Thời gian hiện tại trong Iceland 🇮🇸
Thành phố thủ đô: Reykjavík
- Reykjavík (Dân số 131,000)
- Kópavogur (Dân số 37,959)
- Hafnarfjörður (Dân số 29,971)
- Reykjanesbær (Dân số 19,724)
- Akureyri (Dân số 19,219)
Mã ISO Alpha-2: IS
Mã ISO Alpha-3: ISL
Múi giờ IANA: Atlantic/Reykjavik (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Iceland
- Reykjavík Fri 19:07:31
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Reykjavík | Fri 19:07:31 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Iceland
- Atlantic/Reykjavik Fri 19:07:31
- Africa/Abidjan Fri 19:07:31
- Iceland Fri 19:07:31
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Atlantic/Reykjavik | Fri 19:07:31 |
| Africa/Abidjan | Fri 19:07:31 |
| Iceland | Fri 19:07:31 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Iceland
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Iceland và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Iceland (5 Vị trí)
-
Akureyri
N/AN/A
-
Hafnarfjörður
N/AN/A
-
Kópavogur
N/AN/A
-
Reykjanesbær
N/AN/A
-
Reykjavík
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Akureyri |
N/A
|
N/A
|
| Hafnarfjörður |
N/A
|
N/A
|
| Kópavogur |
N/A
|
N/A
|
| Reykjanesbær |
N/A
|
N/A
|
| Reykjavík |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Iceland (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Iceland
| Dân số | 353,574 |
| Diện tích | 103,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 352 |
| Mã FIPS | IC |
| Tên miền cấp cao nhất | .is |
| Tiền tệ | Krona (ISK) |
| Mã vùng điện thoại | +354 |
| Mã quốc gia | +354 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | DA (da), DE (de), IS (is), Không (no), SV (sv), Tiếng Anh (en) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Iceland
Năm nay, Iceland tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Maundy Thursday vào ngày 02 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Iceland để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- First Day of Summer • Thursday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Wednesday