Thời gian hiện tại trong Châu Nam Cực 🇦🇶
Thành phố thủ đô: Trạm McMurdo
Các thành phố lớn nhất:
- Trạm McMurdo (Dân số 1,200)
Mã ISO Alpha-2: AQ
Mã ISO Alpha-3: ATA
Múi giờ IANA: Antarctica/Casey (UTC+08:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Châu Nam Cực
- Trạm McMurdo Sun 20:58:48
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Trạm McMurdo | Sun 20:58:48 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Châu Nam Cực
- Antarctica/Casey Sun 15:58:48
- Antarctica/DumontDUrville Sun 17:58:48
- Antarctica/Mawson Sun 12:58:48
- Antarctica/McMurdo Sun 20:58:48
- Antarctica/Rothera Sun 04:58:48
- Antarctica/South_Pole Sun 20:58:48
- Antarctica/Syowa Sun 10:58:48
- Antarctica/Troll Sun 07:58:48
- Antarctica/Vostok Sun 12:58:48
- Asia/Riyadh Sun 10:58:48
- Asia/Singapore Sun 15:58:48
- Antarctica/Davis Sun 14:58:48
- Antarctica/Palmer Sun 04:58:48
- Pacific/Auckland Sun 20:58:48
- Pacific/Port_Moresby Sun 17:58:48
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Casey | Sun 15:58:48 |
| Antarctica/DumontDUrville | Sun 17:58:48 |
| Antarctica/Mawson | Sun 12:58:48 |
| Antarctica/McMurdo | Sun 20:58:48 |
| Antarctica/Rothera | Sun 04:58:48 |
| Antarctica/South_Pole | Sun 20:58:48 |
| Antarctica/Syowa | Sun 10:58:48 |
| Antarctica/Troll | Sun 07:58:48 |
| Antarctica/Vostok | Sun 12:58:48 |
| Asia/Riyadh | Sun 10:58:48 |
| Asia/Singapore | Sun 15:58:48 |
| Antarctica/Davis | Sun 14:58:48 |
| Antarctica/Palmer | Sun 04:58:48 |
| Pacific/Auckland | Sun 20:58:48 |
| Pacific/Port_Moresby | Sun 17:58:48 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Châu Nam Cực (1 Vị trí)
-
Trạm McMurdo
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Trạm McMurdo |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Châu Nam Cực (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Châu Nam Cực
| Dân số | 0 |
| Diện tích | 14,000,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 010 |
| Mã FIPS | AY |
| Tên miền cấp cao nhất | .aq |