Thời gian hiện tại trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Thành phố thủ đô: Charlotte Amalie
- Saint Croix (Dân số 50,601)
- Charlotte Amalie (Dân số 18,000)
Mã ISO Alpha-2: VI
Mã ISO Alpha-3: VIR
Múi giờ IANA: America/Puerto_Rico (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
- Saint Croix Sat 19:02:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Saint Croix | Sat 19:02:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
- America/Puerto_Rico Sat 19:02:56
- America/St_Thomas Sat 19:02:56
- America/Virgin Sat 19:02:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Sat 19:02:56 |
| America/St_Thomas | Sat 19:02:56 |
| America/Virgin | Sat 19:02:56 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (2 Vị trí)
-
Charlotte Amalie
6:52 AM5:56 PM
-
Saint Croix
6:50 AM5:56 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Charlotte Amalie |
6:52 AM
|
5:56 PM
|
| Saint Croix |
6:50 AM
|
5:56 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (2 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
| Dân số | 106,977 |
| Diện tích | 352 km² |
| Mã số ISO Numeric | 850 |
| Mã FIPS | VQ |
| Tên miền cấp cao nhất | .vi |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-340 |
| Mã quốc gia | ++1-340 |
| Định dạng mã bưu chính | #####-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^008\d{2}(?:-\d{4})?$ |
| Ngôn ngữ | EN-VI (en-VI) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
Năm nay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ tổ chức 19 ngày lễ công cộng, với 23 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Three Kings Day vào ngày 06 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Three Kings Day • Tuesday
- Martin Luther King Jr. Day • Monday
- Presidents' Day • Monday
- Transfer Day • Tuesday
- Holy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Memorial Day • Monday
- Juneteenth National Independence Day • Friday
- Emancipation Day; Independence Day (observed) • Friday