Thời gian hiện tại trong Mayotte 🇾🇹
Thành phố thủ đô: Mamoudzou
- Mamoudzou (Dân số 71,000)
- Koungou (Dân số 18,118)
- Phòng thí nghiệm (Dân số 17,739)
- Kaouéni (Dân số 17,060)
- Mtsapéré (Dân số 15,880)
Mã ISO Alpha-2: YT
Mã ISO Alpha-3: MYT
Múi giờ IANA: Indian/Mayotte (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mayotte
- Mamoudzou Fri 05:36:32
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Mamoudzou | Fri 05:36:32 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mayotte
- Indian/Mayotte Fri 05:36:32
- Africa/Nairobi Fri 05:36:32
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Mayotte | Fri 05:36:32 |
| Africa/Nairobi | Fri 05:36:32 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Mayotte
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Mayotte và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Mayotte (5 Vị trí)
-
Kaouéni
6:00 AM6:22 PM
-
Koungou
6:01 AM6:22 PM
-
Mamoudzou
6:00 AM6:22 PM
-
Mtsapéré
6:00 AM6:22 PM
-
Phòng thí nghiệm
6:00 AM6:22 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Kaouéni |
6:00 AM
|
6:22 PM
|
| Koungou |
6:01 AM
|
6:22 PM
|
| Mamoudzou |
6:00 AM
|
6:22 PM
|
| Mtsapéré |
6:00 AM
|
6:22 PM
|
| Phòng thí nghiệm |
6:00 AM
|
6:22 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mayotte (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mayotte
| Dân số | 279,471 |
| Diện tích | 374 km² |
| Mã số ISO Numeric | 175 |
| Mã FIPS | MF |
| Tên miền cấp cao nhất | .yt |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +262 |
| Mã quốc gia | +262 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-YT (fr-YT) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mayotte
Năm nay, Mayotte tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mayotte để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- Abolition of Slavery • Monday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday