Thời gian hiện tại trong Comoros 🇰🇲
Thành phố thủ đô: Moroni
Các thành phố lớn nhất:
- Moroni (Dân số 75,000)
- Moutsamoudou (Dân số 26,313)
- Fomboni (Dân số 17,291)
- Tsimbeo (Dân số 12,590)
- Domoni (Dân số 12,262)
Mã ISO Alpha-2: KM
Mã ISO Alpha-3: COM
Múi giờ IANA: Indian/Comoro (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Comoros
- Moroni Tue 17:18:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Moroni | Tue 17:18:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Comoros
- Indian/Comoro Tue 17:18:54
- Africa/Nairobi Tue 17:18:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Comoro | Tue 17:18:54 |
| Africa/Nairobi | Tue 17:18:54 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Comoros
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Comoros và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Comoros (5 Vị trí)
-
Domoni
6:06 AM6:05 PM
-
Fomboni
6:09 AM6:08 PM
-
Moroni
6:11 AM6:10 PM
-
Moutsamoudou
6:06 AM6:05 PM
-
Tsimbeo
6:06 AM6:05 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Domoni |
6:06 AM
|
6:05 PM
|
| Fomboni |
6:09 AM
|
6:08 PM
|
| Moroni |
6:11 AM
|
6:10 PM
|
| Moutsamoudou |
6:06 AM
|
6:05 PM
|
| Tsimbeo |
6:06 AM
|
6:05 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Comoros (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Comoros
| Dân số | 832,322 |
| Diện tích | 2,170 km² |
| Mã số ISO Numeric | 174 |
| Mã FIPS | CN |
| Tên miền cấp cao nhất | .km |
| Tiền tệ | Franc (KMF) |
| Mã vùng điện thoại | +269 |
| Mã quốc gia | +269 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), FR-KM (fr-KM) |