Thời gian hiện tại trong Mông Cổ 🇲🇳
Thành phố thủ đô: Ulaanbaatar
- Ulaanbaatar (Dân số 1,400,000)
- Ulan Bator (Dân số 844,818)
- Erdenet (Dân số 97,814)
- Darhan (Dân số 83,883)
- Mörön (Dân số 39,404)
Mã ISO Alpha-2: MN
Mã ISO Alpha-3: MNG
Múi giờ IANA: Asia/Choibalsan (UTC+08:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mông Cổ
- Ulaanbaatar Tue 03:58:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ulaanbaatar | Tue 03:58:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mông Cổ
- Asia/Choibalsan Tue 03:58:56
- Asia/Hovd Tue 02:58:56
- Asia/Ulan_Bator Tue 03:58:56
- Asia/Ulaanbaatar Tue 03:58:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Choibalsan | Tue 03:58:56 |
| Asia/Hovd | Tue 02:58:56 |
| Asia/Ulan_Bator | Tue 03:58:56 |
| Asia/Ulaanbaatar | Tue 03:58:56 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mông Cổ (6 Vị trí)
-
Bayanhongor
8:57 AM5:54 PM
-
Darhan
8:48 AM5:21 PM
-
Erdenet
8:54 AM5:30 PM
-
Mörön
9:12 AM5:43 PM
-
Ulaanbaatar
8:38 AM5:23 PM
-
Ulan Bator
8:38 AM5:23 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bayanhongor |
8:57 AM
|
5:54 PM
|
| Darhan |
8:48 AM
|
5:21 PM
|
| Erdenet |
8:54 AM
|
5:30 PM
|
| Mörön |
9:12 AM
|
5:43 PM
|
| Ulaanbaatar |
8:38 AM
|
5:23 PM
|
| Ulan Bator |
8:38 AM
|
5:23 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mông Cổ (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mông Cổ
| Dân số | 3,170,208 |
| Diện tích | 1,565,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 496 |
| Mã FIPS | MG |
| Tên miền cấp cao nhất | .mn |
| Tiền tệ | Tugrik (MNT) |
| Mã vùng điện thoại | +976 |
| Mã quốc gia | +976 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | MN (mn), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mông Cổ
Năm nay, Mông Cổ tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Lunar New Year vào ngày 18 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mông Cổ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Lunar New Year • Wednesday
- Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year • Friday
- International Women's Day • Sunday
- The Buddha's Birthday • Sunday
- Children's Day • Monday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Friday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Saturday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Sunday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Monday