Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Queenstown, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:20 293.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 9.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Queenstown

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
85° E
18:08
275° VNA
11klst 44mín -1m 55s 05:02 19:29 05:30 19:01 05:59 18:33 12:16 149.48
2
06:24
85° E
18:06
276° VNA
11klst 42mín -1m 55s 05:03 19:28 05:31 18:59 05:59 18:31 12:16 149.52
3
06:25
84° E
18:05
276° VNA
11klst 40mín -1m 55s 05:03 19:26 05:32 18:58 06:00 18:30 12:15 149.57
4
06:25
84° E
18:04
276° VNA
11klst 38mín -1m 54s 05:04 19:25 05:32 18:57 06:01 18:29 12:15 149.61
5
06:26
83° E
18:03
277° VNA
11klst 36mín -1m 54s 05:05 19:24 05:33 18:56 06:01 18:28 12:15 149.65
6
06:27
83° E
18:01
277° VNA
11klst 34mín -1m 54s 05:05 19:23 05:34 18:55 06:02 18:26 12:15 149.70
7
06:28
82° E
18:00
278° VNA
11klst 32mín -1m 53s 05:06 19:22 05:34 18:53 06:03 18:25 12:14 149.74
8
06:28
82° E
17:59
278° VNA
11klst 30mín -1m 53s 05:07 19:20 05:35 18:52 06:03 18:24 12:14 149.78
9
06:29
82° E
17:58
279° VNA
11klst 28mín -1m 52s 05:07 19:19 05:36 18:51 06:04 18:23 12:14 149.83
10
06:30
81° E
17:57
279° VNA
11klst 27mín -1m 52s 05:08 19:18 05:36 18:50 06:04 18:22 12:13 149.87
11
06:30
81° E
17:55
280° VNA
11klst 25mín -1m 52s 05:09 19:17 05:37 18:49 06:05 18:20 12:13 149.91
12
06:31
80° E
17:54
280° VNA
11klst 23mín -1m 51s 05:09 19:16 05:38 18:48 06:06 18:19 12:13 149.96
13
06:32
80° E
17:53
280° VNA
11klst 21mín -1m 50s 05:10 19:15 05:38 18:46 06:06 18:18 12:13 150.00
14
06:32
79° E
17:52
281° VNA
11klst 19mín -1m 50s 05:11 19:13 05:39 18:45 06:07 18:17 12:12 150.04
15
06:33
79° E
17:51
281° VNA
11klst 17mín -1m 49s 05:11 19:12 05:39 18:44 06:08 18:16 12:12 150.09
16
06:34
79° NAA
17:50
282° WNW
11klst 16mín -1m 49s 05:12 19:11 05:40 18:43 06:08 18:15 12:12 150.13
17
06:34
78° NAA
17:48
282° WNW
11klst 14mín -1m 48s 05:12 19:10 05:41 18:42 06:09 18:14 12:12 150.17
18
06:35
78° NAA
17:47
282° WNW
11klst 12mín -1m 48s 05:13 19:09 05:41 18:41 06:10 18:13 12:11 150.21
19
06:36
77° NAA
17:46
283° WNW
11klst 10mín -1m 47s 05:14 19:08 05:42 18:40 06:10 18:11 12:11 150.25
20
06:36
77° NAA
17:45
283° WNW
11klst 08mín -1m 46s 05:14 19:07 05:43 18:39 06:11 18:10 12:11 150.29
21
06:37
76° NAA
17:44
284° WNW
11klst 07mín -1m 46s 05:15 19:06 05:43 18:38 06:12 18:09 12:11 150.33
22
06:38
76° NAA
17:43
284° WNW
11klst 05mín -1m 45s 05:15 19:05 05:44 18:37 06:12 18:08 12:11 150.37
23
06:38
76° NAA
17:42
284° WNW
11klst 03mín -1m 44s 05:16 19:04 05:44 18:36 06:13 18:07 12:10 150.41
24
06:39
75° NAA
17:41
285° WNW
11klst 01mín -1m 43s 05:17 19:03 05:45 18:35 06:14 18:06 12:10 150.45
25
06:40
75° NAA
17:40
285° WNW
11klst 00mín -1m 42s 05:17 19:02 05:46 18:34 06:14 18:05 12:10 150.49
26
06:40
74° NAA
17:39
286° WNW
10klst 58mín -1m 42s 05:18 19:01 05:46 18:33 06:15 18:04 12:10 150.53
27
06:41
74° NAA
17:38
286° WNW
10klst 56mín -1m 41s 05:18 19:01 05:47 18:32 06:15 18:03 12:10 150.57
28
06:42
74° NAA
17:37
286° WNW
10klst 55mín -1m 40s 05:19 19:00 05:47 18:31 06:16 18:02 12:10 150.60
29
06:42
73° NAA
17:36
287° WNW
10klst 53mín -1m 39s 05:20 18:59 05:48 18:30 06:17 18:02 12:09 150.64
30
06:43
73° NAA
17:35
287° WNW
10klst 51mín -1m 38s 05:20 18:58 05:49 18:29 06:17 18:01 12:09 150.68

Trong Queenstown, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Queenstown

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Queenstown

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Queenstown

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí