Thời gian hiện tại trong Martinique 🇲🇶
Thành phố thủ đô: Fort-de-France
- Fort-de-France (Dân số 80,000)
- Le Lamentin (Dân số 40,581)
- Le Robert (Dân số 23,814)
- Sainte-Marie (Dân số 20,380)
- Le François (Dân số 19,682)
Mã ISO Alpha-2: MQ
Mã ISO Alpha-3: MTQ
Múi giờ IANA: America/Martinique (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Martinique
- Fort-de-France Fri 07:21:19
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Fort-de-France | Fri 07:21:19 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Martinique
- America/Martinique Fri 07:21:19
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Martinique | Fri 07:21:19 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Martinique
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Martinique và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Martinique (5 Vị trí)
-
Fort-de-France
6:32 AM5:50 PM
-
Le François
6:31 AM5:50 PM
-
Le Lamentin
6:31 AM5:50 PM
-
Le Robert
6:31 AM5:50 PM
-
Sainte-Marie
6:32 AM5:50 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Fort-de-France |
6:32 AM
|
5:50 PM
|
| Le François |
6:31 AM
|
5:50 PM
|
| Le Lamentin |
6:31 AM
|
5:50 PM
|
| Le Robert |
6:31 AM
|
5:50 PM
|
| Sainte-Marie |
6:32 AM
|
5:50 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Martinique (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Martinique
| Dân số | 432,900 |
| Diện tích | 1,100 km² |
| Mã số ISO Numeric | 474 |
| Mã FIPS | MB |
| Tên miền cấp cao nhất | .mq |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +596 |
| Mã quốc gia | +596 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-MQ (fr-MQ) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Martinique
Năm nay, Martinique tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Martinique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Abolition of Slavery • Friday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Tuesday
- Victor Schoelcher Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday