Thời gian hiện tại trong Puerto Rico 🇵🇷
Thành phố thủ đô: San Juan
- San Juan (Dân số 340,000)
- Bayamón (Dân số 203,499)
- Carolina (Dân số 170,404)
- Ponce (Dân số 137,491)
- Arecibo (Dân số 87,754)
Mã ISO Alpha-2: PR
Mã ISO Alpha-3: PRI
Múi giờ IANA: America/Puerto_Rico (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Puerto Rico
- Caguas Tue 11:15:28
- Guaynabo Tue 11:15:28
- Mayagüez Tue 11:15:28
- San Juan Tue 11:15:28
- Trujillo Alto Tue 11:15:28
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Caguas | Tue 11:15:28 |
| Guaynabo | Tue 11:15:28 |
| Mayagüez | Tue 11:15:28 |
| San Juan | Tue 11:15:28 |
| Trujillo Alto | Tue 11:15:28 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Puerto Rico
- America/Puerto_Rico Tue 11:15:28
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Tue 11:15:28 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Puerto Rico
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Puerto Rico và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Puerto Rico (9 Vị trí)
-
Arecibo
7:00 AM6:04 PM
-
Bayamón
6:58 AM6:02 PM
-
Caguas
6:57 AM6:02 PM
-
Carolina
6:57 AM6:01 PM
-
Guaynabo
6:58 AM6:02 PM
-
Mayagüez
7:02 AM6:07 PM
-
Ponce
6:59 AM6:05 PM
-
San Juan
6:58 AM6:02 PM
-
Trujillo Alto
6:57 AM6:02 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arecibo |
7:00 AM
|
6:04 PM
|
| Bayamón |
6:58 AM
|
6:02 PM
|
| Caguas |
6:57 AM
|
6:02 PM
|
| Carolina |
6:57 AM
|
6:01 PM
|
| Guaynabo |
6:58 AM
|
6:02 PM
|
| Mayagüez |
7:02 AM
|
6:07 PM
|
| Ponce |
6:59 AM
|
6:05 PM
|
| San Juan |
6:58 AM
|
6:02 PM
|
| Trujillo Alto |
6:57 AM
|
6:02 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Puerto Rico (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Puerto Rico
| Dân số | 3,195,153 |
| Diện tích | 9,104 km² |
| Mã số ISO Numeric | 630 |
| Mã FIPS | RQ |
| Tên miền cấp cao nhất | .pr |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-787 and 1-939 |
| Mã quốc gia | ++1-787 and 1-939 |
| Định dạng mã bưu chính | #####-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^00[679]\d{2}(?:-\d{4})?$ |
| Ngôn ngữ | EN-PR (en-PR), ES-PR (es-PR) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Puerto Rico
Năm nay, Puerto Rico tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 20 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Epiphany vào ngày 06 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Puerto Rico để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Epiphany • Tuesday
- Martin Luther King Jr. Day • Monday
- Presidents' Day • Monday
- Emancipation Day • Sunday
- Emancipation Day (observed) • Monday
- Good Friday • Friday
- Memorial Day • Monday
- Juneteenth National Independence Day • Friday
- Independence Day (observed) • Friday
- Independence Day • Saturday