Thời gian hiện tại trong Saint Kitts và Nevis 🇰🇳
Thành phố thủ đô: Basseterre
- Basseterre (Dân số 14,000)
Mã ISO Alpha-2: KN
Mã ISO Alpha-3: KNA
Múi giờ IANA: America/Puerto_Rico (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Saint Kitts và Nevis
- Basseterre Mon 21:04:57
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Basseterre | Mon 21:04:57 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Saint Kitts và Nevis
- America/Puerto_Rico Mon 21:04:57
- America/St_Kitts Mon 21:04:57
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Mon 21:04:57 |
| America/St_Kitts | Mon 21:04:57 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Saint Kitts và Nevis
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Saint Kitts và Nevis và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Saint Kitts và Nevis (1 Vị trí)
-
Basseterre
6:40 AM5:46 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Basseterre |
6:40 AM
|
5:46 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Saint Kitts và Nevis (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Saint Kitts và Nevis
| Dân số | 52,441 |
| Diện tích | 261 km² |
| Mã số ISO Numeric | 659 |
| Mã FIPS | SC |
| Tên miền cấp cao nhất | .kn |
| Tiền tệ | Đô la (XCD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-869 |
| Mã quốc gia | ++1-869 |
| Ngôn ngữ | EN-KN (en-KN) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Saint Kitts và Nevis
Năm nay, Saint Kitts và Nevis tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2026. Ngày lễ tiếp theo là Carnival Day vào ngày 01 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là Boxing Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Saint Kitts và Nevis để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Carnival Day • Thursday
- Carnival Day - Last Lap • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labour Day • Monday
- Whit Monday • Monday
- Emancipation Day • Monday
- Culturama Day - Last Lap • Tuesday
- National Heroes Day • Wednesday
- Independence Day • Saturday