Thời gian hiện tại trong Curaçao 🇨🇼
Thành phố thủ đô: Willemstad
- Willemstad (Dân số 150,000)
Mã ISO Alpha-2: CW
Mã ISO Alpha-3: CUW
Múi giờ IANA: America/Curacao (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Curaçao
- Willemstad Sun 13:36:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Willemstad | Sun 13:36:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Curaçao
- America/Curacao Sun 13:36:29
- America/Puerto_Rico Sun 13:36:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Curacao | Sun 13:36:29 |
| America/Puerto_Rico | Sun 13:36:29 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Curaçao
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Curaçao và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Curaçao (1 Vị trí)
-
Willemstad
6:29 AM6:46 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Willemstad |
6:29 AM
|
6:46 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Curaçao (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Curaçao
| Dân số | 159,849 |
| Diện tích | 444 km² |
| Mã số ISO Numeric | 531 |
| Mã FIPS | UC |
| Tên miền cấp cao nhất | .cw |
| Tiền tệ | Guilder (ANG) |
| Mã vùng điện thoại | +599 |
| Mã quốc gia | +599 |
| Ngôn ngữ | NL (nl), PAP (pap) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Curaçao
Năm nay, Curaçao tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Sunday vào ngày 05 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Curaçao để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- King's Day • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- National Anthem and Flag Day • Thursday
- Curaçao Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday