Thời gian hiện tại trong Singapore 🇸🇬
Thành phố thủ đô: Singapore
Mã ISO Alpha-2: SG
Mã ISO Alpha-3: SGP
Múi giờ IANA: Asia/Singapore (UTC+08:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Singapore
- Geylang Sun 13:25:09
- Queenstown Estate Sun 13:25:09
- Singapore Sun 13:25:09
- Singapore Sun 13:25:09
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Geylang | Sun 13:25:09 |
| Queenstown Estate | Sun 13:25:09 |
| Singapore | Sun 13:25:09 |
| Singapore | Sun 13:25:09 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Singapore
- Asia/Singapore Sun 13:25:09
- Singapore Sun 13:25:09
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Singapore | Sun 13:25:09 |
| Singapore | Sun 13:25:09 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Singapore (8 Vị trí)
-
Geylang
7:03 AM7:10 PM
-
Kampong Pasir Ris
7:03 AM7:10 PM
-
Punggol
7:03 AM7:10 PM
-
Queenstown Estate
7:03 AM7:11 PM
-
Rừng cây
7:03 AM7:11 PM
-
Singapore
7:03 AM7:11 PM
-
Singapore
7:03 AM7:11 PM
-
Thành phố Jurong
7:04 AM7:11 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Geylang |
7:03 AM
|
7:10 PM
|
| Kampong Pasir Ris |
7:03 AM
|
7:10 PM
|
| Punggol |
7:03 AM
|
7:10 PM
|
| Queenstown Estate |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Rừng cây |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Singapore |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Singapore |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Thành phố Jurong |
7:04 AM
|
7:11 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Singapore (8 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Singapore
| Dân số | 5,638,676 |
| Diện tích | 693 km² |
| Mã số ISO Numeric | 702 |
| Mã FIPS | SN |
| Tên miền cấp cao nhất | .sg |
| Tiền tệ | Đô la (SGD) |
| Mã vùng điện thoại | +65 |
| Mã quốc gia | +65 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | CMN (cmn), EN-SG (en-SG), MS-SG (ms-SG), TA-SG (ta-SG), ZH-SG (zh-SG) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Singapore
Năm nay, Singapore tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Singapore để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Eid al-Adha • Wednesday
- Vesak Day • Sunday
- Vesak Day (observed) • Monday
- National Day • Sunday
- National Day (observed) • Monday
- Deepavali • Sunday
- Deepavali (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday