Thời gian hiện tại trong Bermuda 🇧🇲
Thành phố thủ đô: Hamilton
- Hamilton (Dân số 850)
Mã ISO Alpha-2: BM
Mã ISO Alpha-3: BMU
Múi giờ IANA: Atlantic/Bermuda (UTC−04:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bermuda
- Hamilton Tue 15:49:18
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Hamilton | Tue 15:49:18 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bermuda
- Atlantic/Bermuda Tue 15:49:18
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Atlantic/Bermuda | Tue 15:49:18 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Bermuda (1 Vị trí)
-
Hamilton
7:21 AM5:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Hamilton |
7:21 AM
|
5:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bermuda (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Bermuda
| Dân số | 63,968 |
| Diện tích | 53 km² |
| Mã số ISO Numeric | 060 |
| Mã FIPS | BD |
| Tên miền cấp cao nhất | .bm |
| Tiền tệ | Đô la (BMD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-441 |
| Mã quốc gia | ++1-441 |
| Định dạng mã bưu chính | @@ ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([A-Z]{2}\d{2})$ |
| Ngôn ngữ | EN-BM (en-BM), PT (pt) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bermuda
Năm nay, Bermuda tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bermuda để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Bermuda Day • Friday
- National Heroes Day • Monday
- Emancipation Day • Thursday
- Mary Prince Day • Friday
- Labor Day • Monday
- Remembrance Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day (observed) • Monday