Thời gian hiện tại trong Venezuela 🇻🇪

121234567891011
11:25:57 GMT-4
Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026

Thành phố thủ đô: Caracas

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: VE

Mã ISO Alpha-3: VEN

Múi giờ IANA: America/Caracas (UTC−04:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Venezuela

Thành phốThời gian hiện tại
Acarigua Sun 11:25:57
Alto Barinas Sun 11:25:57
Anaco Sun 11:25:57
Araure Sun 11:25:57
Barinas Sun 11:25:57
Barquisimeto Sun 11:25:57
Baruta Sun 11:25:57
Cabimas Sun 11:25:57
Calabozo Sun 11:25:57
Caracas Sun 11:25:57
Carúpano Sun 11:25:57
Ciudad Ojeda Sun 11:25:57
Coro Sun 11:25:57
Cúa Sun 11:25:57
Cumaná Sun 11:25:57
El Limón Sun 11:25:57
El Tigre Sun 11:25:57
Guacara Sun 11:25:57
Guarenas Sun 11:25:57
Guatire Sun 11:25:57
Los Teques Sun 11:25:57
Maracaibo Sun 11:25:57
Maracay Sun 11:25:57
Ocumare del Tuy Sun 11:25:57
Petare Sun 11:25:57
Porlamar Sun 11:25:57
Puerto Cabello Sun 11:25:57
Puerto La Cruz Sun 11:25:57
Punto Fijo Sun 11:25:57
San Cristóbal Sun 11:25:57
San Felipe Sun 11:25:57
San Fernando de Apure Sun 11:25:57
San Juan de los Morros Sun 11:25:57
Santa Teresa del Tuy Sun 11:25:57
Táriba Sun 11:25:57
Thành phố Bolívar Sun 11:25:57
Thành phố Guayana Sun 11:25:57
Turmero Sun 11:25:57
Valencia Sun 11:25:57
Valera Sun 11:25:57
Valle de La Pascua Sun 11:25:57

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Venezuela

Múi giờThời gian hiện tại
America/Caracas Sun 11:25:57

Mặt Trời mọc và lặn ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acarigua
6:36 AM
6:47 PM
Alto Barinas
6:40 AM
6:50 PM
Anaco
6:17 AM
6:28 PM
Araure
6:36 AM
6:47 PM
Barinas
6:40 AM
6:50 PM
Barquisimeto
6:36 AM
6:47 PM
Baruta
6:26 AM
6:38 PM
Biruaca
6:29 AM
6:39 PM
Cabimas
6:44 AM
6:56 PM
Cabudare
6:36 AM
6:47 PM
Cagua
6:28 AM
6:40 PM
Calabozo
6:29 AM
6:39 PM
Caracas
6:26 AM
6:38 PM
Carora
6:39 AM
6:50 PM
Carúpano
6:11 AM
6:23 PM
Cátia La Mar
6:27 AM
6:38 PM
Charallave
6:26 AM
6:37 PM
Chivacoa
6:34 AM
6:46 PM
Ciudad Ojeda
6:44 AM
6:55 PM
Coro
6:37 AM
6:49 PM
Cúa
6:26 AM
6:37 PM
Cumaná
6:15 AM
6:27 PM
Ejido
6:44 AM
6:54 PM
El Cafetal
6:26 AM
6:37 PM
El Limón
6:29 AM
6:41 PM
El Tigre
6:16 AM
6:27 PM
El Tocuyo
6:38 AM
6:49 PM
El Vigía
6:46 AM
6:56 PM
Guacara
6:30 AM
6:41 PM
Guanare
6:38 AM
6:49 PM
Guarenas
6:25 AM
6:37 PM
Guatire
6:25 AM
6:36 PM
Güigüe
6:30 AM
6:41 PM
La Concepción
6:46 AM
6:57 PM
La Victoria
6:28 AM
6:39 PM
La Villa del Rosario
6:48 AM
6:59 PM
Los Rastrojos
6:36 AM
6:47 PM
Los Teques
6:27 AM
6:38 PM
Machiques
6:49 AM
7:00 PM
Maracaibo
6:45 AM
6:57 PM
Maracay
6:29 AM
6:40 PM
Mariara
6:29 AM
6:41 PM
Maturín
6:11 AM
6:23 PM
Ocumare del Tuy
6:26 AM
6:37 PM
Palo Negro
6:29 AM
6:40 PM
Petare
6:26 AM
6:37 PM
Porlamar
6:14 AM
6:26 PM
Puerto Ayacucho
6:30 AM
6:39 PM
Puerto Cabello
6:31 AM
6:42 PM
Puerto La Cruz
6:17 AM
6:28 PM
Punta Cardón
6:39 AM
6:51 PM
Punto Fijo
6:39 AM
6:51 PM
Rubio
6:49 AM
6:59 PM
San Carlos
6:33 AM
6:44 PM
San Carlos del Zulia
6:47 AM
6:57 PM
San Cristóbal
6:48 AM
6:58 PM
San Felipe
6:33 AM
6:45 PM
San Fernando de Apure
6:29 AM
6:39 PM
San José de Guanipa
6:16 AM
6:26 PM
San Juan Bautista
6:14 AM
6:26 PM
San Juan de los Morros
6:28 AM
6:39 PM
Santa Teresa del Tuy
6:25 AM
6:37 PM
Socopó
6:42 AM
6:53 PM
Táriba
6:48 AM
6:58 PM
Thành phố Bolívar
6:13 AM
6:24 PM
Thành phố Guayana
6:10 AM
6:20 PM
Tinaquillo
6:32 AM
6:43 PM
Tucupita
6:07 AM
6:18 PM
Turmero
6:28 AM
6:40 PM
Upata
6:09 AM
6:19 PM
Valencia
6:31 AM
6:42 PM
Valera
6:41 AM
6:52 PM
Valle de La Pascua
6:23 AM
6:34 PM
Villa de Cura
6:29 AM
6:40 PM
Yaritagua
6:35 AM
6:46 PM
Zaraza
6:20 AM
6:31 PM

Thời tiết hiện tại ở Venezuela (76 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Venezuela

Dân số 28,870,195
Diện tích 912,050 km²
Mã số ISO Numeric 862
Mã FIPS VE
Tên miền cấp cao nhất .ve
Tiền tệ Bolivar Soberano (VES)
Mã vùng điện thoại +58
Mã quốc gia +58
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ ES-VE (es-VE)
Các quốc gia lân cận 🇧🇷 Brazil, 🇨🇴 Colombia, 🇬🇾 Guyana

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Venezuela

Năm nay, Venezuela tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Maundy Thursday vào ngày 02 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Tuesday of Carnival. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Venezuela để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí