Thời gian hiện tại trong Venezuela 🇻🇪

121234567891011

Thành phố thủ đô: Caracas

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: VE

Mã ISO Alpha-3: VEN

Múi giờ IANA: America/Caracas (UTC−04:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Venezuela

Thành phốThời gian hiện tại
Acarigua Mon 15:44:40
Araure Mon 15:44:40
Barquisimeto Mon 15:44:40
Calabozo Mon 15:44:40
Caracas Mon 15:44:40
Carúpano Mon 15:44:40
Cúa Mon 15:44:40
Guacara Mon 15:44:40
Maracaibo Mon 15:44:40
Maracay Mon 15:44:40
Ocumare del Tuy Mon 15:44:40
Puerto Cabello Mon 15:44:40
San Juan de los Morros Mon 15:44:40
Thành phố Guayana Mon 15:44:40
Valencia Mon 15:44:40

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Venezuela

Múi giờThời gian hiện tại
America/Caracas Mon 15:44:40

Mặt Trời mọc và lặn ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acarigua
6:54 AM
6:29 PM
Alto Barinas
6:57 AM
6:35 PM
Anaco
N/A
N/A
Araure
6:54 AM
6:29 PM
Barinas
6:57 AM
6:35 PM
Barquisimeto
6:56 AM
6:29 PM
Baruta
N/A
N/A
Biruaca
N/A
N/A
Cabimas
7:05 AM
6:37 PM
Cabudare
6:55 AM
6:29 PM
Cagua
N/A
N/A
Calabozo
N/A
N/A
Caracas
N/A
N/A
Carora
6:59 AM
6:32 PM
Carúpano
N/A
N/A
Cátia La Mar
N/A
N/A
Charallave
N/A
N/A
Chivacoa
N/A
N/A
Ciudad Ojeda
7:04 AM
6:37 PM
Coro
6:59 AM
6:28 PM
Cúa
N/A
N/A
Cumaná
N/A
N/A
Ejido
7:01 AM
6:39 PM
El Cafetal
N/A
N/A
El Limón
N/A
N/A
El Tigre
N/A
N/A
El Tocuyo
6:57 AM
6:31 PM
El Vigía
7:02 AM
6:41 PM
Guacara
N/A
N/A
Guanare
6:56 AM
6:32 PM
Guarenas
N/A
N/A
Guatire
N/A
N/A
Güigüe
N/A
N/A
La Concepción
7:07 AM
6:38 PM
La Victoria
N/A
N/A
La Villa del Rosario
7:08 AM
6:40 PM
Los Rastrojos
6:55 AM
6:29 PM
Los Teques
N/A
N/A
Machiques
7:09 AM
6:42 PM
Maracaibo
7:06 AM
6:37 PM
Maracay
N/A
N/A
Mariara
N/A
N/A
Maturín
N/A
N/A
Ocumare del Tuy
N/A
N/A
Palo Negro
N/A
N/A
Petare
N/A
N/A
Porlamar
N/A
N/A
Puerto Ayacucho
6:41 AM
6:29 PM
Puerto Cabello
N/A
N/A
Puerto La Cruz
N/A
N/A
Punta Cardón
7:02 AM
6:30 PM
Punto Fijo
7:02 AM
6:30 PM
Rubio
7:04 AM
6:45 PM
San Carlos
N/A
N/A
San Carlos del Zulia
7:04 AM
6:41 PM
San Cristóbal
7:03 AM
6:44 PM
San Felipe
N/A
N/A
San Fernando de Apure
N/A
N/A
San José de Guanipa
N/A
N/A
San Juan Bautista
N/A
N/A
San Juan de los Morros
N/A
N/A
Santa Teresa del Tuy
N/A
N/A
Socopó
6:58 AM
6:38 PM
Táriba
7:03 AM
6:44 PM
Thành phố Bolívar
N/A
N/A
Thành phố Guayana
N/A
N/A
Tinaquillo
N/A
N/A
Tucupita
N/A
N/A
Turmero
N/A
N/A
Upata
N/A
N/A
Valencia
N/A
N/A
Valera
6:59 AM
6:35 PM
Valle de La Pascua
N/A
N/A
Villa de Cura
N/A
N/A
Yaritagua
6:55 AM
6:28 PM
Zaraza
N/A
N/A

Thời tiết hiện tại ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Venezuela

Dân số 28,870,195
Diện tích 912,050 km²
Mã số ISO Numeric 862
Mã FIPS VE
Tên miền cấp cao nhất .ve
Tiền tệ Bolivar Soberano (VES)
Mã vùng điện thoại +58
Mã quốc gia +58
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ ES-VE (es-VE)
Các quốc gia lân cận 🇧🇷 Brazil, 🇨🇴 Colombia, 🇬🇾 Guyana

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Venezuela

Năm nay, Venezuela tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Monday of Carnival vào ngày 16 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Venezuela để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí