Thời gian hiện tại trong Quần đảo Cayman 🇰🇾
Thành phố thủ đô: George Town
Các thành phố lớn nhất:
- George Town (Dân số 35,000)
- George Town (Dân số 29,370)
- Vịnh Tây (Dân số 15,335)
- Thị trấn Bodden (Dân số 14,845)
Mã ISO Alpha-2: KY
Mã ISO Alpha-3: CYM
Múi giờ IANA: America/Cayman (UTC−05:00)
Các múi giờ: EST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Quần đảo Cayman
- George Town Thu 15:03:55
- George Town Thu 15:03:55
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| George Town | Thu 15:03:55 |
| George Town | Thu 15:03:55 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Quần đảo Cayman
- America/Cayman Thu 15:03:55
- America/Panama Thu 15:03:55
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Cayman | Thu 15:03:55 |
| America/Panama | Thu 15:03:55 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Quần đảo Cayman
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Quần đảo Cayman và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Quần đảo Cayman (4 Vị trí)
-
George Town
7:01 AM6:03 PM
-
George Town
7:01 AM6:03 PM
-
Thị trấn Bodden
7:00 AM6:02 PM
-
Vịnh Tây
7:01 AM6:03 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| George Town |
7:01 AM
|
6:03 PM
|
| George Town |
7:01 AM
|
6:03 PM
|
| Thị trấn Bodden |
7:00 AM
|
6:02 PM
|
| Vịnh Tây |
7:01 AM
|
6:03 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Quần đảo Cayman (4 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Quần đảo Cayman
| Dân số | 64,174 |
| Diện tích | 262 km² |
| Mã số ISO Numeric | 136 |
| Mã FIPS | CJ |
| Tên miền cấp cao nhất | .ky |
| Tiền tệ | Đô la (KYD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-345 |
| Mã quốc gia | ++1-345 |
| Ngôn ngữ | EN-KY (en-KY) |