Thời gian hiện tại trong Guadeloupe 🇬🇵
Thành phố thủ đô: Basse-Terre
- Les Abymes (Dân số 53,514)
- Baie-Mahault (Dân số 30,837)
- Le Gosier (Dân số 28,698)
- Petit-Bourg (Dân số 24,994)
- Thánh Anne (Dân số 22,859)
Mã ISO Alpha-2: GP
Mã ISO Alpha-3: GLP
Múi giờ IANA: America/Guadeloupe (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Guadeloupe
- Les Abymes Mon 15:48:11
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Les Abymes | Mon 15:48:11 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Guadeloupe
- America/Guadeloupe Mon 15:48:11
- America/Puerto_Rico Mon 15:48:11
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guadeloupe | Mon 15:48:11 |
| America/Puerto_Rico | Mon 15:48:11 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Guadeloupe
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Guadeloupe và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Guadeloupe (6 Vị trí)
-
Baie-Mahault
6:37 AM5:51 PM
-
Basse-Terre
6:37 AM5:52 PM
-
Le Gosier
6:37 AM5:51 PM
-
Les Abymes
6:37 AM5:51 PM
-
Petit-Bourg
6:37 AM5:52 PM
-
Thánh Anne
6:36 AM5:51 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Baie-Mahault |
6:37 AM
|
5:51 PM
|
| Basse-Terre |
6:37 AM
|
5:52 PM
|
| Le Gosier |
6:37 AM
|
5:51 PM
|
| Les Abymes |
6:37 AM
|
5:51 PM
|
| Petit-Bourg |
6:37 AM
|
5:52 PM
|
| Thánh Anne |
6:36 AM
|
5:51 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Guadeloupe (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Guadeloupe
| Dân số | 443,000 |
| Diện tích | 1,780 km² |
| Mã số ISO Numeric | 312 |
| Mã FIPS | GP |
| Tên miền cấp cao nhất | .gp |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +590 |
| Mã quốc gia | +590 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^((97|98)\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | FR-GP (fr-GP) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Guadeloupe
Năm nay, Guadeloupe tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Mi-Careme vào ngày 12 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Guadeloupe để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Mi-Careme • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Abolition of Slavery • Wednesday
- National Day • Tuesday
- Victor Schoelcher Day • Tuesday