÉÉ
20:10
300° WNW
14m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 13s 03:21 22:09 04:07 21:23 04:48 20:42 12:45 152.07
14
05:22
60° ÉÉ
20:09
300° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 16s 03:22 22:08 04:08 21:22 04:49 20:42 12:45 152.06
15
05:22
60° ÉÉ
20:09
300° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 19s 03:23 22:07 04:09 21:21 04:50 20:41 12:46 152.06
16
05:23
61° ÉÉ
20:08
299° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 22s 03:24 22:06 04:10 21:20 04:50 20:41 12:46 152.05
17
05:24
61° ÉÉ
20:07
299° WNW
14m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 25s 03:26 22:05 04:11 21:20 04:51 20:40 12:46 152.04
18
05:25
61° ÉÉ
20:07
299° WNW
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 27s 03:27 22:04 04:12 21:19 04:52 20:39 12:46 152.03
19
05:26
61° ÉÉ
20:06
298° WNW
14m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 03:28 22:03 04:13 21:18 04:53 20:38 12:46 152.02
20
05:26
62° ÉÉ
20:05
298° WNW
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 33s 03:30 22:01 04:14 21:17 04:54 20:37 12:46 152.01
21
05:27
62° ÉÉ
20:04
298° WNW
14m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 03:31 22:00 04:16 21:16 04:55 20:37 12:46 152.00
22
05:28
62° ÉÉ
20:04
298° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 03:32 21:59 04:17 21:15 04:56 20:36 12:46 151.99
23
05:29
62° ÉÉ
20:03
297° WNW
14m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 03:34 21:57 04:18 21:14 04:57 20:35 12:46 151.97
24
05:30
63° ÉÉ
20:02
297° WNW
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 42s 03:35 21:56 04:19 21:13 04:58 20:34 12:46 151.96
25
05:31
63° ÉÉ
20:01
297° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 45s 03:37 21:55 04:20 21:11 04:59 20:33 12:46 151.94
26
05:32
63° ÉÉ
20:00
296° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 03:38 21:53 04:21 21:10 05:00 20:32 12:46 151.93
27
05:32
64° ÉÉ
19:59
296° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 49s 03:39 21:52 04:22 21:09 05:01 20:31 12:46 151.91
28
05:33
64° ÉÉ
19:58
296° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 51s 03:41 21:50 04:24 21:08 05:02 20:30 12:46 151.90
29
05:34
64° ÉÉ
19:57
296° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 53s 03:42 21:49 04:25 21:07 05:03 20:29 12:46 151.88
30
05:35
65° ÉÉ
19:56
295° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 55s 03:44 21:47 04:26 21:05 05:04 20:28 12:46 151.87
31
05:36
65° ÉÉ
19:55
295° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 57s 03:45 21:46 04:27 21:04 05:05 20:27 12:46 151.85

Trong Qaraçuxur, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 05.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qaraçuxur

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qaraçuxur

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qaraçuxur

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Azerbaijan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí