Thời gian hiện tại trong Mông Cổ 🇲🇳
Thành phố thủ đô: Ulaanbaatar
- Ulaanbaatar (Dân số 1,400,000)
- Ulan Bator (Dân số 844,818)
- Erdenet (Dân số 97,814)
- Darhan (Dân số 83,883)
- Mörön (Dân số 39,404)
Mã ISO Alpha-2: MN
Mã ISO Alpha-3: MNG
Múi giờ IANA: Asia/Choibalsan (UTC+08:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mông Cổ
- Ulaanbaatar Sun 11:52:02
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ulaanbaatar | Sun 11:52:02 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mông Cổ
- Asia/Choibalsan Sun 11:52:02
- Asia/Hovd Sun 10:52:02
- Asia/Ulan_Bator Sun 11:52:02
- Asia/Ulaanbaatar Sun 11:52:02
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Choibalsan | Sun 11:52:02 |
| Asia/Hovd | Sun 10:52:02 |
| Asia/Ulan_Bator | Sun 11:52:02 |
| Asia/Ulaanbaatar | Sun 11:52:02 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mông Cổ (6 Vị trí)
-
Bayanhongor
N/AN/A
-
Darhan
6:26 AM7:33 PM
-
Erdenet
6:33 AM7:39 PM
-
Mörön
6:48 AM7:56 PM
-
Ulaanbaatar
6:23 AM7:27 PM
-
Ulan Bator
6:23 AM7:27 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bayanhongor |
N/A
|
N/A
|
| Darhan |
6:26 AM
|
7:33 PM
|
| Erdenet |
6:33 AM
|
7:39 PM
|
| Mörön |
6:48 AM
|
7:56 PM
|
| Ulaanbaatar |
6:23 AM
|
7:27 PM
|
| Ulan Bator |
6:23 AM
|
7:27 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mông Cổ (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mông Cổ
| Dân số | 3,170,208 |
| Diện tích | 1,565,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 496 |
| Mã FIPS | MG |
| Tên miền cấp cao nhất | .mn |
| Tiền tệ | Tugrik (MNT) |
| Mã vùng điện thoại | +976 |
| Mã quốc gia | +976 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | MN (mn), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mông Cổ
Năm nay, Mông Cổ tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The Buddha's Birthday vào ngày 31 May. Ngày lễ gần đây nhất là International Women's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mông Cổ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- The Buddha's Birthday • Sunday
- Children's Day • Monday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Friday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Saturday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Sunday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Monday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Tuesday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Wednesday
- Genghis Khan's Birthday • Tuesday
- Republic Day • Thursday