Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qarshi, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 62.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 298.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 33m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.496 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qarshi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
79° Đông Đông Bắc
19:07
281° Tây
13h 01m -2m 24s 04:31 20:41 05:05 20:07 05:37 19:35 12:37 150.98
2
06:06
79° Đông
19:05
281° Tây
12h 59m -2m 25s 04:32 20:39 05:06 20:05 05:38 19:33 12:36 150.94
3
06:07
80° Đông
19:04
280° Tây
12h 56m -2m 25s 04:34 20:37 05:07 20:04 05:39 19:32 12:36 150.91
4
06:08
80° Đông
19:02
280° Tây
12h 54m -2m 26s 04:35 20:35 05:08 20:02 05:40 19:30 12:36 150.87
5
06:09
80° Đông
19:01
279° Tây
12h 51m -2m 26s 04:36 20:33 05:09 20:00 05:41 19:28 12:35 150.84
6
06:10
81° Đông
18:59
279° Tây
12h 49m -2m 27s 04:37 20:32 05:10 19:59 05:42 19:27 12:35 150.80
7
06:11
82° Đông
18:58
278° Tây
12h 47m -2m 27s 04:38 20:30 05:11 19:57 05:43 19:25 12:35 150.76
8
06:12
82° Đông
18:56
278° Tây
12h 44m -2m 27s 04:39 20:28 05:12 19:55 05:44 19:23 12:34 150.73
9
06:12
82° Đông
18:54
277° Tây
12h 42m -2m 28s 04:40 20:26 05:13 19:53 05:45 19:22 12:34 150.69
10
06:13
83° Đông
18:53
277° Tây
12h 39m -2m 28s 04:42 20:24 05:14 19:52 05:46 19:20 12:34 150.65
11
06:14
83° Đông
18:51
276° Tây
12h 37m -2m 28s 04:43 20:23 05:15 19:50 05:47 19:19 12:33 150.61
12
06:15
84° Đông
18:50
276° Tây
12h 34m -2m 28s 04:44 20:21 05:16 19:48 05:48 19:17 12:33 150.57
13
06:16
84° Đông
18:48
275° Tây
12h 32m -2m 29s 04:45 20:19 05:17 19:47 05:49 19:15 12:32 150.53
14
06:17
85° Đông
18:47
275° Tây
12h 29m -2m 29s 04:46 20:17 05:18 19:45 05:50 19:14 12:32 150.50
15
06:18
85° Đông
18:45
274° Tây
12h 27m -2m 29s 04:47 20:15 05:19 19:43 05:50 19:12 12:32 150.45
16
06:19
86° Đông
18:43
274° Tây
12h 24m -2m 29s 04:48 20:14 05:20 19:42 05:51 19:10 12:31 150.41
17
06:20
86° Đông
18:42
273° Tây
12h 22m -2m 29s 04:49 20:12 05:21 19:40 05:52 19:09 12:31 150.37
18
06:20
87° Đông
18:40
273° Tây
12h 19m -2m 29s 04:50 20:10 05:22 19:38 05:53 19:07 12:31 150.33
19
06:21
87° Đông
18:38
272° Tây
12h 17m -2m 30s 04:51 20:08 05:23 19:37 05:54 19:06 12:30 150.29
20
06:22
88° Đông
18:37
272° Tây
12h 14m -2m 30s 04:52 20:07 05:24 19:35 05:55 19:04 12:30 150.25
21
06:23
88° Đông
18:35
271° Tây
12h 12m -2m 30s 04:53 20:05 05:25 19:33 05:56 19:02 12:30 150.20
22
06:24
89° Đông
18:34
271° Tây
12h 09m -2m 30s 04:54 20:03 05:26 19:32 05:57 19:01 12:29 150.16
23
06:25
89° Đông
18:32
270° Tây
12h 07m -2m 30s 04:55 20:01 05:27 19:30 05:58 18:59 12:29 150.12
24
06:26
90° Đông
18:30
270° Tây
12h 04m -2m 30s 04:56 20:00 05:28 19:28 05:59 18:57 12:29 150.08
25
06:27
90° Đông
18:29
269° Tây
12h 02m -2m 30s 04:57 19:58 05:29 19:27 06:00 18:56 12:28 150.03
26
06:28
91° Đông
18:27
269° Tây
11h 59m -2m 30s 04:58 19:56 05:30 19:25 06:01 18:54 12:28 149.99
27
06:29
91° Đông
18:26
268° Tây
11h 57m -2m 30s 05:00 19:55 05:31 19:23 06:01 18:53 12:28 149.95
28
06:29
92° Đông
18:24
268° Tây
11h 54m -2m 30s 05:00 19:53 05:32 19:22 06:02 18:51 12:27 149.91
29
06:30
92° Đông
18:22
267° Tây
11h 52m -2m 30s 05:01 19:51 05:32 19:20 06:03 18:50 12:27 149.87
30
06:31
93° Đông
18:21
267° Tây
11h 49m -2m 30s 05:02 19:50 05:33 19:19 06:04 18:48 12:27 149.82

Trong Qarshi, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qarshi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qarshi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qarshi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 25 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí